Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phân tuần hoàn, khoan đá dưới nước ,khoan vào đá cấp IV dưới nước bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 2000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 123,369 | 452,821 | 4,998,138 | 5,574,328 | |
| Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan trên cạn (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 150,098 | 108,081 | 94,941 | 353,120 | |
| Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan dưới nước (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 150,098 | 119,261 | 252,351 | 521,710 | |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phân tuần hoàn, khoan đá dưới nước ,khoan vào đá cấp IV dưới nước bằng máy khoan Bauen hoặc tương tự (momen xoay >200 KNm), đường kính lỗ khoan 2000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 123,369 | 452,821 | 4,998,138 | 5,574,328 | |
| Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan trên cạn (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 150,098 | 108,081 | 94,941 | 353,120 | |
| Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan dưới nước (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 150,098 | 119,261 | 252,351 | 521,710 | |
| Bơm dung dịch Polymer chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc Barrette, lỗ khoan trên cạn (Theo ĐG 4657/2018) |
| m3 |
| 55,869 |
| 67,085 |
| 26,894 |
| 149,848 |
| Bơm dung dịch Polymer chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc Barrette, lỗ khoan dưới nước (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 55,869 | 74,538 | 175,263 | 305,670 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 20,706 | 735,417 | 1,227,680 | 1,983,803 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 25,143 | 973,108 | 1,526,463 | 2,524,714 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 29,580 | 1,214,861 | 1,825,246 | 3,069,687 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 20,196 | 918,256 | 3,632,911 | 4,571,363 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 24,378 | 1,214,861 | 4,534,857 | 5,774,096 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 28,560 | 1,517,560 | 5,553,915 | 7,100,035 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 190,026 | 2,604,434 | 3,741,254 | 6,535,714 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 219,096 | 3,471,902 | 5,021,629 | 8,712,627 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 250,716 | 4,339,369 | 6,254,828 | 10,844,913 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 179,928 | 2,472,384 | 3,526,617 | 6,178,929 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 216,648 | 3,303,284 | 4,668,222 | 8,188,154 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 243,168 | 4,128,089 | 5,854,245 | 10,225,502 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 176,154 | 2,350,492 | 3,327,705 | 5,854,351 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 205,224 | 3,132,635 | 4,422,135 | 7,759,994 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 236,844 | 3,914,778 | 5,516,564 | 9,668,186 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 168,606 | 2,232,662 | 3,128,793 | 5,530,061 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 197,676 | 2,951,828 | 4,147,355 | 7,296,859 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 229,296 | 3,689,277 | 5,165,917 | 9,084,490 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 190,026 | 2,994,490 | 9,744,696 | 12,929,212 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 219,096 | 3,981,818 | 12,918,320 | 17,119,234 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 250,716 | 4,977,273 | 16,091,945 | 21,319,934 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 179,928 | 2,844,156 | 9,318,389 | 12,342,473 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 211,548 | 3,782,727 | 12,365,046 | 16,359,321 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 243,168 | 4,727,394 | 15,411,703 | 20,382,265 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 176,154 | 2,701,948 | 8,810,631 | 11,688,733 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 205,224 | 3,591,763 | 11,666,893 | 15,463,880 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 236,844 | 4,489,703 | 14,557,891 | 19,284,438 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 168,606 | 2,565,835 | 8,337,610 | 11,072,051 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 197,676 | 3,410,956 | 11,038,213 | 14,646,845 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 229,296 | 4,262,171 | 13,738,816 | 18,230,283 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 219,324 | 568,831 | 1,577,226 | 2,365,381 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 273,370 | 757,764 | 1,927,721 | 2,958,855 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 340,935 | 946,698 | 2,278,216 | 3,565,849 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất dưới nước , đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 222,970 | 731,354 | 2,315,641 | 3,269,965 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 277,935 | 971,076 | 2,899,965 | 4,148,976 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 346,122 | 1,212,829 | 3,478,850 | 5,037,801 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 583,443 | 2,742,579 | 6,659,399 | 9,985,421 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 659,190 | 3,636,457 | 8,762,368 | 13,058,015 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 826,455 | 4,550,650 | 10,865,336 | 16,242,441 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 485,951 | 2,600,371 | 6,308,905 | 9,395,227 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 549,098 | 3,473,933 | 8,324,249 | 12,347,280 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 688,569 | 4,341,401 | 10,514,841 | 15,544,811 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 407,106 | 2,470,353 | 5,958,410 | 8,835,869 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 485,951 | 3,293,126 | 7,973,755 | 11,752,832 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 567,242 | 4,115,900 | 9,901,475 | 14,584,617 |
| Bơm dung dịch Polymer chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc Barrette, lỗ khoan trên cạn (Theo ĐG 4657/2018) |
| m3 |
| 55,869 |
| 67,085 |
| 26,894 |
| 149,848 |
| Bơm dung dịch Polymer chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc Barrette, lỗ khoan dưới nước (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 55,869 | 74,538 | 175,263 | 305,670 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 20,706 | 735,417 | 1,227,680 | 1,983,803 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 25,143 | 973,108 | 1,526,463 | 2,524,714 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 29,580 | 1,214,861 | 1,825,246 | 3,069,687 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 20,196 | 918,256 | 3,632,911 | 4,571,363 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 24,378 | 1,214,861 | 4,534,857 | 5,774,096 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 28,560 | 1,517,560 | 5,553,915 | 7,100,035 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 190,026 | 2,604,434 | 3,741,254 | 6,535,714 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 219,096 | 3,471,902 | 5,021,629 | 8,712,627 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 250,716 | 4,339,369 | 6,254,828 | 10,844,913 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 179,928 | 2,472,384 | 3,526,617 | 6,178,929 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 216,648 | 3,303,284 | 4,668,222 | 8,188,154 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 243,168 | 4,128,089 | 5,854,245 | 10,225,502 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 176,154 | 2,350,492 | 3,327,705 | 5,854,351 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 205,224 | 3,132,635 | 4,422,135 | 7,759,994 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 236,844 | 3,914,778 | 5,516,564 | 9,668,186 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 168,606 | 2,232,662 | 3,128,793 | 5,530,061 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 197,676 | 2,951,828 | 4,147,355 | 7,296,859 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 229,296 | 3,689,277 | 5,165,917 | 9,084,490 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 190,026 | 2,994,490 | 9,744,696 | 12,929,212 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 219,096 | 3,981,818 | 12,918,320 | 17,119,234 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 250,716 | 4,977,273 | 16,091,945 | 21,319,934 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 179,928 | 2,844,156 | 9,318,389 | 12,342,473 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 211,548 | 3,782,727 | 12,365,046 | 16,359,321 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 243,168 | 4,727,394 | 15,411,703 | 20,382,265 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 176,154 | 2,701,948 | 8,810,631 | 11,688,733 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 205,224 | 3,591,763 | 11,666,893 | 15,463,880 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 236,844 | 4,489,703 | 14,557,891 | 19,284,438 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 168,606 | 2,565,835 | 8,337,610 | 11,072,051 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 197,676 | 3,410,956 | 11,038,213 | 14,646,845 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 229,296 | 4,262,171 | 13,738,816 | 18,230,283 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 219,324 | 568,831 | 1,577,226 | 2,365,381 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 273,370 | 757,764 | 1,927,721 | 2,958,855 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 340,935 | 946,698 | 2,278,216 | 3,565,849 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất dưới nước , đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 222,970 | 731,354 | 2,315,641 | 3,269,965 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 277,935 | 971,076 | 2,899,965 | 4,148,976 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 346,122 | 1,212,829 | 3,478,850 | 5,037,801 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 583,443 | 2,742,579 | 6,659,399 | 9,985,421 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 659,190 | 3,636,457 | 8,762,368 | 13,058,015 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 826,455 | 4,550,650 | 10,865,336 | 16,242,441 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 485,951 | 2,600,371 | 6,308,905 | 9,395,227 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 549,098 | 3,473,933 | 8,324,249 | 12,347,280 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 688,569 | 4,341,401 | 10,514,841 | 15,544,811 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 407,106 | 2,470,353 | 5,958,410 | 8,835,869 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 485,951 | 3,293,126 | 7,973,755 | 11,752,832 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm (Theo ĐG 4657/2018) | m | 567,242 | 4,115,900 | 9,901,475 | 14,584,617 |