Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 236,500 | 62,738 | 781,939 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 236,500 | 62,738 | 830,642 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 236,500 | 62,738 | 829,650 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 236,500 | 62,738 | 781,939 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 236,500 | 62,738 | 830,642 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 236,500 | 62,738 | 829,650 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 503,291 |
| 236,500 |
| 65,407 |
| 805,198 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 236,500 | 62,738 | 868,188 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 236,500 | 62,738 | 847,997 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 236,500 | 62,738 | 854,934 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 236,500 | 62,738 | 854,934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 568,950 | 236,500 | 65,407 | 870,857 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 236,500 | 62,738 | 903,426 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 604,188 | 236,500 | 65,407 | 906,095 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 236,500 | 62,738 | 934,189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 634,951 | 236,500 | 65,407 | 936,858 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 236,500 | 62,738 | 1,017,676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 718,438 | 236,500 | 65,407 | 1,020,345 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 236,500 | 62,738 | 1,073,693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 774,455 | 236,500 | 65,407 | 1,076,362 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399,802 | 197,800 | 62,738 | 660,340 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379,097 | 197,800 | 62,738 | 639,635 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 407,492 | 197,800 | 62,738 | 668,030 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382,838 | 197,800 | 62,738 | 643,376 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 399,802 | 197,800 | 65,407 | 663,009 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432,498 | 197,800 | 62,738 | 693,036 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412,930 | 197,800 | 62,738 | 673,468 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 447,911 | 197,800 | 62,738 | 708,449 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418,002 | 197,800 | 62,738 | 678,540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 432,498 | 197,800 | 65,407 | 695,705 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465,938 | 197,800 | 62,738 | 726,476 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,362 | 197,800 | 62,738 | 705,900 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 487,479 | 197,800 | 62,738 | 748,017 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452,414 | 197,800 | 62,738 | 712,952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông dốc nước, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 465,938 | 197,800 | 65,407 | 729,145 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498,357 | 197,800 | 62,738 | 758,895 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477,969 | 197,800 | 62,738 | 738,507 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 526,194 | 197,800 | 62,738 | 786,732 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525,212 | 197,800 | 62,738 | 785,750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông dốc nước, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 498,357 | 197,800 | 65,407 | 761,564 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563,372 | 197,800 | 62,738 | 823,910 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543,379 | 197,800 | 62,738 | 803,917 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 550,248 | 197,800 | 62,738 | 810,786 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550,248 | 197,800 | 62,738 | 810,786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông dốc nước, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 563,372 | 197,800 | 65,407 | 826,579 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598,265 | 197,800 | 62,738 | 858,803 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông dốc nước, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 598,265 | 197,800 | 65,407 | 861,472 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628,726 | 197,800 | 62,738 | 889,264 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông dốc nước, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 628,726 | 197,800 | 65,407 | 891,933 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711,395 | 197,800 | 62,738 | 971,933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông dốc nước, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 711,395 | 197,800 | 65,407 | 974,602 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766,862 | 197,800 | 62,738 | 1,027,400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông dốc nước, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 766,862 | 197,800 | 65,407 | 1,030,069 |
| m3 |
| 503,291 |
| 236,500 |
| 65,407 |
| 805,198 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 236,500 | 62,738 | 868,188 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 236,500 | 62,738 | 847,997 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 236,500 | 62,738 | 854,934 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 236,500 | 62,738 | 854,934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 568,950 | 236,500 | 65,407 | 870,857 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 236,500 | 62,738 | 903,426 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 604,188 | 236,500 | 65,407 | 906,095 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 236,500 | 62,738 | 934,189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 634,951 | 236,500 | 65,407 | 936,858 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 236,500 | 62,738 | 1,017,676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 718,438 | 236,500 | 65,407 | 1,020,345 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 236,500 | 62,738 | 1,073,693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 774,455 | 236,500 | 65,407 | 1,076,362 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399,802 | 197,800 | 62,738 | 660,340 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379,097 | 197,800 | 62,738 | 639,635 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 407,492 | 197,800 | 62,738 | 668,030 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382,838 | 197,800 | 62,738 | 643,376 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 399,802 | 197,800 | 65,407 | 663,009 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432,498 | 197,800 | 62,738 | 693,036 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412,930 | 197,800 | 62,738 | 673,468 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 447,911 | 197,800 | 62,738 | 708,449 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418,002 | 197,800 | 62,738 | 678,540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 432,498 | 197,800 | 65,407 | 695,705 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465,938 | 197,800 | 62,738 | 726,476 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,362 | 197,800 | 62,738 | 705,900 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 487,479 | 197,800 | 62,738 | 748,017 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452,414 | 197,800 | 62,738 | 712,952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông dốc nước, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 465,938 | 197,800 | 65,407 | 729,145 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498,357 | 197,800 | 62,738 | 758,895 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477,969 | 197,800 | 62,738 | 738,507 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 526,194 | 197,800 | 62,738 | 786,732 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525,212 | 197,800 | 62,738 | 785,750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông dốc nước, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 498,357 | 197,800 | 65,407 | 761,564 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563,372 | 197,800 | 62,738 | 823,910 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543,379 | 197,800 | 62,738 | 803,917 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 550,248 | 197,800 | 62,738 | 810,786 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550,248 | 197,800 | 62,738 | 810,786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông dốc nước, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 563,372 | 197,800 | 65,407 | 826,579 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598,265 | 197,800 | 62,738 | 858,803 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông dốc nước, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 598,265 | 197,800 | 65,407 | 861,472 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628,726 | 197,800 | 62,738 | 889,264 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông dốc nước, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 628,726 | 197,800 | 65,407 | 891,933 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711,395 | 197,800 | 62,738 | 971,933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông dốc nước, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 711,395 | 197,800 | 65,407 | 974,602 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766,862 | 197,800 | 62,738 | 1,027,400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông dốc nước, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 766,862 | 197,800 | 65,407 | 1,030,069 |