Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 785,400 | 251,550 | 5,834 | 1,042,784 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 795,431 | 251,550 | 5,834 | 1,052,815 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 799,110 | 251,550 | 5,834 | 1,056,494 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 785,400 | 251,550 | 5,834 | 1,042,784 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 795,431 | 251,550 | 5,834 | 1,052,815 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 799,110 | 251,550 | 5,834 | 1,056,494 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 |
| m3 |
| 805,556 |
| 251,550 |
| 5,834 |
| 1,062,940 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 810,208 | 251,550 | 5,834 | 1,067,592 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 815,846 | 251,550 | 5,834 | 1,073,230 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 821,309 | 251,550 | 5,834 | 1,078,693 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 825,535 | 251,550 | 5,834 | 1,082,919 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 783,533 | 260,150 | 49,625 | 1,093,308 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 785,400 | 260,150 | 49,625 | 1,095,175 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 795,431 | 260,150 | 49,625 | 1,105,206 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 799,110 | 260,150 | 49,625 | 1,108,885 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 805,556 | 260,150 | 49,625 | 1,115,331 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 810,208 | 260,150 | 49,625 | 1,119,983 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 815,846 | 260,150 | 49,625 | 1,125,621 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 821,309 | 260,150 | 49,625 | 1,131,084 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 825,535 | 260,150 | 49,625 | 1,135,310 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 783,533 | 285,950 | 97,065 | 1,166,548 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 785,400 | 285,950 | 97,065 | 1,168,415 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 795,431 | 285,950 | 97,065 | 1,178,446 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 799,110 | 285,950 | 97,065 | 1,182,125 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 805,556 | 285,950 | 97,065 | 1,188,571 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 810,208 | 285,950 | 97,065 | 1,193,223 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 815,846 | 285,950 | 97,065 | 1,198,861 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 821,309 | 285,950 | 97,065 | 1,204,324 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 825,535 | 285,950 | 97,065 | 1,208,550 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 783,533 | 298,850 | 148,573 | 1,230,956 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 785,400 | 298,850 | 148,573 | 1,232,823 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 795,431 | 298,850 | 148,573 | 1,242,854 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 799,110 | 298,850 | 148,573 | 1,246,533 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 805,556 | 298,850 | 148,573 | 1,252,979 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 810,208 | 298,850 | 148,573 | 1,257,631 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 815,846 | 298,850 | 148,573 | 1,263,269 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 821,309 | 298,850 | 148,573 | 1,268,732 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 825,535 | 298,850 | 148,573 | 1,272,958 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 825,739 | 307,450 | 5,834 | 1,139,023 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 827,606 | 307,450 | 5,834 | 1,140,890 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 837,636 | 307,450 | 5,834 | 1,150,920 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 841,316 | 307,450 | 5,834 | 1,154,600 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 847,762 | 307,450 | 5,834 | 1,161,046 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 852,414 | 307,450 | 5,834 | 1,165,698 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 858,052 | 307,450 | 5,834 | 1,171,336 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 863,515 | 307,450 | 5,834 | 1,176,799 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 867,741 | 307,450 | 5,834 | 1,181,025 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 825,739 | 316,050 | 49,625 | 1,191,414 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 827,606 | 316,050 | 49,625 | 1,193,281 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 837,636 | 316,050 | 49,625 | 1,203,311 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 841,316 | 316,050 | 49,625 | 1,206,991 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 847,762 | 316,050 | 49,625 | 1,213,437 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 852,414 | 316,050 | 49,625 | 1,218,089 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 |
| m3 |
| 805,556 |
| 251,550 |
| 5,834 |
| 1,062,940 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 810,208 | 251,550 | 5,834 | 1,067,592 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 815,846 | 251,550 | 5,834 | 1,073,230 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 821,309 | 251,550 | 5,834 | 1,078,693 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 825,535 | 251,550 | 5,834 | 1,082,919 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 783,533 | 260,150 | 49,625 | 1,093,308 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 785,400 | 260,150 | 49,625 | 1,095,175 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 795,431 | 260,150 | 49,625 | 1,105,206 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 799,110 | 260,150 | 49,625 | 1,108,885 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 805,556 | 260,150 | 49,625 | 1,115,331 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 810,208 | 260,150 | 49,625 | 1,119,983 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 815,846 | 260,150 | 49,625 | 1,125,621 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 821,309 | 260,150 | 49,625 | 1,131,084 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 825,535 | 260,150 | 49,625 | 1,135,310 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 783,533 | 285,950 | 97,065 | 1,166,548 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 785,400 | 285,950 | 97,065 | 1,168,415 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 795,431 | 285,950 | 97,065 | 1,178,446 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 799,110 | 285,950 | 97,065 | 1,182,125 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 805,556 | 285,950 | 97,065 | 1,188,571 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 810,208 | 285,950 | 97,065 | 1,193,223 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 815,846 | 285,950 | 97,065 | 1,198,861 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 821,309 | 285,950 | 97,065 | 1,204,324 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 825,535 | 285,950 | 97,065 | 1,208,550 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 783,533 | 298,850 | 148,573 | 1,230,956 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 785,400 | 298,850 | 148,573 | 1,232,823 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 795,431 | 298,850 | 148,573 | 1,242,854 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 799,110 | 298,850 | 148,573 | 1,246,533 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 805,556 | 298,850 | 148,573 | 1,252,979 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 810,208 | 298,850 | 148,573 | 1,257,631 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 815,846 | 298,850 | 148,573 | 1,263,269 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 821,309 | 298,850 | 148,573 | 1,268,732 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 825,535 | 298,850 | 148,573 | 1,272,958 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 825,739 | 307,450 | 5,834 | 1,139,023 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 827,606 | 307,450 | 5,834 | 1,140,890 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 837,636 | 307,450 | 5,834 | 1,150,920 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 841,316 | 307,450 | 5,834 | 1,154,600 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 847,762 | 307,450 | 5,834 | 1,161,046 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 852,414 | 307,450 | 5,834 | 1,165,698 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 858,052 | 307,450 | 5,834 | 1,171,336 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 863,515 | 307,450 | 5,834 | 1,176,799 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 867,741 | 307,450 | 5,834 | 1,181,025 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 825,739 | 316,050 | 49,625 | 1,191,414 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 827,606 | 316,050 | 49,625 | 1,193,281 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 837,636 | 316,050 | 49,625 | 1,203,311 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 841,316 | 316,050 | 49,625 | 1,206,991 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 847,762 | 316,050 | 49,625 | 1,213,437 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 852,414 | 316,050 | 49,625 | 1,218,089 |