Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=0,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 8,031,272 | 8,031,272 | |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 9,069,300 | 9,069,300 | |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=1,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 10,107,329 | 10,107,329 | |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=2km (Theo ĐG 5913/2015) |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=0,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 8,031,272 | 8,031,272 | |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 9,069,300 | 9,069,300 | |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=1,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 10,107,329 | 10,107,329 | |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=2km (Theo ĐG 5913/2015) |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 11,145,357 |
| 11,145,357 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=3km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 13,209,460 | 13,209,460 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 10T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 5,179,612 | 5,179,612 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 15T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 4,568,252 | 4,568,252 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 22T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 4,183,540 | 4,183,540 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 10T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 5,547,085 | 5,547,085 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 15T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 4,822,044 | 4,822,044 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 22T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 4,445,011 | 4,445,011 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 10T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 5,757,069 | 5,757,069 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 15T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 5,191,196 | 5,191,196 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 22T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 4,764,587 | 4,764,587 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 10T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 6,387,022 | 6,387,022 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 15T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 5,583,419 | 5,583,419 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 22T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 5,113,215 | 5,113,215 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 10T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 7,559,434 | 7,559,434 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 15T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 6,575,514 | 6,575,514 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 22T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 6,042,891 | 6,042,891 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 9,728,777 | 9,728,777 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 11,721,154 | 11,721,154 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 13,259,269 | 13,259,269 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,0km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 14,681,826 | 14,681,826 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 16,104,383 | 16,104,383 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 10,724,965 | 10,724,965 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 12,717,342 | 12,717,342 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 14,255,457 | 14,255,457 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 15,678,015 | 15,678,015 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 17,100,572 | 17,100,572 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 11,721,154 | 11,721,154 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 13,713,531 | 13,713,531 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 15,251,646 | 15,251,646 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 16,674,203 | 16,674,203 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 18,096,760 | 18,096,760 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 12,386,608 | 12,386,608 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 14,378,985 | 14,378,985 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 15,915,107 | 15,915,107 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 17,337,665 | 17,337,665 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 18,762,214 | 18,762,214 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 13,050,069 | 13,050,069 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 15,042,446 | 15,042,446 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 16,578,569 | 16,578,569 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 18,003,119 | 18,003,119 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 19,425,676 | 19,425,676 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 13,713,531 | 13,713,531 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 15,705,908 | 15,705,908 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 17,244,023 | 17,244,023 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 18,666,580 | 18,666,580 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 20,089,137 | 20,089,137 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 11,145,357 |
| 11,145,357 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=3km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 13,209,460 | 13,209,460 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 10T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 5,179,612 | 5,179,612 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 15T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 4,568,252 | 4,568,252 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 22T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 4,183,540 | 4,183,540 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 10T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 5,547,085 | 5,547,085 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 15T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 4,822,044 | 4,822,044 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 22T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 4,445,011 | 4,445,011 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 10T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 5,757,069 | 5,757,069 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 15T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 5,191,196 | 5,191,196 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 22T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 4,764,587 | 4,764,587 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 10T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 6,387,022 | 6,387,022 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 15T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 5,583,419 | 5,583,419 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 22T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 5,113,215 | 5,113,215 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 10T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 7,559,434 | 7,559,434 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 15T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 6,575,514 | 6,575,514 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 22T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 6,042,891 | 6,042,891 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 9,728,777 | 9,728,777 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 11,721,154 | 11,721,154 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 13,259,269 | 13,259,269 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,0km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 14,681,826 | 14,681,826 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 16,104,383 | 16,104,383 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 10,724,965 | 10,724,965 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 12,717,342 | 12,717,342 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 14,255,457 | 14,255,457 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 15,678,015 | 15,678,015 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 17,100,572 | 17,100,572 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 11,721,154 | 11,721,154 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 13,713,531 | 13,713,531 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 15,251,646 | 15,251,646 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 16,674,203 | 16,674,203 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 18,096,760 | 18,096,760 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 12,386,608 | 12,386,608 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 14,378,985 | 14,378,985 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 15,915,107 | 15,915,107 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 17,337,665 | 17,337,665 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 18,762,214 | 18,762,214 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 13,050,069 | 13,050,069 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 15,042,446 | 15,042,446 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 16,578,569 | 16,578,569 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 18,003,119 | 18,003,119 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 19,425,676 | 19,425,676 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 13,713,531 | 13,713,531 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 15,705,908 | 15,705,908 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 17,244,023 | 17,244,023 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 18,666,580 | 18,666,580 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 20,089,137 | 20,089,137 |