Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 872,023 | 801,967 | 7,113 | 1,681,103 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 902,431 | 801,967 | 7,113 | 1,711,511 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 889,949 | 736,571 | 7,113 | 1,633,633 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 872,023 | 801,967 | 7,113 | 1,681,103 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 902,431 | 801,967 | 7,113 | 1,711,511 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 889,949 | 736,571 | 7,113 | 1,633,633 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 921,443 |
| 736,571 |
| 7,113 |
| 1,665,127 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 857,390 | 619,546 | 7,113 | 1,484,049 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 897,439 | 619,546 | 7,113 | 1,524,098 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 931,591 | 619,546 | 7,113 | 1,558,250 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 863,366 | 550,707 | 7,113 | 1,421,186 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 905,999 | 550,707 | 7,113 | 1,463,819 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 942,354 | 550,707 | 7,113 | 1,500,174 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 864,262 | 774,432 | 7,113 | 1,645,807 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 907,283 | 774,432 | 7,113 | 1,688,828 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 943,968 | 774,432 | 7,113 | 1,725,513 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 8,463,536 | 771,985 | 7,113 | 9,242,634 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 912,238 | 619,546 | 7,113 | 1,538,897 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 942,938 | 619,546 | 7,113 | 1,569,597 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 916,582 | 688,384 | 36,232 | 1,641,198 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 947,428 | 688,384 | 36,232 | 1,672,044 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 916,582 | 757,222 | 96,074 | 1,769,878 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 947,428 | 757,222 | 96,074 | 1,800,724 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 916,582 | 791,642 | 129,590 | 1,837,814 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 947,428 | 791,642 | 129,590 | 1,868,660 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,101,510 | 287,400 | 0 | 1,388,910 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,138,247 | 287,400 | 0 | 1,425,647 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,169,574 | 287,400 | 0 | 1,456,974 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,200,560 | 287,400 | 0 | 1,487,960 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,066,692 | 256,423 | 0 | 1,323,115 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,104,653 | 256,423 | 0 | 1,361,076 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,137,025 | 256,423 | 0 | 1,393,448 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,169,044 | 256,423 | 0 | 1,425,467 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,173,635 | 383,774 | 7,113 | 1,564,522 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,205,933 | 383,774 | 7,113 | 1,596,820 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,233,474 | 383,774 | 7,113 | 1,624,361 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,260,717 | 383,774 | 7,113 | 1,651,604 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,184,759 | 418,193 | 36,232 | 1,639,184 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,217,363 | 418,193 | 36,232 | 1,671,788 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,245,166 | 418,193 | 36,232 | 1,699,591 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,272,666 | 418,193 | 36,232 | 1,727,091 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,199,840 | 459,496 | 96,074 | 1,755,410 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,238,964 | 459,496 | 96,074 | 1,794,534 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,272,328 | 459,496 | 96,074 | 1,827,898 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,305,328 | 459,496 | 96,074 | 1,860,898 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,199,840 | 480,148 | 129,590 | 1,809,578 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,238,964 | 480,148 | 129,590 | 1,848,702 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,272,328 | 480,148 | 129,590 | 1,882,066 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,305,328 | 480,148 | 129,590 | 1,915,066 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,156,586 | 314,936 | 7,113 | 1,478,635 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,195,159 | 314,936 | 7,113 | 1,517,208 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,228,053 | 314,936 | 7,113 | 1,550,102 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,260,588 | 314,936 | 7,113 | 1,582,637 |
| m3 |
| 921,443 |
| 736,571 |
| 7,113 |
| 1,665,127 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 857,390 | 619,546 | 7,113 | 1,484,049 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 897,439 | 619,546 | 7,113 | 1,524,098 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 931,591 | 619,546 | 7,113 | 1,558,250 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 863,366 | 550,707 | 7,113 | 1,421,186 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 905,999 | 550,707 | 7,113 | 1,463,819 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 942,354 | 550,707 | 7,113 | 1,500,174 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 864,262 | 774,432 | 7,113 | 1,645,807 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 907,283 | 774,432 | 7,113 | 1,688,828 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 943,968 | 774,432 | 7,113 | 1,725,513 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 8,463,536 | 771,985 | 7,113 | 9,242,634 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 912,238 | 619,546 | 7,113 | 1,538,897 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 942,938 | 619,546 | 7,113 | 1,569,597 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 916,582 | 688,384 | 36,232 | 1,641,198 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 947,428 | 688,384 | 36,232 | 1,672,044 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 916,582 | 757,222 | 96,074 | 1,769,878 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 947,428 | 757,222 | 96,074 | 1,800,724 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 916,582 | 791,642 | 129,590 | 1,837,814 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 947,428 | 791,642 | 129,590 | 1,868,660 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,101,510 | 287,400 | 0 | 1,388,910 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,138,247 | 287,400 | 0 | 1,425,647 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,169,574 | 287,400 | 0 | 1,456,974 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,200,560 | 287,400 | 0 | 1,487,960 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,066,692 | 256,423 | 0 | 1,323,115 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,104,653 | 256,423 | 0 | 1,361,076 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,137,025 | 256,423 | 0 | 1,393,448 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,169,044 | 256,423 | 0 | 1,425,467 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,173,635 | 383,774 | 7,113 | 1,564,522 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,205,933 | 383,774 | 7,113 | 1,596,820 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,233,474 | 383,774 | 7,113 | 1,624,361 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,260,717 | 383,774 | 7,113 | 1,651,604 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,184,759 | 418,193 | 36,232 | 1,639,184 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,217,363 | 418,193 | 36,232 | 1,671,788 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,245,166 | 418,193 | 36,232 | 1,699,591 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,272,666 | 418,193 | 36,232 | 1,727,091 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,199,840 | 459,496 | 96,074 | 1,755,410 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,238,964 | 459,496 | 96,074 | 1,794,534 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,272,328 | 459,496 | 96,074 | 1,827,898 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,305,328 | 459,496 | 96,074 | 1,860,898 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,199,840 | 480,148 | 129,590 | 1,809,578 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,238,964 | 480,148 | 129,590 | 1,848,702 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,272,328 | 480,148 | 129,590 | 1,882,066 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,305,328 | 480,148 | 129,590 | 1,915,066 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,156,586 | 314,936 | 7,113 | 1,478,635 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,195,159 | 314,936 | 7,113 | 1,517,208 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,228,053 | 314,936 | 7,113 | 1,550,102 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,260,588 | 314,936 | 7,113 | 1,582,637 |