Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình phễu | tấn | 809,527 | 4,551,066 | 3,292,494 | 8,653,087 | |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình phễu, dùng cần cẩu bánh xích 25T | tấn | 809,527 | 4,551,066 | 3,311,060 | 8,671,653 | |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 931,921 | 5,251,230 | 3,813,441 | 9,996,592 | |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập, dùng cần cẩu bánh xích 25T | tấn |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình phễu | tấn | 809,527 | 4,551,066 | 3,292,494 | 8,653,087 | |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình phễu, dùng cần cẩu bánh xích 25T | tấn | 809,527 | 4,551,066 | 3,311,060 | 8,671,653 | |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 931,921 | 5,251,230 | 3,813,441 | 9,996,592 | |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập, dùng cần cẩu bánh xích 25T | tấn |
| 931,921 |
| 5,251,230 |
| 3,836,648 |
| 10,019,799 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút cầu | tấn | 1,288,445 | 3,547,498 | 1,026,253 | 5,862,196 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút cầu, dùng cần cẩu bánh xích 16T | tấn | 1,288,445 | 3,547,498 | 1,094,985 | 5,930,928 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút hàn | tấn | 1,444,911 | 3,610,512 | 1,666,473 | 6,721,896 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút hàn, dùng cần cẩu bánh xích 16T | tấn | 1,444,911 | 3,610,512 | 1,738,329 | 6,793,752 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn > 10 m, dàn nút cầu | tấn | 1,318,136 | 4,177,645 | 1,180,934 | 6,676,715 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn > 10 m, dàn nút cầu, dùng cần cẩu bánh xích 25T | tấn | 1,318,136 | 4,177,645 | 1,301,612 | 6,797,393 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn > 10 m, dàn nút hàn | tấn | 1,501,609 | 4,247,662 | 1,876,611 | 7,625,882 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn > 10 m, dàn nút hàn, dùng cần cẩu bánh xích 25T | tấn | 1,501,609 | 4,247,662 | 2,006,572 | 7,755,843 |
| Lắp đặt kết cấu thép khác. Máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 624,047 | 3,575,504 | 1,720,829 | 5,920,380 |
| Lắp đặt kết cấu thép khác. Máng rót, máng chứa, phễu, dùng cần cẩu bánh xích 25T | tấn | 624,047 | 3,575,504 | 1,776,527 | 5,976,078 |
| Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | tấn | 547,388 | 3,360,787 | 1,482,863 | 5,391,038 |
| Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che, dùng cần cẩu bánh xích 25T | tấn | 547,388 | 3,360,787 | 1,543,203 | 5,451,378 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 25,865,706 | 2,441,921 | 7,778 | 28,315,405 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 25,868,964 | 2,441,921 | 7,778 | 28,318,663 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 25,883,042 | 2,441,921 | 7,778 | 28,332,741 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 25,888,534 | 2,441,921 | 7,778 | 28,338,233 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 25,897,783 | 2,441,921 | 7,778 | 28,347,482 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 25,904,675 | 2,441,921 | 7,778 | 28,354,374 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 25,912,545 | 2,441,921 | 7,778 | 28,362,244 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 25,865,706 | 2,693,584 | 243,562 | 28,802,852 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 25,868,964 | 2,693,584 | 243,562 | 28,806,110 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 25,883,042 | 2,693,584 | 243,562 | 28,820,188 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 25,888,534 | 2,693,584 | 243,562 | 28,825,680 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 25,897,783 | 2,693,584 | 243,562 | 28,834,929 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 25,904,675 | 2,693,584 | 243,562 | 28,841,821 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 25,912,545 | 2,693,584 | 243,562 | 28,849,691 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 21,798,473 | 2,005,442 | 7,778 | 23,811,693 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 21,801,731 | 2,005,442 | 7,778 | 23,814,951 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 21,815,809 | 2,005,442 | 7,778 | 23,829,029 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 21,821,301 | 2,005,442 | 7,778 | 23,834,521 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 21,830,551 | 2,005,442 | 7,778 | 23,843,771 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 21,837,443 | 2,005,442 | 7,778 | 23,850,663 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 21,845,313 | 2,005,442 | 7,778 | 23,858,533 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 21,798,473 | 2,205,987 | 243,562 | 24,248,022 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 21,801,731 | 2,205,987 | 243,562 | 24,251,280 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 21,815,809 | 2,205,987 | 243,562 | 24,265,358 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 21,821,301 | 2,205,987 | 243,562 | 24,270,850 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 21,830,551 | 2,205,987 | 243,562 | 24,280,100 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 21,837,443 | 2,205,987 | 243,562 | 24,286,992 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 21,845,313 | 2,205,987 | 243,562 | 24,294,862 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 31,106,666 | 3,351,850 | 7,778 | 34,466,294 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 31,109,924 | 3,351,850 | 7,778 | 34,469,552 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 31,124,002 | 3,351,850 | 7,778 | 34,483,630 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 31,129,494 | 3,351,850 | 7,778 | 34,489,122 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 31,138,743 | 3,351,850 | 7,778 | 34,498,371 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 31,145,635 | 3,351,850 | 7,778 | 34,505,263 |
| 931,921 |
| 5,251,230 |
| 3,836,648 |
| 10,019,799 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút cầu | tấn | 1,288,445 | 3,547,498 | 1,026,253 | 5,862,196 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút cầu, dùng cần cẩu bánh xích 16T | tấn | 1,288,445 | 3,547,498 | 1,094,985 | 5,930,928 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút hàn | tấn | 1,444,911 | 3,610,512 | 1,666,473 | 6,721,896 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút hàn, dùng cần cẩu bánh xích 16T | tấn | 1,444,911 | 3,610,512 | 1,738,329 | 6,793,752 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn > 10 m, dàn nút cầu | tấn | 1,318,136 | 4,177,645 | 1,180,934 | 6,676,715 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn > 10 m, dàn nút cầu, dùng cần cẩu bánh xích 25T | tấn | 1,318,136 | 4,177,645 | 1,301,612 | 6,797,393 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn > 10 m, dàn nút hàn | tấn | 1,501,609 | 4,247,662 | 1,876,611 | 7,625,882 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn > 10 m, dàn nút hàn, dùng cần cẩu bánh xích 25T | tấn | 1,501,609 | 4,247,662 | 2,006,572 | 7,755,843 |
| Lắp đặt kết cấu thép khác. Máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 624,047 | 3,575,504 | 1,720,829 | 5,920,380 |
| Lắp đặt kết cấu thép khác. Máng rót, máng chứa, phễu, dùng cần cẩu bánh xích 25T | tấn | 624,047 | 3,575,504 | 1,776,527 | 5,976,078 |
| Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | tấn | 547,388 | 3,360,787 | 1,482,863 | 5,391,038 |
| Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che, dùng cần cẩu bánh xích 25T | tấn | 547,388 | 3,360,787 | 1,543,203 | 5,451,378 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 25,865,706 | 2,441,921 | 7,778 | 28,315,405 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 25,868,964 | 2,441,921 | 7,778 | 28,318,663 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 25,883,042 | 2,441,921 | 7,778 | 28,332,741 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 25,888,534 | 2,441,921 | 7,778 | 28,338,233 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 25,897,783 | 2,441,921 | 7,778 | 28,347,482 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 25,904,675 | 2,441,921 | 7,778 | 28,354,374 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 25,912,545 | 2,441,921 | 7,778 | 28,362,244 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 25,865,706 | 2,693,584 | 243,562 | 28,802,852 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 25,868,964 | 2,693,584 | 243,562 | 28,806,110 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 25,883,042 | 2,693,584 | 243,562 | 28,820,188 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 25,888,534 | 2,693,584 | 243,562 | 28,825,680 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 25,897,783 | 2,693,584 | 243,562 | 28,834,929 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 25,904,675 | 2,693,584 | 243,562 | 28,841,821 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 25,912,545 | 2,693,584 | 243,562 | 28,849,691 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 21,798,473 | 2,005,442 | 7,778 | 23,811,693 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 21,801,731 | 2,005,442 | 7,778 | 23,814,951 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 21,815,809 | 2,005,442 | 7,778 | 23,829,029 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 21,821,301 | 2,005,442 | 7,778 | 23,834,521 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 21,830,551 | 2,005,442 | 7,778 | 23,843,771 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 21,837,443 | 2,005,442 | 7,778 | 23,850,663 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 21,845,313 | 2,005,442 | 7,778 | 23,858,533 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 21,798,473 | 2,205,987 | 243,562 | 24,248,022 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 21,801,731 | 2,205,987 | 243,562 | 24,251,280 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 21,815,809 | 2,205,987 | 243,562 | 24,265,358 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 21,821,301 | 2,205,987 | 243,562 | 24,270,850 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 21,830,551 | 2,205,987 | 243,562 | 24,280,100 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 21,837,443 | 2,205,987 | 243,562 | 24,286,992 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 21,845,313 | 2,205,987 | 243,562 | 24,294,862 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 31,106,666 | 3,351,850 | 7,778 | 34,466,294 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 31,109,924 | 3,351,850 | 7,778 | 34,469,552 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 31,124,002 | 3,351,850 | 7,778 | 34,483,630 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 31,129,494 | 3,351,850 | 7,778 | 34,489,122 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 31,138,743 | 3,351,850 | 7,778 | 34,498,371 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 31,145,635 | 3,351,850 | 7,778 | 34,505,263 |