Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào xúc đất bằng máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 90,442 | 952,784 | 1,043,226 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 125,832 | 1,312,725 | 1,438,557 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 589,836 | 754,916 | 1,344,752 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | 100m3 |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào xúc đất bằng máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 90,442 | 952,784 | 1,043,226 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 125,832 | 1,312,725 | 1,438,557 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 589,836 | 754,916 | 1,344,752 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | 100m3 |
| 0 |
| 766,787 |
| 903,894 |
| 1,670,681 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 906,381 | 1,284,934 | 2,191,315 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,018,450 | 1,489,778 | 2,508,228 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 574,107 | 634,410 | 1,208,517 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 747,126 | 746,838 | 1,493,964 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 878,856 | 1,043,967 | 1,922,823 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 975,196 | 1,210,600 | 2,185,796 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 568,209 | 670,187 | 1,238,396 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 737,295 | 780,471 | 1,517,766 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 867,059 | 907,722 | 1,774,781 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 961,433 | 1,238,574 | 2,200,007 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 562,310 | 692,824 | 1,255,134 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 733,363 | 787,918 | 1,521,281 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 861,161 | 930,558 | 1,791,719 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 951,602 | 1,344,894 | 2,296,496 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 558,378 | 724,435 | 1,282,813 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 727,464 | 879,345 | 1,606,809 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 853,296 | 1,107,155 | 1,960,451 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 941,771 | 1,580,999 | 2,522,770 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 338,173 | 604,296 | 942,469 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 416,817 | 710,700 | 1,127,517 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 536,751 | 899,417 | 1,436,168 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 774,651 | 1,152,378 | 1,927,029 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 332,274 | 639,081 | 971,355 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 406,987 | 743,710 | 1,150,697 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 524,954 | 865,305 | 1,390,259 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 760,888 | 1,179,190 | 1,940,078 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 326,376 | 665,655 | 992,031 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 403,055 | 750,560 | 1,153,615 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 519,056 | 886,407 | 1,405,463 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 751,058 | 1,280,366 | 2,031,424 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 322,444 | 678,873 | 1,001,317 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 397,156 | 842,896 | 1,240,052 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 511,191 | 1,066,149 | 1,577,340 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 741,227 | 1,539,993 | 2,281,220 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 220,205 | 607,001 | 827,206 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 290,986 | 720,999 | 1,011,985 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 353,902 | 909,867 | 1,263,769 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 540,683 | 1,171,746 | 1,712,429 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 214,307 | 629,346 | 843,653 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 281,155 | 736,855 | 1,018,010 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 342,105 | 855,648 | 1,197,753 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 526,920 | 1,169,637 | 1,696,557 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 208,409 | 624,163 | 832,572 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 277,223 | 735,991 | 1,013,214 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 336,207 | 867,332 | 1,203,539 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 517,090 | 1,253,451 | 1,770,541 |
| 0 |
| 766,787 |
| 903,894 |
| 1,670,681 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 906,381 | 1,284,934 | 2,191,315 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,018,450 | 1,489,778 | 2,508,228 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 574,107 | 634,410 | 1,208,517 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 747,126 | 746,838 | 1,493,964 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 878,856 | 1,043,967 | 1,922,823 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 975,196 | 1,210,600 | 2,185,796 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 568,209 | 670,187 | 1,238,396 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 737,295 | 780,471 | 1,517,766 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 867,059 | 907,722 | 1,774,781 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 961,433 | 1,238,574 | 2,200,007 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 562,310 | 692,824 | 1,255,134 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 733,363 | 787,918 | 1,521,281 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 861,161 | 930,558 | 1,791,719 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 951,602 | 1,344,894 | 2,296,496 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 558,378 | 724,435 | 1,282,813 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 727,464 | 879,345 | 1,606,809 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 853,296 | 1,107,155 | 1,960,451 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 941,771 | 1,580,999 | 2,522,770 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 338,173 | 604,296 | 942,469 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 416,817 | 710,700 | 1,127,517 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 536,751 | 899,417 | 1,436,168 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 774,651 | 1,152,378 | 1,927,029 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 332,274 | 639,081 | 971,355 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 406,987 | 743,710 | 1,150,697 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 524,954 | 865,305 | 1,390,259 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 760,888 | 1,179,190 | 1,940,078 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 326,376 | 665,655 | 992,031 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 403,055 | 750,560 | 1,153,615 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 519,056 | 886,407 | 1,405,463 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 751,058 | 1,280,366 | 2,031,424 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 322,444 | 678,873 | 1,001,317 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 397,156 | 842,896 | 1,240,052 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 511,191 | 1,066,149 | 1,577,340 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 741,227 | 1,539,993 | 2,281,220 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 220,205 | 607,001 | 827,206 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 290,986 | 720,999 | 1,011,985 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 353,902 | 909,867 | 1,263,769 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 540,683 | 1,171,746 | 1,712,429 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 214,307 | 629,346 | 843,653 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 281,155 | 736,855 | 1,018,010 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 342,105 | 855,648 | 1,197,753 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 526,920 | 1,169,637 | 1,696,557 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 208,409 | 624,163 | 832,572 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 277,223 | 735,991 | 1,013,214 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 336,207 | 867,332 | 1,203,539 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 517,090 | 1,253,451 | 1,770,541 |