Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 223,600 | 83,228 | 810,119 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 223,600 | 83,228 | 789,529 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 223,600 | 83,228 | 838,232 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 223,600 | 83,228 | 810,119 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 223,600 | 83,228 | 789,529 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 223,600 | 83,228 | 838,232 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) |
| m3 |
| 530,412 |
| 223,600 |
| 83,228 |
| 837,240 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 503,291 | 223,600 | 85,897 | 812,788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 223,600 | 83,228 | 875,778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 223,600 | 83,228 | 855,587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 223,600 | 83,228 | 862,524 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 223,600 | 83,228 | 862,524 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 568,950 | 223,600 | 85,897 | 878,447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 223,600 | 83,228 | 911,016 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 604,188 | 223,600 | 85,897 | 913,685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 223,600 | 83,228 | 941,779 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 634,951 | 223,600 | 85,897 | 944,448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 223,600 | 83,228 | 1,025,266 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 718,438 | 223,600 | 85,897 | 1,027,935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 223,600 | 83,228 | 1,081,283 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 774,455 | 223,600 | 85,897 | 1,083,952 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403,761 | 109,650 | 62,738 | 576,149 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382,851 | 109,650 | 62,738 | 555,239 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411,527 | 109,650 | 62,738 | 583,915 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386,628 | 109,650 | 62,738 | 559,016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 403,761 | 109,650 | 65,407 | 578,818 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 109,650 | 62,738 | 609,169 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417,019 | 109,650 | 62,738 | 589,407 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452,346 | 109,650 | 62,738 | 624,734 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422,140 | 109,650 | 62,738 | 594,528 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 436,781 | 109,650 | 65,407 | 611,838 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 109,650 | 62,738 | 642,939 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,772 | 109,650 | 62,738 | 622,160 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492,305 | 109,650 | 62,738 | 664,693 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456,893 | 109,650 | 62,738 | 629,281 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 470,551 | 109,650 | 65,407 | 645,608 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 109,650 | 62,738 | 675,679 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 109,650 | 62,738 | 655,089 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 109,650 | 62,738 | 703,792 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 109,650 | 62,738 | 702,800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 503,291 | 109,650 | 65,407 | 678,348 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 109,650 | 62,738 | 741,338 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 109,650 | 62,738 | 721,147 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 109,650 | 62,738 | 728,084 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 109,650 | 62,738 | 728,084 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 568,950 | 109,650 | 65,407 | 744,007 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 109,650 | 62,738 | 776,576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 604,188 | 109,650 | 65,407 | 779,245 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 109,650 | 62,738 | 807,339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 634,951 | 109,650 | 65,407 | 810,008 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 109,650 | 62,738 | 890,826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 718,438 | 109,650 | 65,407 | 893,495 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 109,650 | 62,738 | 946,843 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) |
| m3 |
| 530,412 |
| 223,600 |
| 83,228 |
| 837,240 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 503,291 | 223,600 | 85,897 | 812,788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 223,600 | 83,228 | 875,778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 223,600 | 83,228 | 855,587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 223,600 | 83,228 | 862,524 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 223,600 | 83,228 | 862,524 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 568,950 | 223,600 | 85,897 | 878,447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 223,600 | 83,228 | 911,016 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 604,188 | 223,600 | 85,897 | 913,685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 223,600 | 83,228 | 941,779 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 634,951 | 223,600 | 85,897 | 944,448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 223,600 | 83,228 | 1,025,266 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 718,438 | 223,600 | 85,897 | 1,027,935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 223,600 | 83,228 | 1,081,283 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 774,455 | 223,600 | 85,897 | 1,083,952 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403,761 | 109,650 | 62,738 | 576,149 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382,851 | 109,650 | 62,738 | 555,239 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411,527 | 109,650 | 62,738 | 583,915 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386,628 | 109,650 | 62,738 | 559,016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 403,761 | 109,650 | 65,407 | 578,818 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 109,650 | 62,738 | 609,169 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417,019 | 109,650 | 62,738 | 589,407 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452,346 | 109,650 | 62,738 | 624,734 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422,140 | 109,650 | 62,738 | 594,528 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 436,781 | 109,650 | 65,407 | 611,838 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 109,650 | 62,738 | 642,939 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,772 | 109,650 | 62,738 | 622,160 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492,305 | 109,650 | 62,738 | 664,693 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456,893 | 109,650 | 62,738 | 629,281 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 470,551 | 109,650 | 65,407 | 645,608 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 109,650 | 62,738 | 675,679 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 109,650 | 62,738 | 655,089 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 109,650 | 62,738 | 703,792 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 109,650 | 62,738 | 702,800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 503,291 | 109,650 | 65,407 | 678,348 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 109,650 | 62,738 | 741,338 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 109,650 | 62,738 | 721,147 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 109,650 | 62,738 | 728,084 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 109,650 | 62,738 | 728,084 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 568,950 | 109,650 | 65,407 | 744,007 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 109,650 | 62,738 | 776,576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 604,188 | 109,650 | 65,407 | 779,245 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 109,650 | 62,738 | 807,339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 634,951 | 109,650 | 65,407 | 810,008 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 109,650 | 62,738 | 890,826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 718,438 | 109,650 | 65,407 | 893,495 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 109,650 | 62,738 | 946,843 |