Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 285,664 | 733,150 | 12,882 | 1,031,696 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 295,830 | 733,150 | 12,882 | 1,041,862 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 308,365 | 733,150 | 12,882 | 1,054,397 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 100 |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 285,664 | 733,150 | 12,882 | 1,031,696 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 295,830 | 733,150 | 12,882 | 1,041,862 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 308,365 | 733,150 | 12,882 | 1,054,397 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 100 |
| m3 |
| 320,851 |
| 733,150 |
| 12,882 |
| 1,066,883 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 329,315 | 733,150 | 12,882 | 1,075,347 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 342,946 | 733,150 | 12,882 | 1,088,978 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 348,962 | 733,150 | 12,882 | 1,094,994 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 250,905 | 866,450 | 12,882 | 1,130,237 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 255,505 | 866,450 | 12,882 | 1,134,837 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 277,148 | 866,450 | 12,882 | 1,156,480 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 285,464 | 866,450 | 12,882 | 1,164,796 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 299,948 | 866,450 | 12,882 | 1,179,280 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 310,621 | 866,450 | 12,882 | 1,189,953 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 323,784 | 866,450 | 12,882 | 1,203,116 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 336,894 | 866,450 | 12,882 | 1,216,226 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 345,781 | 866,450 | 12,882 | 1,225,113 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 360,093 | 866,450 | 12,882 | 1,239,425 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 366,410 | 866,450 | 12,882 | 1,245,742 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 236,594 | 425,700 | 12,882 | 675,176 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 240,975 | 425,700 | 12,882 | 679,557 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 261,587 | 425,700 | 12,882 | 700,169 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 269,507 | 425,700 | 12,882 | 708,089 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 283,301 | 425,700 | 12,882 | 721,883 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 293,466 | 425,700 | 12,882 | 732,048 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 306,002 | 425,700 | 12,882 | 744,584 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 318,488 | 425,700 | 12,882 | 757,070 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 326,952 | 425,700 | 12,882 | 765,534 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 340,582 | 425,700 | 12,882 | 779,164 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 346,598 | 425,700 | 12,882 | 785,180 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 236,594 | 449,350 | 12,882 | 698,826 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 240,975 | 449,350 | 12,882 | 703,207 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 261,587 | 449,350 | 12,882 | 723,819 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 269,507 | 449,350 | 12,882 | 731,739 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 283,301 | 449,350 | 12,882 | 745,533 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 293,466 | 449,350 | 12,882 | 755,698 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 306,002 | 449,350 | 12,882 | 768,234 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 318,488 | 449,350 | 12,882 | 780,720 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 326,952 | 449,350 | 12,882 | 789,184 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 340,582 | 449,350 | 12,882 | 802,814 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 346,598 | 449,350 | 12,882 | 808,830 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 244,931 | 498,800 | 12,882 | 756,613 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 249,422 | 498,800 | 12,882 | 761,104 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 270,549 | 498,800 | 12,882 | 782,231 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 278,667 | 498,800 | 12,882 | 790,349 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 292,806 | 498,800 | 12,882 | 804,488 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 303,226 | 498,800 | 12,882 | 814,908 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 316,074 | 498,800 | 12,882 | 827,756 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 328,873 | 498,800 | 12,882 | 840,555 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 337,548 | 498,800 | 12,882 | 849,230 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 351,520 | 498,800 | 12,882 | 863,202 |
| m3 |
| 320,851 |
| 733,150 |
| 12,882 |
| 1,066,883 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 329,315 | 733,150 | 12,882 | 1,075,347 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 342,946 | 733,150 | 12,882 | 1,088,978 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 348,962 | 733,150 | 12,882 | 1,094,994 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 250,905 | 866,450 | 12,882 | 1,130,237 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 255,505 | 866,450 | 12,882 | 1,134,837 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 277,148 | 866,450 | 12,882 | 1,156,480 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 285,464 | 866,450 | 12,882 | 1,164,796 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 299,948 | 866,450 | 12,882 | 1,179,280 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 310,621 | 866,450 | 12,882 | 1,189,953 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 323,784 | 866,450 | 12,882 | 1,203,116 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 336,894 | 866,450 | 12,882 | 1,216,226 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 345,781 | 866,450 | 12,882 | 1,225,113 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 360,093 | 866,450 | 12,882 | 1,239,425 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 366,410 | 866,450 | 12,882 | 1,245,742 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 236,594 | 425,700 | 12,882 | 675,176 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 240,975 | 425,700 | 12,882 | 679,557 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 261,587 | 425,700 | 12,882 | 700,169 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 269,507 | 425,700 | 12,882 | 708,089 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 283,301 | 425,700 | 12,882 | 721,883 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 293,466 | 425,700 | 12,882 | 732,048 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 306,002 | 425,700 | 12,882 | 744,584 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 318,488 | 425,700 | 12,882 | 757,070 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 326,952 | 425,700 | 12,882 | 765,534 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 340,582 | 425,700 | 12,882 | 779,164 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 346,598 | 425,700 | 12,882 | 785,180 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 236,594 | 449,350 | 12,882 | 698,826 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 240,975 | 449,350 | 12,882 | 703,207 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 261,587 | 449,350 | 12,882 | 723,819 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 269,507 | 449,350 | 12,882 | 731,739 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 283,301 | 449,350 | 12,882 | 745,533 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 293,466 | 449,350 | 12,882 | 755,698 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 306,002 | 449,350 | 12,882 | 768,234 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 318,488 | 449,350 | 12,882 | 780,720 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 326,952 | 449,350 | 12,882 | 789,184 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 340,582 | 449,350 | 12,882 | 802,814 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 346,598 | 449,350 | 12,882 | 808,830 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 244,931 | 498,800 | 12,882 | 756,613 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 249,422 | 498,800 | 12,882 | 761,104 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 270,549 | 498,800 | 12,882 | 782,231 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 278,667 | 498,800 | 12,882 | 790,349 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 292,806 | 498,800 | 12,882 | 804,488 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 303,226 | 498,800 | 12,882 | 814,908 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 316,074 | 498,800 | 12,882 | 827,756 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 328,873 | 498,800 | 12,882 | 840,555 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 337,548 | 498,800 | 12,882 | 849,230 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 351,520 | 498,800 | 12,882 | 863,202 |