Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,402,828 | 493,916 | 129,392 | 2,026,136 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,447,657 | 493,916 | 129,392 | 2,070,965 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,485,885 | 493,916 | 129,392 | 2,109,193 | |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,402,828 | 493,916 | 129,392 | 2,026,136 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,447,657 | 493,916 | 129,392 | 2,070,965 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,485,885 | 493,916 | 129,392 | 2,109,193 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 1,523,697 |
| 493,916 |
| 129,392 |
| 2,147,005 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,354,006 | 805,409 | 5,928 | 2,165,343 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,396,380 | 805,409 | 5,928 | 2,207,717 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,432,515 | 805,409 | 5,928 | 2,243,852 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,468,257 | 805,409 | 5,928 | 2,279,594 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,360,423 | 894,899 | 35,041 | 2,290,363 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,402,998 | 894,899 | 35,041 | 2,332,938 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,439,304 | 894,899 | 35,041 | 2,369,244 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,475,215 | 894,899 | 35,041 | 2,405,155 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,360,423 | 984,389 | 94,883 | 2,439,695 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,402,998 | 984,389 | 94,883 | 2,482,270 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,439,304 | 984,389 | 94,883 | 2,518,576 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,475,215 | 984,389 | 94,883 | 2,554,487 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,360,423 | 1,029,134 | 128,399 | 2,517,956 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,402,998 | 1,029,134 | 128,399 | 2,560,531 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,439,304 | 1,029,134 | 128,399 | 2,596,837 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,475,215 | 1,029,134 | 128,399 | 2,632,748 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,436,282 | 805,409 | 5,928 | 2,247,619 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,472,245 | 805,409 | 5,928 | 2,283,582 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,507,818 | 805,409 | 5,928 | 2,319,155 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,443,121 | 894,899 | 35,041 | 2,373,061 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,479,256 | 894,899 | 35,041 | 2,409,196 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,514,998 | 894,899 | 35,041 | 2,444,938 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,443,121 | 984,389 | 94,883 | 2,522,393 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,479,256 | 984,389 | 94,883 | 2,558,528 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,514,998 | 984,389 | 94,883 | 2,594,270 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,443,121 | 1,029,134 | 128,399 | 2,600,654 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,479,256 | 1,029,134 | 128,399 | 2,636,789 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,514,998 | 1,029,134 | 128,399 | 2,672,531 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 975,857 | 263,307 | 4,742 | 1,243,906 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 995,328 | 263,307 | 4,742 | 1,263,377 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,011,931 | 263,307 | 4,742 | 1,279,980 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,028,354 | 263,307 | 4,742 | 1,296,403 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 980,460 | 290,842 | 19,308 | 1,290,610 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,000,023 | 290,842 | 19,308 | 1,310,173 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,016,704 | 290,842 | 19,308 | 1,326,854 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,033,205 | 290,842 | 19,308 | 1,343,355 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 980,460 | 318,378 | 93,691 | 1,392,529 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,000,023 | 318,378 | 93,691 | 1,412,092 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,016,704 | 318,378 | 93,691 | 1,428,773 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,033,205 | 318,378 | 93,691 | 1,445,274 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 980,460 | 333,866 | 127,207 | 1,441,533 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,000,023 | 333,866 | 127,207 | 1,461,096 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,016,704 | 333,866 | 127,207 | 1,477,777 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,033,205 | 333,866 | 127,207 | 1,494,278 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 951,067 | 237,492 | 4,742 | 1,193,301 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 972,282 | 237,492 | 4,742 | 1,214,516 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 1,523,697 |
| 493,916 |
| 129,392 |
| 2,147,005 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,354,006 | 805,409 | 5,928 | 2,165,343 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,396,380 | 805,409 | 5,928 | 2,207,717 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,432,515 | 805,409 | 5,928 | 2,243,852 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,468,257 | 805,409 | 5,928 | 2,279,594 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,360,423 | 894,899 | 35,041 | 2,290,363 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,402,998 | 894,899 | 35,041 | 2,332,938 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,439,304 | 894,899 | 35,041 | 2,369,244 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,475,215 | 894,899 | 35,041 | 2,405,155 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,360,423 | 984,389 | 94,883 | 2,439,695 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,402,998 | 984,389 | 94,883 | 2,482,270 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,439,304 | 984,389 | 94,883 | 2,518,576 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,475,215 | 984,389 | 94,883 | 2,554,487 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,360,423 | 1,029,134 | 128,399 | 2,517,956 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,402,998 | 1,029,134 | 128,399 | 2,560,531 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,439,304 | 1,029,134 | 128,399 | 2,596,837 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,475,215 | 1,029,134 | 128,399 | 2,632,748 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,436,282 | 805,409 | 5,928 | 2,247,619 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,472,245 | 805,409 | 5,928 | 2,283,582 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,507,818 | 805,409 | 5,928 | 2,319,155 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,443,121 | 894,899 | 35,041 | 2,373,061 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,479,256 | 894,899 | 35,041 | 2,409,196 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,514,998 | 894,899 | 35,041 | 2,444,938 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,443,121 | 984,389 | 94,883 | 2,522,393 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,479,256 | 984,389 | 94,883 | 2,558,528 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,514,998 | 984,389 | 94,883 | 2,594,270 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,443,121 | 1,029,134 | 128,399 | 2,600,654 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,479,256 | 1,029,134 | 128,399 | 2,636,789 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,514,998 | 1,029,134 | 128,399 | 2,672,531 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 975,857 | 263,307 | 4,742 | 1,243,906 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 995,328 | 263,307 | 4,742 | 1,263,377 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,011,931 | 263,307 | 4,742 | 1,279,980 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,028,354 | 263,307 | 4,742 | 1,296,403 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 980,460 | 290,842 | 19,308 | 1,290,610 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,000,023 | 290,842 | 19,308 | 1,310,173 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,016,704 | 290,842 | 19,308 | 1,326,854 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,033,205 | 290,842 | 19,308 | 1,343,355 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 980,460 | 318,378 | 93,691 | 1,392,529 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,000,023 | 318,378 | 93,691 | 1,412,092 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,016,704 | 318,378 | 93,691 | 1,428,773 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,033,205 | 318,378 | 93,691 | 1,445,274 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 980,460 | 333,866 | 127,207 | 1,441,533 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,000,023 | 333,866 | 127,207 | 1,461,096 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,016,704 | 333,866 | 127,207 | 1,477,777 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,033,205 | 333,866 | 127,207 | 1,494,278 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 951,067 | 237,492 | 4,742 | 1,193,301 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 972,282 | 237,492 | 4,742 | 1,214,516 |