Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 274,666 | 743,900 | 12,882 | 1,031,448 | |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 282,982 | 743,900 | 12,882 | 1,039,764 | |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 297,466 | 743,900 | 12,882 | 1,054,248 | |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 308,140 |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 274,666 | 743,900 | 12,882 | 1,031,448 | |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 282,982 | 743,900 | 12,882 | 1,039,764 | |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 297,466 | 743,900 | 12,882 | 1,054,248 | |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 308,140 |
| 743,900 |
| 12,882 |
| 1,064,922 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 321,302 | 743,900 | 12,882 | 1,078,084 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 334,412 | 743,900 | 12,882 | 1,091,194 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 343,299 | 743,900 | 12,882 | 1,100,081 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 357,611 | 743,900 | 12,882 | 1,114,393 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 363,928 | 743,900 | 12,882 | 1,120,710 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 250,905 | 866,450 | 12,882 | 1,130,237 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 255,505 | 866,450 | 12,882 | 1,134,837 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 277,148 | 866,450 | 12,882 | 1,156,480 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 285,464 | 866,450 | 12,882 | 1,164,796 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 299,948 | 866,450 | 12,882 | 1,179,280 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 310,621 | 866,450 | 12,882 | 1,189,953 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 323,784 | 866,450 | 12,882 | 1,203,116 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 336,894 | 866,450 | 12,882 | 1,216,226 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 345,781 | 866,450 | 12,882 | 1,225,113 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 360,093 | 866,450 | 12,882 | 1,239,425 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 366,410 | 866,450 | 12,882 | 1,245,742 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 257,696 | 1,176,050 | 14,098 | 1,447,844 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 262,735 | 1,176,050 | 14,098 | 1,452,883 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 286,439 | 1,176,050 | 14,098 | 1,476,587 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 295,546 | 1,176,050 | 14,098 | 1,485,694 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 311,409 | 1,176,050 | 14,098 | 1,501,557 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 323,100 | 1,176,050 | 14,098 | 1,513,248 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 337,516 | 1,176,050 | 14,098 | 1,527,664 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 351,875 | 1,176,050 | 14,098 | 1,542,023 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 361,608 | 1,176,050 | 14,098 | 1,551,756 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 377,283 | 1,176,050 | 14,098 | 1,567,431 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 384,201 | 1,176,050 | 14,098 | 1,574,349 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 257,696 | 1,376,000 | 14,098 | 1,647,794 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 262,735 | 1,376,000 | 14,098 | 1,652,833 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 286,439 | 1,376,000 | 14,098 | 1,676,537 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 295,546 | 1,376,000 | 14,098 | 1,685,644 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 311,409 | 1,376,000 | 14,098 | 1,701,507 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 323,100 | 1,376,000 | 14,098 | 1,713,198 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 337,516 | 1,376,000 | 14,098 | 1,727,614 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 351,875 | 1,376,000 | 14,098 | 1,741,973 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 361,608 | 1,376,000 | 14,098 | 1,751,706 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 377,283 | 1,376,000 | 14,098 | 1,767,381 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 384,201 | 1,376,000 | 14,098 | 1,774,299 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 257,696 | 1,636,150 | 14,098 | 1,907,944 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 262,735 | 1,636,150 | 14,098 | 1,912,983 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 286,439 | 1,636,150 | 14,098 | 1,936,687 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 295,546 | 1,636,150 | 14,098 | 1,945,794 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 311,409 | 1,636,150 | 14,098 | 1,961,657 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 323,100 | 1,636,150 | 14,098 | 1,973,348 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 337,516 | 1,636,150 | 14,098 | 1,987,764 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 351,875 | 1,636,150 | 14,098 | 2,002,123 |
| 743,900 |
| 12,882 |
| 1,064,922 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 321,302 | 743,900 | 12,882 | 1,078,084 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 334,412 | 743,900 | 12,882 | 1,091,194 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 343,299 | 743,900 | 12,882 | 1,100,081 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 357,611 | 743,900 | 12,882 | 1,114,393 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 363,928 | 743,900 | 12,882 | 1,120,710 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 250,905 | 866,450 | 12,882 | 1,130,237 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 255,505 | 866,450 | 12,882 | 1,134,837 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 277,148 | 866,450 | 12,882 | 1,156,480 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 285,464 | 866,450 | 12,882 | 1,164,796 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 299,948 | 866,450 | 12,882 | 1,179,280 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 310,621 | 866,450 | 12,882 | 1,189,953 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 323,784 | 866,450 | 12,882 | 1,203,116 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 336,894 | 866,450 | 12,882 | 1,216,226 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 345,781 | 866,450 | 12,882 | 1,225,113 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 360,093 | 866,450 | 12,882 | 1,239,425 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 366,410 | 866,450 | 12,882 | 1,245,742 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 257,696 | 1,176,050 | 14,098 | 1,447,844 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 262,735 | 1,176,050 | 14,098 | 1,452,883 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 286,439 | 1,176,050 | 14,098 | 1,476,587 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 295,546 | 1,176,050 | 14,098 | 1,485,694 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 311,409 | 1,176,050 | 14,098 | 1,501,557 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 323,100 | 1,176,050 | 14,098 | 1,513,248 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 337,516 | 1,176,050 | 14,098 | 1,527,664 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 351,875 | 1,176,050 | 14,098 | 1,542,023 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 361,608 | 1,176,050 | 14,098 | 1,551,756 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 377,283 | 1,176,050 | 14,098 | 1,567,431 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 384,201 | 1,176,050 | 14,098 | 1,574,349 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 257,696 | 1,376,000 | 14,098 | 1,647,794 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 262,735 | 1,376,000 | 14,098 | 1,652,833 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 286,439 | 1,376,000 | 14,098 | 1,676,537 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 295,546 | 1,376,000 | 14,098 | 1,685,644 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 311,409 | 1,376,000 | 14,098 | 1,701,507 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 323,100 | 1,376,000 | 14,098 | 1,713,198 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 337,516 | 1,376,000 | 14,098 | 1,727,614 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 351,875 | 1,376,000 | 14,098 | 1,741,973 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 361,608 | 1,376,000 | 14,098 | 1,751,706 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 377,283 | 1,376,000 | 14,098 | 1,767,381 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 384,201 | 1,376,000 | 14,098 | 1,774,299 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 257,696 | 1,636,150 | 14,098 | 1,907,944 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 262,735 | 1,636,150 | 14,098 | 1,912,983 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 286,439 | 1,636,150 | 14,098 | 1,936,687 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 295,546 | 1,636,150 | 14,098 | 1,945,794 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 311,409 | 1,636,150 | 14,098 | 1,961,657 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 323,100 | 1,636,150 | 14,098 | 1,973,348 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 337,516 | 1,636,150 | 14,098 | 1,987,764 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 351,875 | 1,636,150 | 14,098 | 2,002,123 |