Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 3,720,302 | 3,720,302 | |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2,374,964 | 2,374,964 | |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 188,784 | 1,250,983 | 1,439,767 | |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 (Theo ĐG 5913/2015) |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 3,720,302 | 3,720,302 | |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2,374,964 | 2,374,964 | |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 188,784 | 1,250,983 | 1,439,767 | |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 (Theo ĐG 5913/2015) |
| 100m3 |
| 0 |
| 188,784 |
| 1,397,905 |
| 1,586,689 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 188,784 | 1,641,109 | 1,829,893 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 188,784 | 1,646,197 | 1,834,981 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông (0,4-1)m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 188,784 | 8,322,219 | 8,511,003 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông > 1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 (Theo ĐG 5913/2015) | 100v | 0 | 188,784 | 7,484,904 | 7,673,688 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,225,468 | 1,225,468 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,542,058 | 1,542,058 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 5,127,717 | 5,127,717 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m (Theo ĐG 5913/2015) | 100v | 0 | 0 | 4,614,945 | 4,614,945 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,374,375 | 1,374,375 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,729,201 | 1,729,201 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 5,385,974 | 5,385,974 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m (Theo ĐG 5913/2015) | 100v | 0 | 0 | 4,847,002 | 4,847,002 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,543,405 | 1,543,405 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,762,887 | 1,762,887 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 6,037,232 | 6,037,232 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m (Theo ĐG 5913/2015) | 100v | 0 | 0 | 5,434,631 | 5,434,631 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,774,815 | 1,774,815 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2,024,887 | 2,024,887 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 7,133,889 | 7,133,889 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m (Theo ĐG 5913/2015) | 100v | 0 | 0 | 6,419,003 | 6,419,003 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 2km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 867,285 | 867,285 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 804,715 | 804,715 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2,354,258 | 2,354,258 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km (Theo ĐG 5913/2015) | 100v | 0 | 0 | 2,118,458 | 2,118,458 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 4km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 698,255 | 698,255 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 647,515 | 647,515 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,938,801 | 1,938,801 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km (Theo ĐG 5913/2015) | 100v | 0 | 0 | 1,744,172 | 1,744,172 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 7km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 549,348 | 549,348 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 471,600 | 471,600 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,523,344 | 1,523,344 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km (Theo ĐG 5913/2015) | 100v | 0 | 0 | 1,369,886 | 1,369,886 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 35,978,723 | 6,703,984 | 58,625,041 | 101,307,748 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 30,855,675 | 5,996,428 | 50,728,413 | 87,580,516 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 28,085,439 | 5,397,512 | 45,657,947 | 79,140,898 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 25,591,623 | 4,858,040 | 41,098,090 | 71,547,753 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 26,844,066 | 4,624,176 | 40,029,373 | 71,497,615 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 22,882,953 | 4,086,568 | 34,341,426 | 61,310,947 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 20,783,972 | 3,678,097 | 30,909,658 | 55,371,727 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 18,894,217 | 3,310,250 | 27,822,255 | 50,026,722 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 23,676,315 | 3,857,549 | 33,177,712 | 60,711,576 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 19,318,495 | 3,448,519 | 27,181,025 | 49,948,039 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 17,514,019 | 3,103,965 | 24,461,735 | 45,079,719 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 15,882,159 | 2,793,513 | 22,039,311 | 40,714,983 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 20,508,399 | 3,091,107 | 26,337,926 | 49,937,432 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 15,756,265 | 2,810,470 | 20,020,624 | 38,587,359 |
| 100m3 |
| 0 |
| 188,784 |
| 1,397,905 |
| 1,586,689 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 188,784 | 1,641,109 | 1,829,893 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 188,784 | 1,646,197 | 1,834,981 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông (0,4-1)m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 188,784 | 8,322,219 | 8,511,003 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông > 1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 (Theo ĐG 5913/2015) | 100v | 0 | 188,784 | 7,484,904 | 7,673,688 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,225,468 | 1,225,468 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,542,058 | 1,542,058 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 5,127,717 | 5,127,717 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m (Theo ĐG 5913/2015) | 100v | 0 | 0 | 4,614,945 | 4,614,945 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,374,375 | 1,374,375 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,729,201 | 1,729,201 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 5,385,974 | 5,385,974 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m (Theo ĐG 5913/2015) | 100v | 0 | 0 | 4,847,002 | 4,847,002 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,543,405 | 1,543,405 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,762,887 | 1,762,887 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 6,037,232 | 6,037,232 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m (Theo ĐG 5913/2015) | 100v | 0 | 0 | 5,434,631 | 5,434,631 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,774,815 | 1,774,815 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2,024,887 | 2,024,887 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 7,133,889 | 7,133,889 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m (Theo ĐG 5913/2015) | 100v | 0 | 0 | 6,419,003 | 6,419,003 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 2km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 867,285 | 867,285 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 804,715 | 804,715 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2,354,258 | 2,354,258 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km (Theo ĐG 5913/2015) | 100v | 0 | 0 | 2,118,458 | 2,118,458 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 4km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 698,255 | 698,255 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 647,515 | 647,515 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,938,801 | 1,938,801 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km (Theo ĐG 5913/2015) | 100v | 0 | 0 | 1,744,172 | 1,744,172 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 7km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 549,348 | 549,348 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 471,600 | 471,600 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,523,344 | 1,523,344 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km (Theo ĐG 5913/2015) | 100v | 0 | 0 | 1,369,886 | 1,369,886 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 35,978,723 | 6,703,984 | 58,625,041 | 101,307,748 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 30,855,675 | 5,996,428 | 50,728,413 | 87,580,516 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 28,085,439 | 5,397,512 | 45,657,947 | 79,140,898 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 25,591,623 | 4,858,040 | 41,098,090 | 71,547,753 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 26,844,066 | 4,624,176 | 40,029,373 | 71,497,615 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 22,882,953 | 4,086,568 | 34,341,426 | 61,310,947 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 20,783,972 | 3,678,097 | 30,909,658 | 55,371,727 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 18,894,217 | 3,310,250 | 27,822,255 | 50,026,722 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 23,676,315 | 3,857,549 | 33,177,712 | 60,711,576 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 19,318,495 | 3,448,519 | 27,181,025 | 49,948,039 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 17,514,019 | 3,103,965 | 24,461,735 | 45,079,719 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 15,882,159 | 2,793,513 | 22,039,311 | 40,714,983 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 20,508,399 | 3,091,107 | 26,337,926 | 49,937,432 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 15,756,265 | 2,810,470 | 20,020,624 | 38,587,359 |