Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 566,444 | 273,633 | 4,149 | 844,226 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537,714 | 282,237 | 18,712 | 838,663 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552,157 | 282,237 | 18,712 | 853,106 | |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 566,444 | 273,633 | 4,149 | 844,226 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537,714 | 282,237 | 18,712 | 838,663 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552,157 | 282,237 | 18,712 | 853,106 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) |
| m3 |
| 566,444 |
| 282,237 |
| 18,712 |
| 867,393 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537,714 | 309,773 | 93,095 | 940,582 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552,157 | 309,773 | 93,095 | 955,025 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 566,444 | 309,773 | 93,095 | 969,312 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537,714 | 323,540 | 126,612 | 987,866 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552,157 | 323,540 | 126,612 | 1,002,309 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 566,444 | 323,540 | 126,612 | 1,016,596 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537,978 | 278,796 | 4,149 | 820,923 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552,313 | 278,796 | 4,149 | 835,258 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 566,493 | 278,796 | 4,149 | 849,438 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537,978 | 287,400 | 18,712 | 844,090 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552,313 | 287,400 | 18,712 | 858,425 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 566,493 | 287,400 | 18,712 | 872,605 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537,978 | 314,936 | 93,095 | 946,009 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552,313 | 314,936 | 93,095 | 960,344 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 566,493 | 314,936 | 93,095 | 974,524 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537,978 | 328,703 | 126,612 | 993,293 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552,313 | 328,703 | 126,612 | 1,007,628 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 566,493 | 328,703 | 126,612 | 1,021,808 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 538,666 | 296,005 | 4,149 | 838,820 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 553,218 | 296,005 | 4,149 | 853,372 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567,613 | 296,005 | 4,149 | 867,767 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 538,666 | 304,610 | 18,712 | 861,988 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 553,218 | 304,610 | 18,712 | 876,540 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567,613 | 304,610 | 18,712 | 890,935 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 538,666 | 333,866 | 93,095 | 965,627 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 553,218 | 333,866 | 93,095 | 980,179 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567,613 | 333,866 | 93,095 | 994,574 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 538,666 | 349,355 | 126,612 | 1,014,633 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 553,218 | 349,355 | 126,612 | 1,029,185 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567,613 | 349,355 | 126,612 | 1,043,580 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 536,584 | 304,610 | 4,149 | 845,343 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 550,920 | 304,610 | 4,149 | 859,679 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 565,099 | 304,610 | 4,149 | 873,858 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 536,584 | 313,215 | 18,712 | 868,511 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 550,920 | 313,215 | 18,712 | 882,847 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 565,099 | 313,215 | 18,712 | 897,026 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 536,584 | 344,192 | 93,095 | 973,871 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 550,920 | 344,192 | 93,095 | 988,207 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 565,099 | 344,192 | 93,095 | 1,002,386 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 536,584 | 359,681 | 126,612 | 1,022,877 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 550,920 | 359,681 | 126,612 | 1,037,213 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 565,099 | 359,681 | 126,612 | 1,051,392 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537,037 | 261,586 | 4,545 | 803,168 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 553,001 | 261,586 | 4,545 | 819,132 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 568,792 | 261,586 | 4,545 | 834,923 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537,037 | 270,191 | 19,109 | 826,337 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) |
| m3 |
| 566,444 |
| 282,237 |
| 18,712 |
| 867,393 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537,714 | 309,773 | 93,095 | 940,582 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552,157 | 309,773 | 93,095 | 955,025 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 566,444 | 309,773 | 93,095 | 969,312 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537,714 | 323,540 | 126,612 | 987,866 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552,157 | 323,540 | 126,612 | 1,002,309 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x15x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 566,444 | 323,540 | 126,612 | 1,016,596 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537,978 | 278,796 | 4,149 | 820,923 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552,313 | 278,796 | 4,149 | 835,258 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 566,493 | 278,796 | 4,149 | 849,438 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537,978 | 287,400 | 18,712 | 844,090 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552,313 | 287,400 | 18,712 | 858,425 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 566,493 | 287,400 | 18,712 | 872,605 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537,978 | 314,936 | 93,095 | 946,009 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552,313 | 314,936 | 93,095 | 960,344 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 566,493 | 314,936 | 93,095 | 974,524 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537,978 | 328,703 | 126,612 | 993,293 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552,313 | 328,703 | 126,612 | 1,007,628 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 566,493 | 328,703 | 126,612 | 1,021,808 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 538,666 | 296,005 | 4,149 | 838,820 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 553,218 | 296,005 | 4,149 | 853,372 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567,613 | 296,005 | 4,149 | 867,767 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 538,666 | 304,610 | 18,712 | 861,988 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 553,218 | 304,610 | 18,712 | 876,540 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567,613 | 304,610 | 18,712 | 890,935 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 538,666 | 333,866 | 93,095 | 965,627 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 553,218 | 333,866 | 93,095 | 980,179 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567,613 | 333,866 | 93,095 | 994,574 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 538,666 | 349,355 | 126,612 | 1,014,633 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 553,218 | 349,355 | 126,612 | 1,029,185 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567,613 | 349,355 | 126,612 | 1,043,580 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 536,584 | 304,610 | 4,149 | 845,343 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 550,920 | 304,610 | 4,149 | 859,679 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 565,099 | 304,610 | 4,149 | 873,858 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 536,584 | 313,215 | 18,712 | 868,511 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 550,920 | 313,215 | 18,712 | 882,847 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 565,099 | 313,215 | 18,712 | 897,026 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 536,584 | 344,192 | 93,095 | 973,871 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 550,920 | 344,192 | 93,095 | 988,207 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 565,099 | 344,192 | 93,095 | 1,002,386 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 536,584 | 359,681 | 126,612 | 1,022,877 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 550,920 | 359,681 | 126,612 | 1,037,213 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 565,099 | 359,681 | 126,612 | 1,051,392 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537,037 | 261,586 | 4,545 | 803,168 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 553,001 | 261,586 | 4,545 | 819,132 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 568,792 | 261,586 | 4,545 | 834,923 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537,037 | 270,191 | 19,109 | 826,337 |