Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 204,476 | 652,901 | 857,377 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 271,325 | 811,778 | 1,083,103 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 328,342 | 1,029,885 | 1,358,227 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 204,476 | 652,901 | 857,377 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 271,325 | 811,778 | 1,083,103 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 328,342 | 1,029,885 | 1,358,227 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV |
| 100m3 |
| 0 |
| 507,259 |
| 1,487,165 |
| 1,994,424 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 198,578 | 721,172 | 919,750 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 263,460 | 888,620 | 1,152,080 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 318,511 | 1,131,334 | 1,449,845 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 493,496 | 1,626,576 | 2,120,072 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 196,612 | 574,046 | 770,658 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 259,528 | 682,021 | 941,549 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 318,511 | 857,422 | 1,175,933 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 491,530 | 1,105,836 | 1,597,366 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 190,714 | 595,400 | 786,114 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 249,697 | 694,425 | 944,122 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 308,681 | 807,562 | 1,116,243 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 475,801 | 1,105,992 | 1,581,793 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 184,815 | 609,157 | 793,972 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245,765 | 692,396 | 938,161 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 302,782 | 816,945 | 1,119,727 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 467,937 | 1,184,662 | 1,652,599 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 180,883 | 637,812 | 818,695 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 239,867 | 783,020 | 1,022,887 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 294,918 | 986,038 | 1,280,956 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 456,140 | 1,400,892 | 1,857,032 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 174,985 | 707,229 | 882,214 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 232,002 | 859,313 | 1,091,315 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 285,087 | 1,072,721 | 1,357,808 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 444,343 | 1,533,105 | 1,977,448 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,032,213 | 1,204,577 | 2,236,790 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,085,298 | 1,806,865 | 2,892,163 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,138,383 | 2,409,154 | 3,547,537 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 798,245 | 776,404 | 1,574,649 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,006,653 | 915,354 | 1,922,007 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,197,367 | 1,300,691 | 2,498,058 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,407,742 | 1,508,400 | 2,916,142 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 780,550 | 652,479 | 1,433,029 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 986,992 | 768,922 | 1,755,914 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,169,841 | 1,076,089 | 2,245,930 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,364,487 | 1,246,737 | 2,611,224 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 774,651 | 689,982 | 1,464,633 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 977,162 | 803,093 | 1,780,255 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,158,045 | 936,000 | 2,094,045 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,348,758 | 1,275,335 | 2,624,093 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 770,719 | 713,201 | 1,483,920 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 973,229 | 801,502 | 1,774,731 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,152,146 | 947,539 | 2,099,685 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,340,894 | 1,378,856 | 2,719,750 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 764,821 | 760,884 | 1,525,705 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 967,331 | 924,907 | 1,892,238 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,144,282 | 1,161,829 | 2,306,111 |
| 100m3 |
| 0 |
| 507,259 |
| 1,487,165 |
| 1,994,424 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 198,578 | 721,172 | 919,750 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 263,460 | 888,620 | 1,152,080 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 318,511 | 1,131,334 | 1,449,845 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 493,496 | 1,626,576 | 2,120,072 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 196,612 | 574,046 | 770,658 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 259,528 | 682,021 | 941,549 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 318,511 | 857,422 | 1,175,933 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 491,530 | 1,105,836 | 1,597,366 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 190,714 | 595,400 | 786,114 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 249,697 | 694,425 | 944,122 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 308,681 | 807,562 | 1,116,243 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 475,801 | 1,105,992 | 1,581,793 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 184,815 | 609,157 | 793,972 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 245,765 | 692,396 | 938,161 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 302,782 | 816,945 | 1,119,727 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 467,937 | 1,184,662 | 1,652,599 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 180,883 | 637,812 | 818,695 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 239,867 | 783,020 | 1,022,887 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 294,918 | 986,038 | 1,280,956 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 456,140 | 1,400,892 | 1,857,032 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 174,985 | 707,229 | 882,214 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 232,002 | 859,313 | 1,091,315 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 285,087 | 1,072,721 | 1,357,808 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 444,343 | 1,533,105 | 1,977,448 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,032,213 | 1,204,577 | 2,236,790 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,085,298 | 1,806,865 | 2,892,163 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,138,383 | 2,409,154 | 3,547,537 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 798,245 | 776,404 | 1,574,649 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,006,653 | 915,354 | 1,922,007 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,197,367 | 1,300,691 | 2,498,058 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,407,742 | 1,508,400 | 2,916,142 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 780,550 | 652,479 | 1,433,029 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 986,992 | 768,922 | 1,755,914 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,169,841 | 1,076,089 | 2,245,930 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,364,487 | 1,246,737 | 2,611,224 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 774,651 | 689,982 | 1,464,633 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 977,162 | 803,093 | 1,780,255 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,158,045 | 936,000 | 2,094,045 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,348,758 | 1,275,335 | 2,624,093 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 770,719 | 713,201 | 1,483,920 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 973,229 | 801,502 | 1,774,731 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,152,146 | 947,539 | 2,099,685 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,340,894 | 1,378,856 | 2,719,750 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 764,821 | 760,884 | 1,525,705 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 967,331 | 924,907 | 1,892,238 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,144,282 | 1,161,829 | 2,306,111 |