Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 7,507 | 37,269 | 605 | 45,381 | |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 9,456 | 37,269 | 605 | 47,330 | |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 6,966 | 40,996 | 605 | 48,567 | |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 7,507 | 37,269 | 605 | 45,381 | |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 9,456 | 37,269 | 605 | 47,330 | |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 6,966 | 40,996 | 605 | 48,567 | |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 |
| 10,157 |
| 40,996 |
| 605 |
| 51,758 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 12,793 | 40,996 | 605 | 54,394 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn G9, mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 17,890 | 29,256 | 0 | 47,146 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 17,664 | 29,256 | 0 | 46,920 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 17,787 | 29,256 | 0 | 47,043 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 18,994 | 29,256 | 0 | 48,250 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn G9, mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 23,854 | 34,419 | 0 | 58,273 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 23,551 | 34,419 | 0 | 57,970 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 23,716 | 34,419 | 0 | 58,135 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 25,325 | 34,419 | 0 | 59,744 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0, Vữa khô trộn sẵn G9, mác 75 cm (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 32,799 | 41,303 | 0 | 74,102 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 32,383 | 41,303 | 0 | 73,686 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm , Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 75(Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 32,609 | 41,303 | 0 | 73,912 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 34,822 | 41,303 | 0 | 76,125 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn G9, mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 17,758 | 20,652 | 0 | 38,410 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 17,664 | 20,652 | 0 | 38,316 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 17,787 | 20,652 | 0 | 38,439 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 18,994 | 20,652 | 0 | 39,646 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn G9, mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 23,677 | 25,814 | 0 | 49,491 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 23,551 | 25,814 | 0 | 49,365 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 23,716 | 25,814 | 0 | 49,530 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 25,325 | 25,814 | 0 | 51,139 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn G9, mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 32,556 | 29,256 | 0 | 61,812 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 32,383 | 29,256 | 0 | 61,639 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 32,609 | 29,256 | 0 | 61,865 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 34,822 | 29,256 | 0 | 64,078 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa mác 25 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 3,634 | 44,723 | 622 | 48,979 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 5,299 | 44,723 | 622 | 50,644 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 6,675 | 44,723 | 622 | 52,020 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 25 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 5,149 | 54,040 | 622 | 59,811 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 7,507 | 54,040 | 622 | 62,169 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 9,456 | 54,040 | 622 | 64,118 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa mác 25 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 6,966 | 65,221 | 622 | 72,809 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 10,157 | 65,221 | 622 | 76,000 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 12,793 | 65,221 | 622 | 78,636 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa mác 25 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 3,634 | 31,679 | 605 | 35,918 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 5,299 | 31,679 | 605 | 37,583 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 6,675 | 31,679 | 605 | 38,959 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 25 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 5,149 | 40,996 | 605 | 46,750 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 7,507 | 40,996 | 605 | 49,108 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 9,456 | 40,996 | 605 | 51,057 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa mác 25 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 6,966 | 44,723 | 605 | 52,294 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 10,157 | 44,723 | 605 | 55,485 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 12,793 | 44,723 | 605 | 58,121 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 3,937 | 92,800 | 622 | 97,359 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 5,741 | 92,800 | 622 | 99,163 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 7,231 | 92,800 | 622 | 100,653 |
| 10,157 |
| 40,996 |
| 605 |
| 51,758 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 12,793 | 40,996 | 605 | 54,394 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn G9, mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 17,890 | 29,256 | 0 | 47,146 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 17,664 | 29,256 | 0 | 46,920 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 17,787 | 29,256 | 0 | 47,043 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 18,994 | 29,256 | 0 | 48,250 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn G9, mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 23,854 | 34,419 | 0 | 58,273 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 23,551 | 34,419 | 0 | 57,970 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 23,716 | 34,419 | 0 | 58,135 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 25,325 | 34,419 | 0 | 59,744 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0, Vữa khô trộn sẵn G9, mác 75 cm (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 32,799 | 41,303 | 0 | 74,102 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 32,383 | 41,303 | 0 | 73,686 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm , Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 75(Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 32,609 | 41,303 | 0 | 73,912 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 34,822 | 41,303 | 0 | 76,125 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn G9, mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 17,758 | 20,652 | 0 | 38,410 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 17,664 | 20,652 | 0 | 38,316 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 17,787 | 20,652 | 0 | 38,439 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 18,994 | 20,652 | 0 | 39,646 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn G9, mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 23,677 | 25,814 | 0 | 49,491 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 23,551 | 25,814 | 0 | 49,365 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 23,716 | 25,814 | 0 | 49,530 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 25,325 | 25,814 | 0 | 51,139 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn G9, mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 32,556 | 29,256 | 0 | 61,812 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 32,383 | 29,256 | 0 | 61,639 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR, mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 32,609 | 29,256 | 0 | 61,865 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR, mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 34,822 | 29,256 | 0 | 64,078 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa mác 25 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 3,634 | 44,723 | 622 | 48,979 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 5,299 | 44,723 | 622 | 50,644 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 6,675 | 44,723 | 622 | 52,020 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 25 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 5,149 | 54,040 | 622 | 59,811 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 7,507 | 54,040 | 622 | 62,169 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 9,456 | 54,040 | 622 | 64,118 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa mác 25 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 6,966 | 65,221 | 622 | 72,809 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 10,157 | 65,221 | 622 | 76,000 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 12,793 | 65,221 | 622 | 78,636 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa mác 25 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 3,634 | 31,679 | 605 | 35,918 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 5,299 | 31,679 | 605 | 37,583 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 6,675 | 31,679 | 605 | 38,959 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 25 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 5,149 | 40,996 | 605 | 46,750 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 7,507 | 40,996 | 605 | 49,108 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 9,456 | 40,996 | 605 | 51,057 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa mác 25 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 6,966 | 44,723 | 605 | 52,294 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 10,157 | 44,723 | 605 | 55,485 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m2 | 12,793 | 44,723 | 605 | 58,121 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 3,937 | 92,800 | 622 | 97,359 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 5,741 | 92,800 | 622 | 99,163 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 7,231 | 92,800 | 622 | 100,653 |