Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 553,425 | 287,400 | 126,016 | 966,841 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 565,563 | 287,400 | 126,016 | 978,979 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 542,297 | 256,423 | 3,557 | 802,277 | |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 553,425 | 287,400 | 126,016 | 966,841 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 565,563 | 287,400 | 126,016 | 978,979 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 542,297 | 256,423 | 3,557 | 802,277 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) |
| m3 |
| 554,569 |
| 256,423 |
| 3,557 |
| 814,549 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 566,707 | 256,423 | 3,557 | 826,687 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 542,297 | 263,307 | 18,116 | 823,720 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 554,569 | 263,307 | 18,116 | 835,992 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 566,707 | 263,307 | 18,116 | 848,130 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 542,297 | 289,121 | 92,500 | 923,918 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 554,569 | 289,121 | 92,500 | 936,190 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 566,707 | 289,121 | 92,500 | 948,328 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 542,297 | 302,889 | 126,016 | 971,202 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 554,569 | 302,889 | 126,016 | 983,474 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 566,707 | 302,889 | 126,016 | 995,612 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 514,581 | 282,237 | 3,557 | 800,375 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 526,853 | 282,237 | 3,557 | 812,647 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 538,991 | 282,237 | 3,557 | 824,785 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 514,581 | 290,842 | 18,116 | 823,539 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 526,853 | 290,842 | 18,116 | 835,811 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 538,991 | 290,842 | 18,116 | 847,949 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 514,581 | 318,378 | 92,500 | 925,459 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 526,853 | 318,378 | 92,500 | 937,731 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 538,991 | 318,378 | 92,500 | 949,869 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 514,581 | 332,145 | 126,016 | 972,742 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 526,853 | 332,145 | 126,016 | 985,014 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 538,991 | 332,145 | 126,016 | 997,152 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 544,748 | 306,331 | 4,149 | 855,228 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 559,084 | 306,331 | 4,149 | 869,564 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 573,263 | 306,331 | 4,149 | 883,743 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 544,748 | 314,936 | 18,712 | 878,396 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 559,084 | 314,936 | 18,712 | 892,732 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 573,263 | 314,936 | 18,712 | 906,911 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 544,748 | 345,913 | 93,095 | 983,756 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 559,084 | 345,913 | 93,095 | 998,092 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 573,263 | 345,913 | 93,095 | 1,012,271 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 544,748 | 361,402 | 126,612 | 1,032,762 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 559,084 | 361,402 | 126,612 | 1,047,098 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 573,263 | 361,402 | 126,612 | 1,061,277 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 540,499 | 332,145 | 6,520 | 879,164 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 563,739 | 332,145 | 6,520 | 902,404 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 586,727 | 332,145 | 6,520 | 925,392 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 540,499 | 342,471 | 21,095 | 904,065 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 563,739 | 342,471 | 21,095 | 927,305 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 586,727 | 342,471 | 21,095 | 950,293 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 540,499 | 375,169 | 95,478 | 1,011,146 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 563,739 | 375,169 | 95,478 | 1,034,386 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 586,727 | 375,169 | 95,478 | 1,057,374 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 540,499 | 392,379 | 128,995 | 1,061,873 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 563,739 | 392,379 | 128,995 | 1,085,113 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 586,727 | 392,379 | 128,995 | 1,108,101 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) |
| m3 |
| 554,569 |
| 256,423 |
| 3,557 |
| 814,549 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 566,707 | 256,423 | 3,557 | 826,687 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 542,297 | 263,307 | 18,116 | 823,720 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 554,569 | 263,307 | 18,116 | 835,992 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 566,707 | 263,307 | 18,116 | 848,130 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 542,297 | 289,121 | 92,500 | 923,918 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 554,569 | 289,121 | 92,500 | 936,190 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 566,707 | 289,121 | 92,500 | 948,328 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 542,297 | 302,889 | 126,016 | 971,202 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 554,569 | 302,889 | 126,016 | 983,474 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 566,707 | 302,889 | 126,016 | 995,612 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 514,581 | 282,237 | 3,557 | 800,375 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 526,853 | 282,237 | 3,557 | 812,647 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 538,991 | 282,237 | 3,557 | 824,785 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 514,581 | 290,842 | 18,116 | 823,539 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 526,853 | 290,842 | 18,116 | 835,811 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 538,991 | 290,842 | 18,116 | 847,949 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 514,581 | 318,378 | 92,500 | 925,459 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 526,853 | 318,378 | 92,500 | 937,731 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 538,991 | 318,378 | 92,500 | 949,869 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 514,581 | 332,145 | 126,016 | 972,742 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 526,853 | 332,145 | 126,016 | 985,014 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 538,991 | 332,145 | 126,016 | 997,152 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 544,748 | 306,331 | 4,149 | 855,228 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 559,084 | 306,331 | 4,149 | 869,564 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 573,263 | 306,331 | 4,149 | 883,743 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 544,748 | 314,936 | 18,712 | 878,396 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 559,084 | 314,936 | 18,712 | 892,732 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 573,263 | 314,936 | 18,712 | 906,911 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 544,748 | 345,913 | 93,095 | 983,756 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 559,084 | 345,913 | 93,095 | 998,092 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 573,263 | 345,913 | 93,095 | 1,012,271 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 544,748 | 361,402 | 126,612 | 1,032,762 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 559,084 | 361,402 | 126,612 | 1,047,098 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 573,263 | 361,402 | 126,612 | 1,061,277 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 540,499 | 332,145 | 6,520 | 879,164 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 563,739 | 332,145 | 6,520 | 902,404 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 586,727 | 332,145 | 6,520 | 925,392 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 540,499 | 342,471 | 21,095 | 904,065 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 563,739 | 342,471 | 21,095 | 927,305 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 586,727 | 342,471 | 21,095 | 950,293 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 540,499 | 375,169 | 95,478 | 1,011,146 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 563,739 | 375,169 | 95,478 | 1,034,386 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 586,727 | 375,169 | 95,478 | 1,057,374 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 540,499 | 392,379 | 128,995 | 1,061,873 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 563,739 | 392,379 | 128,995 | 1,085,113 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 586,727 | 392,379 | 128,995 | 1,108,101 |