Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,167,601 | 339,029 | 36,232 | 1,542,862 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,206,542 | 339,029 | 36,232 | 1,581,803 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,239,748 | 339,029 | 36,232 | 1,615,009 | |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,167,601 | 339,029 | 36,232 | 1,542,862 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,206,542 | 339,029 | 36,232 | 1,581,803 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,239,748 | 339,029 | 36,232 | 1,615,009 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 1,272,594 |
| 339,029 |
| 36,232 |
| 1,647,855 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,167,601 | 371,727 | 96,074 | 1,635,402 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,206,542 | 371,727 | 96,074 | 1,674,343 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,239,748 | 371,727 | 96,074 | 1,707,549 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,272,594 | 371,727 | 96,074 | 1,740,395 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,167,601 | 388,937 | 129,590 | 1,686,128 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,206,542 | 388,937 | 129,590 | 1,725,069 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,239,748 | 388,937 | 129,590 | 1,758,275 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,272,594 | 388,937 | 129,590 | 1,791,121 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,117,316 | 282,237 | 7,113 | 1,406,666 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,156,986 | 282,237 | 7,113 | 1,446,336 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,190,814 | 282,237 | 7,113 | 1,480,164 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,224,274 | 282,237 | 7,113 | 1,513,624 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,128,008 | 309,773 | 36,232 | 1,474,013 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,168,057 | 309,773 | 36,232 | 1,514,062 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,202,209 | 309,773 | 36,232 | 1,548,214 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,235,990 | 309,773 | 36,232 | 1,581,995 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,128,008 | 340,750 | 96,074 | 1,564,832 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,168,057 | 340,750 | 96,074 | 1,604,881 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,202,209 | 340,750 | 96,074 | 1,639,033 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,235,990 | 340,750 | 96,074 | 1,672,814 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,128,008 | 356,239 | 129,590 | 1,613,837 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,168,057 | 356,239 | 129,590 | 1,653,886 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,202,209 | 356,239 | 129,590 | 1,688,038 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,235,990 | 356,239 | 129,590 | 1,721,819 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,122,662 | 619,546 | 7,113 | 1,749,321 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,162,522 | 619,546 | 7,113 | 1,789,181 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,196,512 | 619,546 | 7,113 | 1,823,171 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,230,132 | 619,546 | 7,113 | 1,856,791 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,133,354 | 688,384 | 36,232 | 1,857,970 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,173,593 | 688,384 | 36,232 | 1,898,209 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,207,907 | 688,384 | 36,232 | 1,932,523 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,241,847 | 688,384 | 36,232 | 1,966,463 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,133,354 | 757,222 | 96,074 | 1,986,650 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,173,593 | 757,222 | 96,074 | 2,026,889 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,207,907 | 757,222 | 96,074 | 2,061,203 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,241,847 | 757,222 | 96,074 | 2,095,143 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,133,354 | 791,642 | 129,590 | 2,054,586 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,173,593 | 791,642 | 129,590 | 2,094,825 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,207,907 | 791,642 | 129,590 | 2,129,139 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,241,847 | 791,642 | 129,590 | 2,163,079 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,177,032 | 740,013 | 0 | 1,917,045 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,222,249 | 740,013 | 0 | 1,962,262 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,260,807 | 740,013 | 0 | 2,000,820 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,298,946 | 740,013 | 0 | 2,038,959 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,194,221 | 602,336 | 0 | 1,796,557 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,242,474 | 602,336 | 0 | 1,844,810 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 1,272,594 |
| 339,029 |
| 36,232 |
| 1,647,855 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,167,601 | 371,727 | 96,074 | 1,635,402 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,206,542 | 371,727 | 96,074 | 1,674,343 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,239,748 | 371,727 | 96,074 | 1,707,549 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,272,594 | 371,727 | 96,074 | 1,740,395 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,167,601 | 388,937 | 129,590 | 1,686,128 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,206,542 | 388,937 | 129,590 | 1,725,069 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,239,748 | 388,937 | 129,590 | 1,758,275 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,272,594 | 388,937 | 129,590 | 1,791,121 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,117,316 | 282,237 | 7,113 | 1,406,666 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,156,986 | 282,237 | 7,113 | 1,446,336 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,190,814 | 282,237 | 7,113 | 1,480,164 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,224,274 | 282,237 | 7,113 | 1,513,624 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,128,008 | 309,773 | 36,232 | 1,474,013 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,168,057 | 309,773 | 36,232 | 1,514,062 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,202,209 | 309,773 | 36,232 | 1,548,214 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,235,990 | 309,773 | 36,232 | 1,581,995 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,128,008 | 340,750 | 96,074 | 1,564,832 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,168,057 | 340,750 | 96,074 | 1,604,881 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,202,209 | 340,750 | 96,074 | 1,639,033 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,235,990 | 340,750 | 96,074 | 1,672,814 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,128,008 | 356,239 | 129,590 | 1,613,837 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,168,057 | 356,239 | 129,590 | 1,653,886 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,202,209 | 356,239 | 129,590 | 1,688,038 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,235,990 | 356,239 | 129,590 | 1,721,819 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,122,662 | 619,546 | 7,113 | 1,749,321 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,162,522 | 619,546 | 7,113 | 1,789,181 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,196,512 | 619,546 | 7,113 | 1,823,171 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,230,132 | 619,546 | 7,113 | 1,856,791 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,133,354 | 688,384 | 36,232 | 1,857,970 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,173,593 | 688,384 | 36,232 | 1,898,209 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,207,907 | 688,384 | 36,232 | 1,932,523 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,241,847 | 688,384 | 36,232 | 1,966,463 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,133,354 | 757,222 | 96,074 | 1,986,650 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,173,593 | 757,222 | 96,074 | 2,026,889 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,207,907 | 757,222 | 96,074 | 2,061,203 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,241,847 | 757,222 | 96,074 | 2,095,143 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,133,354 | 791,642 | 129,590 | 2,054,586 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,173,593 | 791,642 | 129,590 | 2,094,825 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,207,907 | 791,642 | 129,590 | 2,129,139 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,241,847 | 791,642 | 129,590 | 2,163,079 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,177,032 | 740,013 | 0 | 1,917,045 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,222,249 | 740,013 | 0 | 1,962,262 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,260,807 | 740,013 | 0 | 2,000,820 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,298,946 | 740,013 | 0 | 2,038,959 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,194,221 | 602,336 | 0 | 1,796,557 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,242,474 | 602,336 | 0 | 1,844,810 |