Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 400 | m3 | 592,428 | 339,700 | 200,683 | 1,132,811 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 450 | m3 | 622,592 | 339,700 | 200,683 | 1,162,975 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 500 | m3 | 704,454 | 339,700 | 200,683 | 1,244,837 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 600 |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 400 | m3 | 592,428 | 339,700 | 200,683 | 1,132,811 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 450 | m3 | 622,592 | 339,700 | 200,683 | 1,162,975 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 500 | m3 | 704,454 | 339,700 | 200,683 | 1,244,837 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 600 |
| m3 |
| 759,381 |
| 339,700 |
| 200,683 |
| 1,299,764 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | tấn | 11,263,910 | 2,911,100 | 91,718 | 14,266,728 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | tấn | 11,444,040 | 1,545,850 | 461,939 | 13,451,829 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | tấn | 11,425,450 | 1,416,850 | 411,534 | 13,253,834 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | tấn | 11,263,910 | 4,364,500 | 110,061 | 15,738,471 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | tấn | 11,442,280 | 2,599,350 | 802,833 | 14,844,463 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | tấn | 11,428,910 | 3,493,750 | 91,718 | 15,014,378 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | tấn | 11,263,910 | 4,856,850 | 91,718 | 16,212,478 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm | tấn | 11,549,640 | 2,704,700 | 858,391 | 15,112,731 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18mm | tấn | 11,531,050 | 2,253,200 | 794,268 | 14,578,518 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18mm | tấn | 11,452,466 | 1,567,350 | 468,268 | 13,488,084 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép dầm cầu, đường kính > 18mm | tấn | 11,474,532 | 834,200 | 584,940 | 12,893,672 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 19,932,840 | 5,554,634 | 6,853,996 | 32,341,470 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau, dùng cần cẩu bánh xích 25T | tấn | 19,932,840 | 5,554,634 | 6,919,298 | 32,406,772 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 20,417,340 | 4,761,115 | 2,566,934 | 27,745,389 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước, dùng cần cẩu bánh xích 25T | tấn | 20,417,340 | 4,761,115 | 2,622,907 | 27,801,362 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 80,514 | 58,347 | 0 | 138,861 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (kéo trước) | tấn | 30,340,461 | 3,998,894 | 947,717 | 35,287,072 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (kéo trước), dùng cần cẩu bánh xích 16T | tấn | 30,340,461 | 3,998,894 | 977,059 | 35,316,414 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 11,263,910 | 2,743,400 | 91,718 | 14,099,028 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 11,446,680 | 2,276,850 | 457,480 | 14,181,010 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 11,428,090 | 1,879,100 | 420,793 | 13,727,983 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 11,263,910 | 3,003,550 | 91,718 | 14,359,178 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 11,446,680 | 2,031,750 | 488,346 | 13,966,776 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 11,428,090 | 1,636,150 | 451,659 | 13,515,899 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 316,845 | 167,700 | 9,932 | 494,477 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 454,534 | 172,000 | 12,144 | 638,678 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 536,724 | 176,300 | 12,144 | 725,168 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 347,318 | 240,800 | 9,026 | 597,144 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 471,231 | 247,250 | 9,026 | 727,507 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 549,030 | 258,000 | 9,026 | 816,056 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 350,547 | 301,000 | 9,308 | 660,855 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 474,459 | 313,900 | 9,308 | 797,667 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 552,259 | 318,200 | 9,308 | 879,767 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 328,551 | 159,100 | 14,667 | 502,318 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 333,525 | 167,700 | 17,939 | 519,164 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 343,473 | 180,600 | 24,288 | 548,361 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 353,421 | 187,050 | 30,359 | 570,830 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 339,228 | 232,200 | 9,293 | 580,721 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 343,804 | 240,800 | 10,820 | 595,424 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 353,371 | 260,150 | 13,193 | 626,714 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 362,937 | 273,050 | 16,047 | 652,034 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 339,228 | 266,600 | 9,293 | 615,121 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 343,804 | 301,000 | 13,956 | 658,760 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 353,371 | 328,950 | 14,520 | 696,841 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 362,937 | 337,550 | 17,656 | 718,143 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 106,688 | 15,050 | 0 | 121,738 |
| m3 |
| 759,381 |
| 339,700 |
| 200,683 |
| 1,299,764 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | tấn | 11,263,910 | 2,911,100 | 91,718 | 14,266,728 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | tấn | 11,444,040 | 1,545,850 | 461,939 | 13,451,829 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | tấn | 11,425,450 | 1,416,850 | 411,534 | 13,253,834 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | tấn | 11,263,910 | 4,364,500 | 110,061 | 15,738,471 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | tấn | 11,442,280 | 2,599,350 | 802,833 | 14,844,463 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | tấn | 11,428,910 | 3,493,750 | 91,718 | 15,014,378 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | tấn | 11,263,910 | 4,856,850 | 91,718 | 16,212,478 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm | tấn | 11,549,640 | 2,704,700 | 858,391 | 15,112,731 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18mm | tấn | 11,531,050 | 2,253,200 | 794,268 | 14,578,518 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18mm | tấn | 11,452,466 | 1,567,350 | 468,268 | 13,488,084 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép dầm cầu, đường kính > 18mm | tấn | 11,474,532 | 834,200 | 584,940 | 12,893,672 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 19,932,840 | 5,554,634 | 6,853,996 | 32,341,470 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau, dùng cần cẩu bánh xích 25T | tấn | 19,932,840 | 5,554,634 | 6,919,298 | 32,406,772 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 20,417,340 | 4,761,115 | 2,566,934 | 27,745,389 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước, dùng cần cẩu bánh xích 25T | tấn | 20,417,340 | 4,761,115 | 2,622,907 | 27,801,362 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 80,514 | 58,347 | 0 | 138,861 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (kéo trước) | tấn | 30,340,461 | 3,998,894 | 947,717 | 35,287,072 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (kéo trước), dùng cần cẩu bánh xích 16T | tấn | 30,340,461 | 3,998,894 | 977,059 | 35,316,414 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 11,263,910 | 2,743,400 | 91,718 | 14,099,028 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 11,446,680 | 2,276,850 | 457,480 | 14,181,010 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 11,428,090 | 1,879,100 | 420,793 | 13,727,983 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 11,263,910 | 3,003,550 | 91,718 | 14,359,178 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 11,446,680 | 2,031,750 | 488,346 | 13,966,776 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 11,428,090 | 1,636,150 | 451,659 | 13,515,899 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 316,845 | 167,700 | 9,932 | 494,477 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 454,534 | 172,000 | 12,144 | 638,678 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 536,724 | 176,300 | 12,144 | 725,168 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 347,318 | 240,800 | 9,026 | 597,144 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 471,231 | 247,250 | 9,026 | 727,507 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 549,030 | 258,000 | 9,026 | 816,056 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 350,547 | 301,000 | 9,308 | 660,855 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 474,459 | 313,900 | 9,308 | 797,667 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 552,259 | 318,200 | 9,308 | 879,767 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 328,551 | 159,100 | 14,667 | 502,318 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 333,525 | 167,700 | 17,939 | 519,164 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 343,473 | 180,600 | 24,288 | 548,361 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 353,421 | 187,050 | 30,359 | 570,830 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 339,228 | 232,200 | 9,293 | 580,721 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 343,804 | 240,800 | 10,820 | 595,424 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 353,371 | 260,150 | 13,193 | 626,714 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 362,937 | 273,050 | 16,047 | 652,034 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 339,228 | 266,600 | 9,293 | 615,121 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 343,804 | 301,000 | 13,956 | 658,760 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 353,371 | 328,950 | 14,520 | 696,841 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 362,937 | 337,550 | 17,656 | 718,143 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 106,688 | 15,050 | 0 | 121,738 |