Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 37,935 | 18,671 | 0 | 56,606 | |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 34,463 | 21,005 | 0 | 55,468 | |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 37,935 | 23,339 | 0 | 61,274 | |
| Thi công vách bằng tấm thạch cao | m2 | 68,430 |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 37,935 | 18,671 | 0 | 56,606 | |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 34,463 | 21,005 | 0 | 55,468 | |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 37,935 | 23,339 | 0 | 61,274 | |
| Thi công vách bằng tấm thạch cao | m2 | 68,430 |
| 56,013 |
| 0 |
| 124,443 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 1 lớp | m2 | 71,943 | 112,026 | 0 | 183,969 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 2 lớp | m2 | 71,943 | 121,362 | 0 | 193,305 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 3 lớp | m2 | 93,970 | 130,697 | 0 | 224,667 |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 91,800 | 51,345 | 0 | 143,145 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 2,100 | 28,007 | 0 | 30,107 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | m2 | 865 | 8,170 | 0 | 9,035 |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 689 | 8,170 | 0 | 8,859 |
| Quét nước xi măng 2 nước | m2 | 863 | 6,450 | 0 | 7,313 |
| Bả bằng bột bả vào tường | m2 | 3,595 | 19,350 | 0 | 22,945 |
| Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | m2 | 3,595 | 23,650 | 0 | 27,245 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 10,532 | 10,750 | 0 | 21,282 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 13,401 | 14,620 | 0 | 28,021 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12,296 | 15,265 | 0 | 27,561 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 16,376 | 20,210 | 0 | 36,586 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17,120 | 9,030 | 0 | 26,150 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 24,543 | 12,900 | 0 | 37,443 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 6,356 | 9,890 | 0 | 16,246 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 9,021 | 14,190 | 0 | 23,211 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 21,362 | 9,890 | 0 | 31,252 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 30,452 | 14,190 | 0 | 44,642 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 7,879 | 10,965 | 0 | 18,844 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 11,335 | 15,695 | 0 | 27,030 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17,400 | 10,750 | 0 | 28,150 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 23,904 | 15,265 | 0 | 39,169 |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt | m2 | 5,927 | 17,200 | 0 | 23,127 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0mm | m2 | 90,539 | 17,200 | 39,150 | 146,889 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | m2 | 116,373 | 19,350 | 45,881 | 181,604 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | m2 | 147,105 | 21,500 | 51,377 | 219,982 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | m2 | 212,949 | 27,950 | 62,369 | 303,268 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 275,428 | 32,250 | 73,361 | 381,039 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 14,258 | 17,200 | 0 | 31,458 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 14,258 | 23,650 | 0 | 37,908 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 13,520 | 8,600 | 9,276 | 31,396 |
| Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | m2 | 108,202 | 6,450 | 0 | 114,652 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 25,466 | 15,050 | 0 | 40,516 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 5,374 | 4,300 | 0 | 9,674 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 24,342 | 60,200 | 0 | 84,542 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 48,682 | 86,000 | 0 | 134,682 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 67,782 | 101,050 | 0 | 168,832 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 92,123 | 109,650 | 0 | 201,773 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 59,800 | 107,500 | 0 | 167,300 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 100,000 | 163,400 | 0 | 263,400 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông | m2 | 9,273 | 10,750 | 3,259 | 23,282 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên | m2 | 8,201 | 6,450 | 1,629 | 16,280 |
| Thi công tầng lọc bằng cát | 100m3 | 0 | 1,154,112 | 823,115 | 1,977,227 |
| Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 | 100m3 | 18,190,884 | 1,690,863 | 964,815 | 20,846,562 |
| 56,013 |
| 0 |
| 124,443 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 1 lớp | m2 | 71,943 | 112,026 | 0 | 183,969 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 2 lớp | m2 | 71,943 | 121,362 | 0 | 193,305 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 3 lớp | m2 | 93,970 | 130,697 | 0 | 224,667 |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 91,800 | 51,345 | 0 | 143,145 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 2,100 | 28,007 | 0 | 30,107 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | m2 | 865 | 8,170 | 0 | 9,035 |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 689 | 8,170 | 0 | 8,859 |
| Quét nước xi măng 2 nước | m2 | 863 | 6,450 | 0 | 7,313 |
| Bả bằng bột bả vào tường | m2 | 3,595 | 19,350 | 0 | 22,945 |
| Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | m2 | 3,595 | 23,650 | 0 | 27,245 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 10,532 | 10,750 | 0 | 21,282 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 13,401 | 14,620 | 0 | 28,021 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12,296 | 15,265 | 0 | 27,561 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 16,376 | 20,210 | 0 | 36,586 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17,120 | 9,030 | 0 | 26,150 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 24,543 | 12,900 | 0 | 37,443 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 6,356 | 9,890 | 0 | 16,246 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 9,021 | 14,190 | 0 | 23,211 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 21,362 | 9,890 | 0 | 31,252 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 30,452 | 14,190 | 0 | 44,642 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 7,879 | 10,965 | 0 | 18,844 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 11,335 | 15,695 | 0 | 27,030 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17,400 | 10,750 | 0 | 28,150 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 23,904 | 15,265 | 0 | 39,169 |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt | m2 | 5,927 | 17,200 | 0 | 23,127 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0mm | m2 | 90,539 | 17,200 | 39,150 | 146,889 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | m2 | 116,373 | 19,350 | 45,881 | 181,604 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | m2 | 147,105 | 21,500 | 51,377 | 219,982 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | m2 | 212,949 | 27,950 | 62,369 | 303,268 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 275,428 | 32,250 | 73,361 | 381,039 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 14,258 | 17,200 | 0 | 31,458 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 14,258 | 23,650 | 0 | 37,908 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 13,520 | 8,600 | 9,276 | 31,396 |
| Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | m2 | 108,202 | 6,450 | 0 | 114,652 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 25,466 | 15,050 | 0 | 40,516 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 5,374 | 4,300 | 0 | 9,674 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 24,342 | 60,200 | 0 | 84,542 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 48,682 | 86,000 | 0 | 134,682 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 67,782 | 101,050 | 0 | 168,832 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 92,123 | 109,650 | 0 | 201,773 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 59,800 | 107,500 | 0 | 167,300 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 100,000 | 163,400 | 0 | 263,400 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông | m2 | 9,273 | 10,750 | 3,259 | 23,282 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên | m2 | 8,201 | 6,450 | 1,629 | 16,280 |
| Thi công tầng lọc bằng cát | 100m3 | 0 | 1,154,112 | 823,115 | 1,977,227 |
| Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 | 100m3 | 18,190,884 | 1,690,863 | 964,815 | 20,846,562 |