Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 2,703,627 | 877,690 | 2,165,753 | 5,747,070 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 9,146,790 | 4,388,448 | 9,977,835 | 23,513,073 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 7,213,270 | 3,355,872 | 6,073,595 | 16,642,737 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 2,703,627 | 877,690 | 2,165,753 | 5,747,070 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 9,146,790 | 4,388,448 | 9,977,835 | 23,513,073 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 7,213,270 | 3,355,872 | 6,073,595 | 16,642,737 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) |
| 100m3 |
| 6,114,452 |
| 2,925,632 |
| 4,993,510 |
| 14,033,594 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 4,949,451 | 2,409,344 | 3,192,090 | 10,550,885 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 3,865,993 | 1,366,098 | 4,787,160 | 10,019,251 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 3,297,911 | 1,257,678 | 4,310,946 | 8,866,535 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 2,973,745 | 1,149,257 | 3,334,891 | 7,457,893 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 2,737,498 | 1,053,228 | 1,961,008 | 5,751,734 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 5,300,310 | 1,301,046 | 5,059,858 | 11,661,214 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 4,363,347 | 1,197,788 | 4,338,028 | 9,899,163 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 3,467,245 | 1,094,531 | 3,038,729 | 7,600,505 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 2,888,620 | 1,053,228 | 2,279,650 | 6,221,498 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 8,846,214 | 4,169,026 | 9,479,040 | 22,494,280 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 6,951,011 | 3,188,078 | 5,768,969 | 15,908,058 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 5,882,226 | 2,779,350 | 4,744,112 | 13,405,688 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 4,737,604 | 2,288,877 | 3,031,348 | 10,057,829 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 3,700,401 | 1,252,343 | 4,547,992 | 9,500,736 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 3,151,919 | 1,152,871 | 4,096,059 | 8,400,849 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 2,841,019 | 1,053,572 | 3,169,949 | 7,064,540 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 2,613,628 | 1,013,818 | 1,863,808 | 5,491,254 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 5,139,985 | 1,192,625 | 4,914,982 | 11,247,592 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 4,222,129 | 1,097,972 | 4,208,642 | 9,528,743 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 3,338,820 | 1,003,320 | 2,947,744 | 7,289,884 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 2,773,055 | 965,459 | 2,208,961 | 5,947,475 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 5,352,274 | 2,586,603 | 18,406,480 | 26,345,357 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 4,406,124 | 2,369,590 | 16,423,148 | 23,198,862 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 3,501,238 | 2,152,405 | 13,739,589 | 19,393,232 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 2,916,940 | 2,019,030 | 12,324,922 | 17,260,892 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m2 | 20,194,058 | 1,290,720 | 60,908,184 | 82,392,962 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m2 | 14,987,133 | 1,290,720 | 54,823,420 | 71,101,273 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m2 | 13,630,323 | 1,290,720 | 49,344,105 | 64,265,148 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 0 | 242,655 | 577,143 | 819,798 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 0 | 220,283 | 522,891 | 743,174 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 0 | 197,910 | 468,639 | 666,549 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 0 | 172,096 | 416,455 | 588,551 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 1,373,260 | 11,271,962 | 12,645,222 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 309,773 | 1,538,084 | 1,847,857 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 309,773 | 1,762,735 | 2,072,508 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 309,773 | 1,957,049 | 2,266,822 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 309,773 | 2,096,454 | 2,406,227 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 309,773 | 2,493,788 | 2,803,561 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,836,921 | 1,836,921 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,723,216 | 1,723,216 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,706,122 | 1,706,122 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,750,668 | 1,750,668 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,891,309 | 1,891,309 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,979,972 | 1,979,972 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,976,955 | 1,976,955 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2,021,056 | 2,021,056 |
| 100m3 |
| 6,114,452 |
| 2,925,632 |
| 4,993,510 |
| 14,033,594 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 4,949,451 | 2,409,344 | 3,192,090 | 10,550,885 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 3,865,993 | 1,366,098 | 4,787,160 | 10,019,251 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 3,297,911 | 1,257,678 | 4,310,946 | 8,866,535 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 2,973,745 | 1,149,257 | 3,334,891 | 7,457,893 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 2,737,498 | 1,053,228 | 1,961,008 | 5,751,734 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 5,300,310 | 1,301,046 | 5,059,858 | 11,661,214 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 4,363,347 | 1,197,788 | 4,338,028 | 9,899,163 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 3,467,245 | 1,094,531 | 3,038,729 | 7,600,505 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 2,888,620 | 1,053,228 | 2,279,650 | 6,221,498 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 8,846,214 | 4,169,026 | 9,479,040 | 22,494,280 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 6,951,011 | 3,188,078 | 5,768,969 | 15,908,058 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 5,882,226 | 2,779,350 | 4,744,112 | 13,405,688 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 4,737,604 | 2,288,877 | 3,031,348 | 10,057,829 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 3,700,401 | 1,252,343 | 4,547,992 | 9,500,736 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 3,151,919 | 1,152,871 | 4,096,059 | 8,400,849 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 2,841,019 | 1,053,572 | 3,169,949 | 7,064,540 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 2,613,628 | 1,013,818 | 1,863,808 | 5,491,254 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 5,139,985 | 1,192,625 | 4,914,982 | 11,247,592 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 4,222,129 | 1,097,972 | 4,208,642 | 9,528,743 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 3,338,820 | 1,003,320 | 2,947,744 | 7,289,884 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 2,773,055 | 965,459 | 2,208,961 | 5,947,475 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 5,352,274 | 2,586,603 | 18,406,480 | 26,345,357 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 4,406,124 | 2,369,590 | 16,423,148 | 23,198,862 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 3,501,238 | 2,152,405 | 13,739,589 | 19,393,232 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 2,916,940 | 2,019,030 | 12,324,922 | 17,260,892 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m2 | 20,194,058 | 1,290,720 | 60,908,184 | 82,392,962 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m2 | 14,987,133 | 1,290,720 | 54,823,420 | 71,101,273 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m2 | 13,630,323 | 1,290,720 | 49,344,105 | 64,265,148 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 0 | 242,655 | 577,143 | 819,798 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 0 | 220,283 | 522,891 | 743,174 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 0 | 197,910 | 468,639 | 666,549 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 0 | 172,096 | 416,455 | 588,551 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 1,373,260 | 11,271,962 | 12,645,222 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 309,773 | 1,538,084 | 1,847,857 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 309,773 | 1,762,735 | 2,072,508 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 309,773 | 1,957,049 | 2,266,822 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 309,773 | 2,096,454 | 2,406,227 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 309,773 | 2,493,788 | 2,803,561 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,836,921 | 1,836,921 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,723,216 | 1,723,216 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,706,122 | 1,706,122 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,750,668 | 1,750,668 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,891,309 | 1,891,309 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,979,972 | 1,979,972 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1,976,955 | 1,976,955 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2,021,056 | 2,021,056 |