Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 858,052 | 316,050 | 49,625 | 1,223,727 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 863,515 | 316,050 | 49,625 | 1,229,190 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 867,741 | 316,050 | 49,625 | 1,233,416 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 858,052 | 316,050 | 49,625 | 1,223,727 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 863,515 | 316,050 | 49,625 | 1,229,190 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 867,741 | 316,050 | 49,625 | 1,233,416 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 825,739 |
| 348,300 |
| 97,065 |
| 1,271,104 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 827,606 | 348,300 | 97,065 | 1,272,971 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 837,636 | 348,300 | 97,065 | 1,283,001 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 841,316 | 348,300 | 97,065 | 1,286,681 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 847,762 | 348,300 | 97,065 | 1,293,127 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 852,414 | 348,300 | 97,065 | 1,297,779 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 858,052 | 348,300 | 97,065 | 1,303,417 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 863,515 | 348,300 | 97,065 | 1,308,880 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 867,741 | 348,300 | 97,065 | 1,313,106 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 825,739 | 363,350 | 148,573 | 1,337,662 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 827,606 | 363,350 | 148,573 | 1,339,529 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 837,636 | 363,350 | 148,573 | 1,349,559 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 841,316 | 363,350 | 148,573 | 1,353,239 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 847,762 | 363,350 | 148,573 | 1,359,685 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 852,414 | 363,350 | 148,573 | 1,364,337 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 858,052 | 363,350 | 148,573 | 1,369,975 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 863,515 | 363,350 | 148,573 | 1,375,438 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 867,741 | 363,350 | 148,573 | 1,379,664 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 799,794 | 296,700 | 6,077 | 1,102,571 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 801,770 | 296,700 | 6,077 | 1,104,547 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 812,391 | 296,700 | 6,077 | 1,115,168 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 816,286 | 296,700 | 6,077 | 1,119,063 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 823,112 | 296,700 | 6,077 | 1,125,889 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 828,038 | 296,700 | 6,077 | 1,130,815 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 834,007 | 296,700 | 6,077 | 1,136,784 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 839,791 | 296,700 | 6,077 | 1,142,568 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 844,266 | 296,700 | 6,077 | 1,147,043 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 799,794 | 305,300 | 49,868 | 1,154,962 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 801,770 | 305,300 | 49,868 | 1,156,938 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 812,391 | 305,300 | 49,868 | 1,167,559 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 816,286 | 305,300 | 49,868 | 1,171,454 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 823,112 | 305,300 | 49,868 | 1,178,280 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 828,038 | 305,300 | 49,868 | 1,183,206 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 834,007 | 305,300 | 49,868 | 1,189,175 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 839,791 | 305,300 | 49,868 | 1,194,959 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 844,266 | 305,300 | 49,868 | 1,199,434 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 799,794 | 335,400 | 97,308 | 1,232,502 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 801,770 | 335,400 | 97,308 | 1,234,478 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 812,391 | 335,400 | 97,308 | 1,245,099 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 816,286 | 335,400 | 97,308 | 1,248,994 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 823,112 | 335,400 | 97,308 | 1,255,820 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 828,038 | 335,400 | 97,308 | 1,260,746 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 834,007 | 335,400 | 97,308 | 1,266,715 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 839,791 | 335,400 | 97,308 | 1,272,499 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 844,266 | 335,400 | 97,308 | 1,276,974 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 799,794 | 352,600 | 148,816 | 1,301,210 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 801,770 | 352,600 | 148,816 | 1,303,186 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 825,739 |
| 348,300 |
| 97,065 |
| 1,271,104 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 827,606 | 348,300 | 97,065 | 1,272,971 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 837,636 | 348,300 | 97,065 | 1,283,001 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 841,316 | 348,300 | 97,065 | 1,286,681 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 847,762 | 348,300 | 97,065 | 1,293,127 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 852,414 | 348,300 | 97,065 | 1,297,779 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 858,052 | 348,300 | 97,065 | 1,303,417 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 863,515 | 348,300 | 97,065 | 1,308,880 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 867,741 | 348,300 | 97,065 | 1,313,106 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 825,739 | 363,350 | 148,573 | 1,337,662 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 827,606 | 363,350 | 148,573 | 1,339,529 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 837,636 | 363,350 | 148,573 | 1,349,559 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 841,316 | 363,350 | 148,573 | 1,353,239 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 847,762 | 363,350 | 148,573 | 1,359,685 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 852,414 | 363,350 | 148,573 | 1,364,337 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 858,052 | 363,350 | 148,573 | 1,369,975 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 863,515 | 363,350 | 148,573 | 1,375,438 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 867,741 | 363,350 | 148,573 | 1,379,664 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 799,794 | 296,700 | 6,077 | 1,102,571 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 801,770 | 296,700 | 6,077 | 1,104,547 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 812,391 | 296,700 | 6,077 | 1,115,168 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 816,286 | 296,700 | 6,077 | 1,119,063 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 823,112 | 296,700 | 6,077 | 1,125,889 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 828,038 | 296,700 | 6,077 | 1,130,815 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 834,007 | 296,700 | 6,077 | 1,136,784 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 839,791 | 296,700 | 6,077 | 1,142,568 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 844,266 | 296,700 | 6,077 | 1,147,043 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 799,794 | 305,300 | 49,868 | 1,154,962 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 801,770 | 305,300 | 49,868 | 1,156,938 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 812,391 | 305,300 | 49,868 | 1,167,559 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 816,286 | 305,300 | 49,868 | 1,171,454 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 823,112 | 305,300 | 49,868 | 1,178,280 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 828,038 | 305,300 | 49,868 | 1,183,206 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 834,007 | 305,300 | 49,868 | 1,189,175 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 839,791 | 305,300 | 49,868 | 1,194,959 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 844,266 | 305,300 | 49,868 | 1,199,434 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 799,794 | 335,400 | 97,308 | 1,232,502 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 801,770 | 335,400 | 97,308 | 1,234,478 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 812,391 | 335,400 | 97,308 | 1,245,099 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 816,286 | 335,400 | 97,308 | 1,248,994 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 823,112 | 335,400 | 97,308 | 1,255,820 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 828,038 | 335,400 | 97,308 | 1,260,746 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 834,007 | 335,400 | 97,308 | 1,266,715 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 839,791 | 335,400 | 97,308 | 1,272,499 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 844,266 | 335,400 | 97,308 | 1,276,974 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 799,794 | 352,600 | 148,816 | 1,301,210 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 801,770 | 352,600 | 148,816 | 1,303,186 |