Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công giằng mái thép | tấn | 12,739,820 | 2,707,301 | 342,952 | 15,790,073 | |
| Gia công xà gồ thép | tấn | 12,578,728 | 1,311,641 | 0 | 13,890,369 | |
| Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 13,089,671 | 4,492,719 | 1,718,653 | 19,301,043 | |
| Gia công dầm mái | tấn | 12,847,414 |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công giằng mái thép | tấn | 12,739,820 | 2,707,301 | 342,952 | 15,790,073 | |
| Gia công xà gồ thép | tấn | 12,578,728 | 1,311,641 | 0 | 13,890,369 | |
| Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 13,089,671 | 4,492,719 | 1,718,653 | 19,301,043 | |
| Gia công dầm mái | tấn | 12,847,414 |
| 4,102,961 |
| 1,128,791 |
| 18,079,166 |
| Gia công dầm cầu trục | tấn | 13,314,705 | 3,694,532 | 2,449,664 | 19,458,901 |
| Gia công thang sắt | tấn | 12,701,742 | 4,838,133 | 2,225,063 | 19,764,938 |
| Gia công lan can | tấn | 13,077,969 | 6,009,741 | 1,920,531 | 21,008,241 |
| Gia công cửa sổ trời | tấn | 12,793,427 | 6,289,807 | 4,152,049 | 23,235,283 |
| Gia công hàng rào lưới thép | m2 | 218,287 | 191,378 | 41,154 | 450,819 |
| Gia công cửa lưới thép | m2 | 270,783 | 212,383 | 48,013 | 531,179 |
| Gia công hàng rào song sắt | m2 | 258,925 | 245,057 | 61,731 | 565,713 |
| Gia công cửa song sắt | m2 | 313,685 | 277,732 | 92,597 | 684,014 |
| Gia công cửa sắt, hoa sắt | tấn | 11,422,237 | 4,443,708 | 1,466,941 | 17,332,886 |
| Gia công cổng sắt | tấn | 11,582,484 | 4,667,760 | 2,862,765 | 19,113,009 |
| Gia công hệ khung dàn | tấn | 13,118,542 | 4,639,753 | 2,206,754 | 19,965,049 |
| Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | tấn | 13,600,346 | 3,958,260 | 2,113,103 | 19,671,709 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | tấn | 13,756,556 | 5,701,669 | 1,220,268 | 20,678,493 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | tấn | 13,572,826 | 4,845,135 | 1,103,071 | 19,521,032 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | tấn | 13,040,404 | 4,560,402 | 991,957 | 18,592,763 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | tấn | 12,931,085 | 4,280,336 | 903,698 | 18,115,119 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | tấn | 12,753,779 | 3,986,267 | 841,541 | 17,581,587 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 13,218,981 | 4,917,485 | 1,954,362 | 20,090,828 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 13,717,046 | 6,173,113 | 3,809,563 | 23,699,722 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 13,265,608 | 5,554,634 | 2,186,785 | 21,007,027 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh xiên | tấn | 13,232,322 | 5,106,529 | 2,253,763 | 20,592,614 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc trên | tấn | 13,024,508 | 4,149,639 | 2,215,858 | 19,390,005 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc dưới | tấn | 13,067,436 | 3,979,265 | 2,039,592 | 19,086,293 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm dọc | tấn | 13,335,704 | 4,933,822 | 2,449,144 | 20,718,670 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm ngang | tấn | 13,263,802 | 4,982,834 | 1,986,918 | 20,233,554 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường sắt | tấn | 14,414,850 | 4,656,091 | 1,615,108 | 20,686,049 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ | tấn | 16,998,675 | 3,619,848 | 1,267,389 | 21,885,912 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 13,226,078 | 4,422,703 | 1,890,781 | 19,539,562 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 13,880,186 | 6,189,450 | 3,809,563 | 23,879,199 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 12,997,171 | 3,393,462 | 1,184,404 | 17,575,037 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh xiên | tấn | 13,147,325 | 4,170,644 | 2,313,971 | 19,631,940 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công hệ liên kết dọc dưới | tấn | 12,980,311 | 4,401,698 | 1,612,994 | 18,995,003 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm dọc | tấn | 13,502,098 | 7,092,661 | 2,347,707 | 22,942,466 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm ngang | tấn | 13,280,402 | 5,241,894 | 1,499,598 | 20,021,894 |
| Gia công vì kèo thép gia cố hầm | tấn | 12,581,469 | 1,475,012 | 764,347 | 14,820,828 |
| Gia công vì kèo thép gia cố hầm, dùng cần cẩu bánh xích 16T | tấn | 12,581,469 | 1,475,012 | 811,834 | 14,868,315 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm ngang | tấn | 229,314 | 4,630,418 | 694,115 | 5,553,847 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm đứng | tấn | 273,846 | 5,265,233 | 809,536 | 6,348,615 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm nghiêng | tấn | 301,713 | 5,881,378 | 892,893 | 7,075,984 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm ngang | tấn | 13,672,613 | 6,441,509 | 715,513 | 20,829,635 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm đứng | tấn | 13,672,613 | 6,721,574 | 708,923 | 21,103,110 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm nghiêng | tấn | 13,672,613 | 7,057,653 | 733,840 | 21,464,106 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật.Thành bình bể | tấn | 13,033,996 | 3,080,722 | 1,778,342 | 17,893,060 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Nắp bình, bể | tấn | 13,301,446 | 3,920,918 | 1,955,320 | 19,177,684 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Đáy bình, bể | tấn | 13,257,226 | 3,920,918 | 1,534,826 | 18,712,970 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 13,345,666 | 4,294,339 | 2,224,852 | 19,864,857 |
| 4,102,961 |
| 1,128,791 |
| 18,079,166 |
| Gia công dầm cầu trục | tấn | 13,314,705 | 3,694,532 | 2,449,664 | 19,458,901 |
| Gia công thang sắt | tấn | 12,701,742 | 4,838,133 | 2,225,063 | 19,764,938 |
| Gia công lan can | tấn | 13,077,969 | 6,009,741 | 1,920,531 | 21,008,241 |
| Gia công cửa sổ trời | tấn | 12,793,427 | 6,289,807 | 4,152,049 | 23,235,283 |
| Gia công hàng rào lưới thép | m2 | 218,287 | 191,378 | 41,154 | 450,819 |
| Gia công cửa lưới thép | m2 | 270,783 | 212,383 | 48,013 | 531,179 |
| Gia công hàng rào song sắt | m2 | 258,925 | 245,057 | 61,731 | 565,713 |
| Gia công cửa song sắt | m2 | 313,685 | 277,732 | 92,597 | 684,014 |
| Gia công cửa sắt, hoa sắt | tấn | 11,422,237 | 4,443,708 | 1,466,941 | 17,332,886 |
| Gia công cổng sắt | tấn | 11,582,484 | 4,667,760 | 2,862,765 | 19,113,009 |
| Gia công hệ khung dàn | tấn | 13,118,542 | 4,639,753 | 2,206,754 | 19,965,049 |
| Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | tấn | 13,600,346 | 3,958,260 | 2,113,103 | 19,671,709 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | tấn | 13,756,556 | 5,701,669 | 1,220,268 | 20,678,493 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | tấn | 13,572,826 | 4,845,135 | 1,103,071 | 19,521,032 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | tấn | 13,040,404 | 4,560,402 | 991,957 | 18,592,763 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | tấn | 12,931,085 | 4,280,336 | 903,698 | 18,115,119 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | tấn | 12,753,779 | 3,986,267 | 841,541 | 17,581,587 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 13,218,981 | 4,917,485 | 1,954,362 | 20,090,828 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 13,717,046 | 6,173,113 | 3,809,563 | 23,699,722 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 13,265,608 | 5,554,634 | 2,186,785 | 21,007,027 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh xiên | tấn | 13,232,322 | 5,106,529 | 2,253,763 | 20,592,614 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc trên | tấn | 13,024,508 | 4,149,639 | 2,215,858 | 19,390,005 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc dưới | tấn | 13,067,436 | 3,979,265 | 2,039,592 | 19,086,293 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm dọc | tấn | 13,335,704 | 4,933,822 | 2,449,144 | 20,718,670 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm ngang | tấn | 13,263,802 | 4,982,834 | 1,986,918 | 20,233,554 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường sắt | tấn | 14,414,850 | 4,656,091 | 1,615,108 | 20,686,049 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ | tấn | 16,998,675 | 3,619,848 | 1,267,389 | 21,885,912 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 13,226,078 | 4,422,703 | 1,890,781 | 19,539,562 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 13,880,186 | 6,189,450 | 3,809,563 | 23,879,199 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 12,997,171 | 3,393,462 | 1,184,404 | 17,575,037 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh xiên | tấn | 13,147,325 | 4,170,644 | 2,313,971 | 19,631,940 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công hệ liên kết dọc dưới | tấn | 12,980,311 | 4,401,698 | 1,612,994 | 18,995,003 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm dọc | tấn | 13,502,098 | 7,092,661 | 2,347,707 | 22,942,466 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm ngang | tấn | 13,280,402 | 5,241,894 | 1,499,598 | 20,021,894 |
| Gia công vì kèo thép gia cố hầm | tấn | 12,581,469 | 1,475,012 | 764,347 | 14,820,828 |
| Gia công vì kèo thép gia cố hầm, dùng cần cẩu bánh xích 16T | tấn | 12,581,469 | 1,475,012 | 811,834 | 14,868,315 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm ngang | tấn | 229,314 | 4,630,418 | 694,115 | 5,553,847 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm đứng | tấn | 273,846 | 5,265,233 | 809,536 | 6,348,615 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm nghiêng | tấn | 301,713 | 5,881,378 | 892,893 | 7,075,984 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm ngang | tấn | 13,672,613 | 6,441,509 | 715,513 | 20,829,635 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm đứng | tấn | 13,672,613 | 6,721,574 | 708,923 | 21,103,110 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm nghiêng | tấn | 13,672,613 | 7,057,653 | 733,840 | 21,464,106 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật.Thành bình bể | tấn | 13,033,996 | 3,080,722 | 1,778,342 | 17,893,060 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Nắp bình, bể | tấn | 13,301,446 | 3,920,918 | 1,955,320 | 19,177,684 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Đáy bình, bể | tấn | 13,257,226 | 3,920,918 | 1,534,826 | 18,712,970 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 13,345,666 | 4,294,339 | 2,224,852 | 19,864,857 |