Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 384,971 | 384,971 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 419,969 | 419,969 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 507,462 | 507,462 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 384,971 | 384,971 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 419,969 | 419,969 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 507,462 | 507,462 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 344,097 |
| 344,097 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 402,452 | 402,452 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 442,698 | 442,698 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 523,188 | 523,188 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 331,197 | 331,197 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 389,302 | 389,302 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 427,070 | 427,070 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 505,511 | 505,511 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 321,886 | 321,886 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 374,286 | 374,286 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 411,714 | 411,714 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 449,143 | 449,143 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 320,078 | 320,078 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 389,507 | 389,507 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 424,810 | 424,810 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 482,471 | 482,471 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 324,787 | 324,787 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 334,715 | 334,715 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 354,571 | 354,571 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 360,244 | 360,244 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 216,984 | 216,984 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 237,982 | 237,982 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 253,731 | 253,731 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 313,227 | 313,227 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 213,300 | 213,300 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 249,520 | 249,520 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 273,668 | 273,668 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 323,974 | 323,974 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 206,272 | 206,272 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 244,040 | 244,040 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 267,282 | 267,282 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 313,765 | 313,765 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 202,114 | 202,114 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 232,057 | 232,057 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 254,514 | 254,514 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 280,714 | 280,714 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 8,545,251 | 3,949,603 | 8,980,244 | 21,475,098 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 6,688,752 | 3,020,285 | 5,465,651 | 15,174,688 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 5,650,386 | 2,633,069 | 4,493,203 | 12,776,658 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 4,525,757 | 2,168,410 | 2,872,117 | 9,566,284 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 3,534,311 | 1,138,415 | 4,308,824 | 8,981,550 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 3,005,540 | 1,048,065 | 3,879,864 | 7,933,469 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 2,707,722 | 957,714 | 3,001,009 | 6,666,445 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 2,489,687 | 921,574 | 1,765,300 | 5,176,561 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 5,043,757 | 1,084,205 | 4,810,257 | 10,938,219 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 4,137,376 | 998,157 | 4,122,463 | 9,257,996 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 3,261,743 | 912,109 | 2,887,739 | 7,061,591 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 344,097 |
| 344,097 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 402,452 | 402,452 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 442,698 | 442,698 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 523,188 | 523,188 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 331,197 | 331,197 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 389,302 | 389,302 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 427,070 | 427,070 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 505,511 | 505,511 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 321,886 | 321,886 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 374,286 | 374,286 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 411,714 | 411,714 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 449,143 | 449,143 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 320,078 | 320,078 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 389,507 | 389,507 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 424,810 | 424,810 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 482,471 | 482,471 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 324,787 | 324,787 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 334,715 | 334,715 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 354,571 | 354,571 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 360,244 | 360,244 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 216,984 | 216,984 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 237,982 | 237,982 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 253,731 | 253,731 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 313,227 | 313,227 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 213,300 | 213,300 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 249,520 | 249,520 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 273,668 | 273,668 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 323,974 | 323,974 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 206,272 | 206,272 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 244,040 | 244,040 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 267,282 | 267,282 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 313,765 | 313,765 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 202,114 | 202,114 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 232,057 | 232,057 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 254,514 | 254,514 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 280,714 | 280,714 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 8,545,251 | 3,949,603 | 8,980,244 | 21,475,098 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 6,688,752 | 3,020,285 | 5,465,651 | 15,174,688 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 5,650,386 | 2,633,069 | 4,493,203 | 12,776,658 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 4,525,757 | 2,168,410 | 2,872,117 | 9,566,284 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 3,534,311 | 1,138,415 | 4,308,824 | 8,981,550 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 3,005,540 | 1,048,065 | 3,879,864 | 7,933,469 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 2,707,722 | 957,714 | 3,001,009 | 6,666,445 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 2,489,687 | 921,574 | 1,765,300 | 5,176,561 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 5,043,757 | 1,084,205 | 4,810,257 | 10,938,219 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 4,137,376 | 998,157 | 4,122,463 | 9,257,996 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 3,261,743 | 912,109 | 2,887,739 | 7,061,591 |