Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 357,611 | 1,171,750 | 12,882 | 1,542,243 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 363,928 | 1,171,750 | 12,882 | 1,548,560 | |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 236,594 | 490,200 | 12,882 | 739,676 | |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 25 |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 357,611 | 1,171,750 | 12,882 | 1,542,243 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 363,928 | 1,171,750 | 12,882 | 1,548,560 | |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 236,594 | 490,200 | 12,882 | 739,676 | |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 25 |
| m3 |
| 240,975 |
| 490,200 |
| 12,882 |
| 744,057 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 261,587 | 490,200 | 12,882 | 764,669 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 269,507 | 490,200 | 12,882 | 772,589 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 283,301 | 490,200 | 12,882 | 786,383 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 293,466 | 490,200 | 12,882 | 796,548 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 306,002 | 490,200 | 12,882 | 809,084 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 318,488 | 490,200 | 12,882 | 821,570 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 326,952 | 490,200 | 12,882 | 830,034 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 340,582 | 490,200 | 12,882 | 843,664 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 346,598 | 490,200 | 12,882 | 849,680 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 248,423 | 851,400 | 12,882 | 1,112,705 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 253,023 | 851,400 | 12,882 | 1,117,305 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 274,666 | 851,400 | 12,882 | 1,138,948 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 282,982 | 851,400 | 12,882 | 1,147,264 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 297,466 | 851,400 | 12,882 | 1,161,748 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 308,140 | 851,400 | 12,882 | 1,172,422 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 321,302 | 851,400 | 12,882 | 1,185,584 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 334,412 | 851,400 | 12,882 | 1,198,694 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 343,299 | 851,400 | 12,882 | 1,207,581 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 357,611 | 851,400 | 12,882 | 1,221,893 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 363,928 | 851,400 | 12,882 | 1,228,210 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 238,957 | 733,150 | 12,882 | 984,989 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 243,338 | 733,150 | 12,882 | 989,370 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 263,951 | 733,150 | 12,882 | 1,009,983 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 271,870 | 733,150 | 12,882 | 1,017,902 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 285,664 | 733,150 | 12,882 | 1,031,696 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 295,830 | 733,150 | 12,882 | 1,041,862 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 308,365 | 733,150 | 12,882 | 1,054,397 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 320,851 | 733,150 | 12,882 | 1,066,883 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 329,315 | 733,150 | 12,882 | 1,075,347 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 342,946 | 733,150 | 12,882 | 1,088,978 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 348,962 | 733,150 | 12,882 | 1,094,994 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 250,905 | 870,750 | 12,882 | 1,134,537 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 255,505 | 870,750 | 12,882 | 1,139,137 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 277,148 | 870,750 | 12,882 | 1,160,780 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 285,464 | 870,750 | 12,882 | 1,169,096 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 299,948 | 870,750 | 12,882 | 1,183,580 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 310,621 | 870,750 | 12,882 | 1,194,253 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 323,784 | 870,750 | 12,882 | 1,207,416 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 336,894 | 870,750 | 12,882 | 1,220,526 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 345,781 | 870,750 | 12,882 | 1,229,413 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 360,093 | 870,750 | 12,882 | 1,243,725 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 366,410 | 870,750 | 12,882 | 1,250,042 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 238,957 | 733,150 | 12,882 | 984,989 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 243,338 | 733,150 | 12,882 | 989,370 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 263,951 | 733,150 | 12,882 | 1,009,983 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 271,870 | 733,150 | 12,882 | 1,017,902 |
| m3 |
| 240,975 |
| 490,200 |
| 12,882 |
| 744,057 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 261,587 | 490,200 | 12,882 | 764,669 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 269,507 | 490,200 | 12,882 | 772,589 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 283,301 | 490,200 | 12,882 | 786,383 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 293,466 | 490,200 | 12,882 | 796,548 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 306,002 | 490,200 | 12,882 | 809,084 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 318,488 | 490,200 | 12,882 | 821,570 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 326,952 | 490,200 | 12,882 | 830,034 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 340,582 | 490,200 | 12,882 | 843,664 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 346,598 | 490,200 | 12,882 | 849,680 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 248,423 | 851,400 | 12,882 | 1,112,705 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 253,023 | 851,400 | 12,882 | 1,117,305 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 274,666 | 851,400 | 12,882 | 1,138,948 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 282,982 | 851,400 | 12,882 | 1,147,264 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 297,466 | 851,400 | 12,882 | 1,161,748 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 308,140 | 851,400 | 12,882 | 1,172,422 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 321,302 | 851,400 | 12,882 | 1,185,584 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 334,412 | 851,400 | 12,882 | 1,198,694 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 343,299 | 851,400 | 12,882 | 1,207,581 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 357,611 | 851,400 | 12,882 | 1,221,893 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 363,928 | 851,400 | 12,882 | 1,228,210 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 238,957 | 733,150 | 12,882 | 984,989 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 243,338 | 733,150 | 12,882 | 989,370 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 263,951 | 733,150 | 12,882 | 1,009,983 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 271,870 | 733,150 | 12,882 | 1,017,902 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 285,664 | 733,150 | 12,882 | 1,031,696 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 295,830 | 733,150 | 12,882 | 1,041,862 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 308,365 | 733,150 | 12,882 | 1,054,397 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 320,851 | 733,150 | 12,882 | 1,066,883 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 329,315 | 733,150 | 12,882 | 1,075,347 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 342,946 | 733,150 | 12,882 | 1,088,978 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 348,962 | 733,150 | 12,882 | 1,094,994 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 250,905 | 870,750 | 12,882 | 1,134,537 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 255,505 | 870,750 | 12,882 | 1,139,137 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 277,148 | 870,750 | 12,882 | 1,160,780 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 285,464 | 870,750 | 12,882 | 1,169,096 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 299,948 | 870,750 | 12,882 | 1,183,580 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 310,621 | 870,750 | 12,882 | 1,194,253 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 323,784 | 870,750 | 12,882 | 1,207,416 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 336,894 | 870,750 | 12,882 | 1,220,526 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 345,781 | 870,750 | 12,882 | 1,229,413 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 360,093 | 870,750 | 12,882 | 1,243,725 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 366,410 | 870,750 | 12,882 | 1,250,042 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 238,957 | 733,150 | 12,882 | 984,989 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 243,338 | 733,150 | 12,882 | 989,370 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 263,951 | 733,150 | 12,882 | 1,009,983 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 271,870 | 733,150 | 12,882 | 1,017,902 |