Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,496,751 | 404,426 | 0 | 1,901,177 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,532,076 | 404,426 | 0 | 1,936,502 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,389,043 | 357,960 | 0 | 1,747,003 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,496,751 | 404,426 | 0 | 1,901,177 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,532,076 | 404,426 | 0 | 1,936,502 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,389,043 | 357,960 | 0 | 1,747,003 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 1,432,638 |
| 357,960 |
| 0 |
| 1,790,598 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,469,812 | 357,960 | 0 | 1,827,772 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,506,583 | 357,960 | 0 | 1,864,543 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,643,509 | 464,659 | 3,952 | 2,112,120 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,669,469 | 464,659 | 3,952 | 2,138,080 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,691,607 | 464,659 | 3,952 | 2,160,218 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,713,504 | 464,659 | 3,952 | 2,182,115 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,651,261 | 516,288 | 36,690 | 2,204,239 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,677,344 | 516,288 | 36,690 | 2,230,322 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,699,587 | 516,288 | 36,690 | 2,252,565 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,721,587 | 516,288 | 36,690 | 2,274,565 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,651,261 | 567,917 | 92,897 | 2,312,075 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,677,344 | 567,917 | 92,897 | 2,338,158 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,699,587 | 567,917 | 92,897 | 2,360,401 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,721,587 | 567,917 | 92,897 | 2,382,401 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,651,261 | 593,731 | 126,413 | 2,371,405 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,677,344 | 593,731 | 126,413 | 2,397,488 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,699,587 | 593,731 | 126,413 | 2,419,731 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,721,587 | 593,731 | 126,413 | 2,441,731 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,420,650 | 413,030 | 6,520 | 1,840,200 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,462,438 | 413,030 | 6,520 | 1,881,988 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,498,073 | 413,030 | 6,520 | 1,917,623 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,533,320 | 413,030 | 6,520 | 1,952,870 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,434,180 | 447,450 | 35,637 | 1,917,267 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,476,366 | 447,450 | 35,637 | 1,959,453 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,512,340 | 447,450 | 35,637 | 1,995,427 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,547,923 | 447,450 | 35,637 | 2,031,010 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,434,180 | 492,195 | 95,478 | 2,021,853 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,476,366 | 492,195 | 95,478 | 2,064,039 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,512,340 | 492,195 | 95,478 | 2,100,013 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,547,923 | 492,195 | 95,478 | 2,135,596 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,434,180 | 514,567 | 128,995 | 2,077,742 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,476,366 | 514,567 | 128,995 | 2,119,928 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,512,340 | 514,567 | 128,995 | 2,155,902 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,547,923 | 514,567 | 128,995 | 2,191,485 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,389,531 | 395,821 | 6,916 | 1,792,268 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,433,935 | 395,821 | 6,916 | 1,836,672 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,471,801 | 395,821 | 6,916 | 1,874,538 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,509,255 | 395,821 | 6,916 | 1,911,992 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,402,828 | 430,240 | 36,034 | 1,869,102 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,447,657 | 430,240 | 36,034 | 1,913,931 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,485,885 | 430,240 | 36,034 | 1,952,159 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,523,697 | 430,240 | 36,034 | 1,989,971 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,402,828 | 473,264 | 95,876 | 1,971,968 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,447,657 | 473,264 | 95,876 | 2,016,797 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,485,885 | 473,264 | 95,876 | 2,055,025 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,523,697 | 473,264 | 95,876 | 2,092,837 |
| m3 |
| 1,432,638 |
| 357,960 |
| 0 |
| 1,790,598 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,469,812 | 357,960 | 0 | 1,827,772 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,506,583 | 357,960 | 0 | 1,864,543 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,643,509 | 464,659 | 3,952 | 2,112,120 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,669,469 | 464,659 | 3,952 | 2,138,080 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,691,607 | 464,659 | 3,952 | 2,160,218 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,713,504 | 464,659 | 3,952 | 2,182,115 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,651,261 | 516,288 | 36,690 | 2,204,239 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,677,344 | 516,288 | 36,690 | 2,230,322 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,699,587 | 516,288 | 36,690 | 2,252,565 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,721,587 | 516,288 | 36,690 | 2,274,565 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,651,261 | 567,917 | 92,897 | 2,312,075 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,677,344 | 567,917 | 92,897 | 2,338,158 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,699,587 | 567,917 | 92,897 | 2,360,401 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,721,587 | 567,917 | 92,897 | 2,382,401 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,651,261 | 593,731 | 126,413 | 2,371,405 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,677,344 | 593,731 | 126,413 | 2,397,488 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,699,587 | 593,731 | 126,413 | 2,419,731 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,721,587 | 593,731 | 126,413 | 2,441,731 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,420,650 | 413,030 | 6,520 | 1,840,200 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,462,438 | 413,030 | 6,520 | 1,881,988 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,498,073 | 413,030 | 6,520 | 1,917,623 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,533,320 | 413,030 | 6,520 | 1,952,870 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,434,180 | 447,450 | 35,637 | 1,917,267 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,476,366 | 447,450 | 35,637 | 1,959,453 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,512,340 | 447,450 | 35,637 | 1,995,427 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,547,923 | 447,450 | 35,637 | 2,031,010 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,434,180 | 492,195 | 95,478 | 2,021,853 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,476,366 | 492,195 | 95,478 | 2,064,039 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,512,340 | 492,195 | 95,478 | 2,100,013 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,547,923 | 492,195 | 95,478 | 2,135,596 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,434,180 | 514,567 | 128,995 | 2,077,742 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,476,366 | 514,567 | 128,995 | 2,119,928 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,512,340 | 514,567 | 128,995 | 2,155,902 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,547,923 | 514,567 | 128,995 | 2,191,485 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,389,531 | 395,821 | 6,916 | 1,792,268 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,433,935 | 395,821 | 6,916 | 1,836,672 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,471,801 | 395,821 | 6,916 | 1,874,538 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,509,255 | 395,821 | 6,916 | 1,911,992 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,402,828 | 430,240 | 36,034 | 1,869,102 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,447,657 | 430,240 | 36,034 | 1,913,931 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,485,885 | 430,240 | 36,034 | 1,952,159 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,523,697 | 430,240 | 36,034 | 1,989,971 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,402,828 | 473,264 | 95,876 | 1,971,968 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,447,657 | 473,264 | 95,876 | 2,016,797 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,485,885 | 473,264 | 95,876 | 2,055,025 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,523,697 | 473,264 | 95,876 | 2,092,837 |