Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,233,908 | 1,233,908 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,418,285 | 1,418,285 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,517,565 | 1,517,565 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,233,908 | 1,233,908 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,418,285 | 1,418,285 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,517,565 | 1,517,565 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1,042,922 |
| 1,042,922 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,165,413 | 1,165,413 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,277,404 | 1,277,404 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,399,895 | 1,399,895 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,078,572 | 1,078,572 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,169,124 | 1,169,124 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,348,216 | 1,348,216 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,468,951 | 1,468,951 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 990,685 | 990,685 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,109,800 | 1,109,800 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,301,546 | 1,301,546 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,417,755 | 1,417,755 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,055,486 | 1,055,486 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,152,801 | 1,152,801 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,601,944 | 1,601,944 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,680,544 | 1,680,544 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,307,379 | 1,307,379 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,565,089 | 1,565,089 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,882,814 | 1,882,814 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2,000,490 | 2,000,490 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,208,379 | 1,208,379 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,418,285 | 1,418,285 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,701,942 | 1,701,942 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,815,405 | 1,815,405 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,198,660 | 1,198,660 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,347,399 | 1,347,399 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,469,890 | 1,469,890 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,609,879 | 1,609,879 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,227,480 | 1,227,480 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,388,461 | 1,388,461 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,549,442 | 1,549,442 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,690,300 | 1,690,300 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,199,862 | 1,199,862 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,339,314 | 1,339,314 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,597,880 | 1,597,880 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,632,743 | 1,632,743 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,250,115 | 1,250,115 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,497,144 | 1,497,144 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,755,401 | 1,755,401 |
| Vận chuyển đấtbằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,927,572 | 1,927,572 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 776,661 | 776,661 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 847,266 | 847,266 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,012,013 | 1,012,013 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,035,548 | 1,035,548 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 609,863 | 609,863 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 638,228 | 638,228 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 680,777 | 680,777 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1,042,922 |
| 1,042,922 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,165,413 | 1,165,413 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,277,404 | 1,277,404 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,399,895 | 1,399,895 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,078,572 | 1,078,572 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,169,124 | 1,169,124 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,348,216 | 1,348,216 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,468,951 | 1,468,951 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 990,685 | 990,685 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,109,800 | 1,109,800 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,301,546 | 1,301,546 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,417,755 | 1,417,755 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,055,486 | 1,055,486 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,152,801 | 1,152,801 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,601,944 | 1,601,944 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,680,544 | 1,680,544 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,307,379 | 1,307,379 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,565,089 | 1,565,089 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,882,814 | 1,882,814 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2,000,490 | 2,000,490 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,208,379 | 1,208,379 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,418,285 | 1,418,285 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,701,942 | 1,701,942 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,815,405 | 1,815,405 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,198,660 | 1,198,660 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,347,399 | 1,347,399 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,469,890 | 1,469,890 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,609,879 | 1,609,879 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,227,480 | 1,227,480 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,388,461 | 1,388,461 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,549,442 | 1,549,442 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,690,300 | 1,690,300 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,199,862 | 1,199,862 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,339,314 | 1,339,314 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,597,880 | 1,597,880 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,632,743 | 1,632,743 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,250,115 | 1,250,115 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,497,144 | 1,497,144 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,755,401 | 1,755,401 |
| Vận chuyển đấtbằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,927,572 | 1,927,572 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 776,661 | 776,661 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 847,266 | 847,266 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,012,013 | 1,012,013 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,035,548 | 1,035,548 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 609,863 | 609,863 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 638,228 | 638,228 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 680,777 | 680,777 |