Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m | 46,818 | 23,339 | 0 | 70,157 | |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m | 46,948 | 23,339 | 0 | 70,287 | |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m | 47,106 | 23,339 | 0 | 70,445 | |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 100, XM PCB30 |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m | 46,818 | 23,339 | 0 | 70,157 | |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m | 46,948 | 23,339 | 0 | 70,287 | |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m | 47,106 | 23,339 | 0 | 70,445 | |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 100, XM PCB30 |
| m |
| 47,259 |
| 23,339 |
| 0 |
| 70,598 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m | 47,378 | 23,339 | 0 | 70,717 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m | 46,201 | 32,674 | 0 | 78,875 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m | 46,254 | 32,674 | 0 | 78,928 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m | 46,535 | 32,674 | 0 | 79,209 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m | 46,638 | 32,674 | 0 | 79,312 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m | 46,818 | 32,674 | 0 | 79,492 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m | 46,948 | 32,674 | 0 | 79,622 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m | 47,106 | 32,674 | 0 | 79,780 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m | 47,259 | 32,674 | 0 | 79,933 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m | 47,378 | 32,674 | 0 | 80,052 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m | 59,143 | 107,358 | 0 | 166,501 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m | 59,300 | 107,358 | 0 | 166,658 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m | 60,143 | 107,358 | 0 | 167,501 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m | 60,452 | 107,358 | 0 | 167,810 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m | 60,993 | 107,358 | 0 | 168,351 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m | 61,384 | 107,358 | 0 | 168,742 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m | 61,858 | 107,358 | 0 | 169,216 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m | 62,317 | 107,358 | 0 | 169,675 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m | 62,672 | 107,358 | 0 | 170,030 |
| Thi công trần gỗ dán, ván ép | m2 | 115,663 | 4,668 | 0 | 120,331 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách âm acostic | m2 | 265,904 | 101,559 | 0 | 367,463 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách nhiệt sirofort | m2 | 173,504 | 101,559 | 0 | 275,063 |
| Thi công trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 176,266 | 140,033 | 0 | 316,299 |
| Thi công trần bằng tấm nhựa | m2 | 129,780 | 30,340 | 0 | 160,120 |
| Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 55,972 | 84,020 | 0 | 139,992 |
| Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | m2 | 61,763 | 98,023 | 0 | 159,786 |
| Thi công vách ngăn bằng ván ép | m2 | 104,055 | 70,016 | 0 | 174,071 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 61,955 | 88,687 | 0 | 150,642 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 82,955 | 88,687 | 0 | 171,642 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 72,455 | 135,365 | 0 | 207,820 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 89,955 | 135,365 | 0 | 225,320 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x10cm | m | 7,350 | 36,307 | 0 | 43,657 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x20cm | m | 18,375 | 43,670 | 0 | 62,045 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | m | 33,075 | 101,559 | 0 | 134,634 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14cm | m | 47,775 | 124,410 | 0 | 172,185 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 3,969,092 | 1,400,328 | 0 | 5,369,420 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 3,969,092 | 1,750,410 | 0 | 5,719,502 |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 2cm | m2 | 82,955 | 177,375 | 0 | 260,330 |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 3cm | m2 | 124,955 | 177,375 | 0 | 302,330 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 5x5cm | m2 | 38,273 | 196,046 | 0 | 234,319 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 10x10cm | m2 | 27,773 | 172,707 | 0 | 200,480 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 2cm | m2 | 82,136 | 70,016 | 0 | 152,152 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3cm | m2 | 124,136 | 77,018 | 0 | 201,154 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng tấm | m2 | 103,562 | 23,339 | 0 | 126,901 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng chỉ rộng = 3cm | m | 3,141 | 11,669 | 0 | 14,810 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 34,463 | 16,337 | 0 | 50,800 |
| m |
| 47,259 |
| 23,339 |
| 0 |
| 70,598 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m | 47,378 | 23,339 | 0 | 70,717 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m | 46,201 | 32,674 | 0 | 78,875 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m | 46,254 | 32,674 | 0 | 78,928 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m | 46,535 | 32,674 | 0 | 79,209 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m | 46,638 | 32,674 | 0 | 79,312 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m | 46,818 | 32,674 | 0 | 79,492 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m | 46,948 | 32,674 | 0 | 79,622 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m | 47,106 | 32,674 | 0 | 79,780 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m | 47,259 | 32,674 | 0 | 79,933 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m | 47,378 | 32,674 | 0 | 80,052 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m | 59,143 | 107,358 | 0 | 166,501 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m | 59,300 | 107,358 | 0 | 166,658 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m | 60,143 | 107,358 | 0 | 167,501 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m | 60,452 | 107,358 | 0 | 167,810 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m | 60,993 | 107,358 | 0 | 168,351 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m | 61,384 | 107,358 | 0 | 168,742 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m | 61,858 | 107,358 | 0 | 169,216 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m | 62,317 | 107,358 | 0 | 169,675 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m | 62,672 | 107,358 | 0 | 170,030 |
| Thi công trần gỗ dán, ván ép | m2 | 115,663 | 4,668 | 0 | 120,331 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách âm acostic | m2 | 265,904 | 101,559 | 0 | 367,463 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách nhiệt sirofort | m2 | 173,504 | 101,559 | 0 | 275,063 |
| Thi công trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 176,266 | 140,033 | 0 | 316,299 |
| Thi công trần bằng tấm nhựa | m2 | 129,780 | 30,340 | 0 | 160,120 |
| Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 55,972 | 84,020 | 0 | 139,992 |
| Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | m2 | 61,763 | 98,023 | 0 | 159,786 |
| Thi công vách ngăn bằng ván ép | m2 | 104,055 | 70,016 | 0 | 174,071 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 61,955 | 88,687 | 0 | 150,642 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 82,955 | 88,687 | 0 | 171,642 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 72,455 | 135,365 | 0 | 207,820 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 89,955 | 135,365 | 0 | 225,320 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x10cm | m | 7,350 | 36,307 | 0 | 43,657 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x20cm | m | 18,375 | 43,670 | 0 | 62,045 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | m | 33,075 | 101,559 | 0 | 134,634 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14cm | m | 47,775 | 124,410 | 0 | 172,185 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 3,969,092 | 1,400,328 | 0 | 5,369,420 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 3,969,092 | 1,750,410 | 0 | 5,719,502 |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 2cm | m2 | 82,955 | 177,375 | 0 | 260,330 |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 3cm | m2 | 124,955 | 177,375 | 0 | 302,330 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 5x5cm | m2 | 38,273 | 196,046 | 0 | 234,319 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 10x10cm | m2 | 27,773 | 172,707 | 0 | 200,480 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 2cm | m2 | 82,136 | 70,016 | 0 | 152,152 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3cm | m2 | 124,136 | 77,018 | 0 | 201,154 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng tấm | m2 | 103,562 | 23,339 | 0 | 126,901 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng chỉ rộng = 3cm | m | 3,141 | 11,669 | 0 | 14,810 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 34,463 | 16,337 | 0 | 50,800 |