Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 500 | m3 | 689,295 | 269,358 | 66,032 | 1,024,685 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 600 | m3 | 755,622 | 269,358 | 66,032 | 1,091,012 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 150 | m3 | 389,530 | 479,733 | 52,522 | 921,785 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 100 |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 500 | m3 | 689,295 | 269,358 | 66,032 | 1,024,685 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 600 | m3 | 755,622 | 269,358 | 66,032 | 1,091,012 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 150 | m3 | 389,530 | 479,733 | 52,522 | 921,785 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 100 |
| m3 |
| 369,387 |
| 479,733 |
| 52,522 |
| 901,642 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 200 | m3 | 420,710 | 479,733 | 52,522 | 952,965 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 150 | m3 | 401,241 | 479,733 | 52,522 | 933,496 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 250 | m3 | 452,092 | 479,733 | 52,522 | 984,347 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432,628 | 479,733 | 52,522 | 964,883 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 300 | m3 | 481,704 | 479,733 | 52,522 | 1,013,959 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 350 | m3 | 510,057 | 479,733 | 52,522 | 1,042,312 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 400 | m3 | 572,983 | 479,733 | 52,522 | 1,105,238 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 450 | m3 | 600,406 | 479,733 | 52,522 | 1,132,661 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 500 | m3 | 689,295 | 479,733 | 52,522 | 1,221,550 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 600 | m3 | 755,622 | 479,733 | 52,522 | 1,287,877 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 389,530 | 285,950 | 66,032 | 741,512 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 369,387 | 285,950 | 66,032 | 721,369 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 420,710 | 285,950 | 66,032 | 772,692 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 401,241 | 285,950 | 66,032 | 753,223 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 452,092 | 285,950 | 66,032 | 804,074 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432,628 | 285,950 | 66,032 | 784,610 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 481,704 | 285,950 | 66,032 | 833,686 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 510,057 | 285,950 | 66,032 | 862,039 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 572,983 | 285,950 | 66,032 | 924,965 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 600,406 | 285,950 | 66,032 | 952,388 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 689,295 | 285,950 | 66,032 | 1,041,277 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 755,622 | 285,950 | 66,032 | 1,107,604 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 389,530 | 371,950 | 45,541 | 807,021 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 100 | m3 | 369,387 | 371,950 | 45,541 | 786,878 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 420,710 | 371,950 | 45,541 | 838,201 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 401,241 | 371,950 | 45,541 | 818,732 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 452,092 | 371,950 | 45,541 | 869,583 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432,628 | 371,950 | 45,541 | 850,119 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 481,704 | 371,950 | 45,541 | 899,195 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 350 | m3 | 510,057 | 371,950 | 45,541 | 927,548 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 400 | m3 | 572,983 | 371,950 | 45,541 | 990,474 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 450 | m3 | 600,406 | 371,950 | 45,541 | 1,017,897 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 500 | m3 | 689,295 | 371,950 | 45,541 | 1,106,786 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 600 | m3 | 755,622 | 371,950 | 45,541 | 1,173,113 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 389,530 | 481,600 | 45,541 | 916,671 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 100 | m3 | 369,387 | 481,600 | 45,541 | 896,528 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 420,710 | 481,600 | 45,541 | 947,851 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 401,241 | 481,600 | 45,541 | 928,382 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 452,092 | 481,600 | 45,541 | 979,233 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432,628 | 481,600 | 45,541 | 959,769 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 481,704 | 481,600 | 45,541 | 1,008,845 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 350 | m3 | 510,057 | 481,600 | 45,541 | 1,037,198 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 400 | m3 | 572,983 | 481,600 | 45,541 | 1,100,124 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 450 | m3 | 600,406 | 481,600 | 45,541 | 1,127,547 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 500 | m3 | 689,295 | 481,600 | 45,541 | 1,216,436 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 600 | m3 | 755,622 | 481,600 | 45,541 | 1,282,763 |
| m3 |
| 369,387 |
| 479,733 |
| 52,522 |
| 901,642 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 200 | m3 | 420,710 | 479,733 | 52,522 | 952,965 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 150 | m3 | 401,241 | 479,733 | 52,522 | 933,496 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 250 | m3 | 452,092 | 479,733 | 52,522 | 984,347 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432,628 | 479,733 | 52,522 | 964,883 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 300 | m3 | 481,704 | 479,733 | 52,522 | 1,013,959 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 350 | m3 | 510,057 | 479,733 | 52,522 | 1,042,312 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 400 | m3 | 572,983 | 479,733 | 52,522 | 1,105,238 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 450 | m3 | 600,406 | 479,733 | 52,522 | 1,132,661 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 500 | m3 | 689,295 | 479,733 | 52,522 | 1,221,550 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 600 | m3 | 755,622 | 479,733 | 52,522 | 1,287,877 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 389,530 | 285,950 | 66,032 | 741,512 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 369,387 | 285,950 | 66,032 | 721,369 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 420,710 | 285,950 | 66,032 | 772,692 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 401,241 | 285,950 | 66,032 | 753,223 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 452,092 | 285,950 | 66,032 | 804,074 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432,628 | 285,950 | 66,032 | 784,610 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 481,704 | 285,950 | 66,032 | 833,686 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 510,057 | 285,950 | 66,032 | 862,039 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 572,983 | 285,950 | 66,032 | 924,965 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 600,406 | 285,950 | 66,032 | 952,388 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 689,295 | 285,950 | 66,032 | 1,041,277 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 755,622 | 285,950 | 66,032 | 1,107,604 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 389,530 | 371,950 | 45,541 | 807,021 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 100 | m3 | 369,387 | 371,950 | 45,541 | 786,878 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 420,710 | 371,950 | 45,541 | 838,201 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 401,241 | 371,950 | 45,541 | 818,732 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 452,092 | 371,950 | 45,541 | 869,583 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432,628 | 371,950 | 45,541 | 850,119 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 481,704 | 371,950 | 45,541 | 899,195 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 350 | m3 | 510,057 | 371,950 | 45,541 | 927,548 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 400 | m3 | 572,983 | 371,950 | 45,541 | 990,474 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 450 | m3 | 600,406 | 371,950 | 45,541 | 1,017,897 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 500 | m3 | 689,295 | 371,950 | 45,541 | 1,106,786 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 600 | m3 | 755,622 | 371,950 | 45,541 | 1,173,113 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 389,530 | 481,600 | 45,541 | 916,671 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 100 | m3 | 369,387 | 481,600 | 45,541 | 896,528 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 420,710 | 481,600 | 45,541 | 947,851 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 401,241 | 481,600 | 45,541 | 928,382 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 452,092 | 481,600 | 45,541 | 979,233 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432,628 | 481,600 | 45,541 | 959,769 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 481,704 | 481,600 | 45,541 | 1,008,845 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 350 | m3 | 510,057 | 481,600 | 45,541 | 1,037,198 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 400 | m3 | 572,983 | 481,600 | 45,541 | 1,100,124 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 450 | m3 | 600,406 | 481,600 | 45,541 | 1,127,547 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 500 | m3 | 689,295 | 481,600 | 45,541 | 1,216,436 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 600 | m3 | 755,622 | 481,600 | 45,541 | 1,282,763 |