Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 40,903,485 | 1,070,437 | 6,123,350 | 48,097,272 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,487,680 | 1,239,091 | 7,538,215 | 61,264,986 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,122,175 | 1,524,771 | 8,744,329 | 76,391,275 |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 40,903,485 | 1,070,437 | 6,123,350 | 48,097,272 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,487,680 | 1,239,091 | 7,538,215 | 61,264,986 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,122,175 | 1,524,771 | 8,744,329 | 76,391,275 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 30,959,530 | 688,384 | 4,592,512 | 36,240,426 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 40,903,485 | 798,525 | 5,218,764 | 46,920,774 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,487,680 | 908,667 | 6,123,350 | 59,519,697 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,122,175 | 1,115,182 | 7,515,020 | 74,752,377 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 30,959,530 | 826,061 | 4,917,235 | 36,702,826 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 40,903,485 | 908,667 | 5,914,599 | 47,726,751 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,487,680 | 1,087,647 | 7,329,464 | 60,904,791 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,122,175 | 1,245,975 | 8,396,411 | 75,764,561 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 40,903,485 | 805,409 | 5,349,151 | 47,058,045 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,487,680 | 946,528 | 6,240,676 | 59,674,884 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,122,175 | 1,135,834 | 7,473,078 | 74,731,087 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 40,903,485 | 946,528 | 6,502,889 | 48,352,902 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,487,680 | 1,084,205 | 7,473,078 | 61,044,963 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,122,175 | 1,239,091 | 8,967,693 | 76,328,959 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 40,903,485 | 678,058 | 5,165,601 | 46,747,144 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,487,680 | 788,200 | 6,004,684 | 59,280,564 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,122,175 | 967,180 | 7,368,193 | 74,457,548 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 40,903,485 | 822,619 | 6,266,897 | 47,993,001 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,487,680 | 963,738 | 7,341,971 | 60,793,389 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,122,175 | 1,163,369 | 8,810,366 | 76,095,910 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 78,731,520 | 1,103,135 | 9,106,666 | 88,941,321 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 78,731,520 | 1,447,327 | 11,945,270 | 92,124,117 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 78,731,520 | 994,715 | 9,041,016 | 88,767,251 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 78,731,520 | 1,309,651 | 11,888,998 | 91,930,169 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc <= 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp I (Theo ĐG 5815/2017) | 100m | 91,340,865 | 1,353,641 | 0 | 92,694,506 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc <= 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp II (Theo ĐG 5815/2017) | 100m | 91,340,865 | 1,597,646 | 0 | 92,938,511 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp I (Theo ĐG 5815/2017) | 100m | 91,340,865 | 1,220,020 | 0 | 92,560,885 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp II (Theo ĐG 5815/2017) | 100m | 91,340,865 | 1,427,230 | 0 | 92,768,095 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 41,104,980 | 1,054,948 | 19,156,551 | 61,316,479 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,746,240 | 1,170,253 | 21,299,007 | 75,215,500 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,447,900 | 1,337,186 | 24,341,473 | 92,126,559 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 41,104,980 | 869,085 | 18,300,251 | 60,274,316 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,746,240 | 1,044,623 | 20,408,510 | 74,199,373 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,447,900 | 1,214,998 | 23,219,522 | 90,882,420 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 41,104,980 | 1,032,576 | 17,671,471 | 59,809,027 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,746,240 | 1,118,624 | 19,824,084 | 73,688,948 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,447,900 | 1,295,883 | 24,046,550 | 91,790,333 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 41,104,980 | 762,385 | 16,343,418 | 58,210,783 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,746,240 | 860,480 | 16,760,264 | 70,366,984 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,447,900 | 1,151,322 | 18,496,031 | 86,095,253 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 41,104,980 | 743,455 | 16,465,532 | 58,313,967 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,746,240 | 874,248 | 19,013,367 | 72,633,855 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,447,900 | 989,552 | 21,470,208 | 88,907,660 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 41,104,980 | 471,543 | 15,373,602 | 56,950,125 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,746,240 | 808,851 | 16,735,758 | 70,290,849 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,447,900 | 956,854 | 18,494,902 | 85,899,656 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 78,731,520 | 900,062 | 19,895,140 | 99,526,722 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 30,959,530 | 688,384 | 4,592,512 | 36,240,426 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 40,903,485 | 798,525 | 5,218,764 | 46,920,774 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,487,680 | 908,667 | 6,123,350 | 59,519,697 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,122,175 | 1,115,182 | 7,515,020 | 74,752,377 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 30,959,530 | 826,061 | 4,917,235 | 36,702,826 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 40,903,485 | 908,667 | 5,914,599 | 47,726,751 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,487,680 | 1,087,647 | 7,329,464 | 60,904,791 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,122,175 | 1,245,975 | 8,396,411 | 75,764,561 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 40,903,485 | 805,409 | 5,349,151 | 47,058,045 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,487,680 | 946,528 | 6,240,676 | 59,674,884 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,122,175 | 1,135,834 | 7,473,078 | 74,731,087 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 40,903,485 | 946,528 | 6,502,889 | 48,352,902 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,487,680 | 1,084,205 | 7,473,078 | 61,044,963 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,122,175 | 1,239,091 | 8,967,693 | 76,328,959 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 40,903,485 | 678,058 | 5,165,601 | 46,747,144 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,487,680 | 788,200 | 6,004,684 | 59,280,564 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,122,175 | 967,180 | 7,368,193 | 74,457,548 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 40,903,485 | 822,619 | 6,266,897 | 47,993,001 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,487,680 | 963,738 | 7,341,971 | 60,793,389 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,122,175 | 1,163,369 | 8,810,366 | 76,095,910 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 78,731,520 | 1,103,135 | 9,106,666 | 88,941,321 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 78,731,520 | 1,447,327 | 11,945,270 | 92,124,117 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 78,731,520 | 994,715 | 9,041,016 | 88,767,251 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 78,731,520 | 1,309,651 | 11,888,998 | 91,930,169 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc <= 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp I (Theo ĐG 5815/2017) | 100m | 91,340,865 | 1,353,641 | 0 | 92,694,506 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc <= 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp II (Theo ĐG 5815/2017) | 100m | 91,340,865 | 1,597,646 | 0 | 92,938,511 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp I (Theo ĐG 5815/2017) | 100m | 91,340,865 | 1,220,020 | 0 | 92,560,885 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp II (Theo ĐG 5815/2017) | 100m | 91,340,865 | 1,427,230 | 0 | 92,768,095 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 41,104,980 | 1,054,948 | 19,156,551 | 61,316,479 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,746,240 | 1,170,253 | 21,299,007 | 75,215,500 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,447,900 | 1,337,186 | 24,341,473 | 92,126,559 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 41,104,980 | 869,085 | 18,300,251 | 60,274,316 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,746,240 | 1,044,623 | 20,408,510 | 74,199,373 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,447,900 | 1,214,998 | 23,219,522 | 90,882,420 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 41,104,980 | 1,032,576 | 17,671,471 | 59,809,027 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,746,240 | 1,118,624 | 19,824,084 | 73,688,948 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,447,900 | 1,295,883 | 24,046,550 | 91,790,333 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 41,104,980 | 762,385 | 16,343,418 | 58,210,783 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,746,240 | 860,480 | 16,760,264 | 70,366,984 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,447,900 | 1,151,322 | 18,496,031 | 86,095,253 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 41,104,980 | 743,455 | 16,465,532 | 58,313,967 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,746,240 | 874,248 | 19,013,367 | 72,633,855 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,447,900 | 989,552 | 21,470,208 | 88,907,660 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 41,104,980 | 471,543 | 15,373,602 | 56,950,125 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 52,746,240 | 808,851 | 16,735,758 | 70,290,849 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 66,447,900 | 956,854 | 18,494,902 | 85,899,656 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 78,731,520 | 900,062 | 19,895,140 | 99,526,722 |