Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,640,190 | 1,640,190 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,785,880 | 1,785,880 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,223,529 | 1,223,529 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,640,190 | 1,640,190 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,785,880 | 1,785,880 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,223,529 | 1,223,529 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1,404,492 |
| 1,404,492 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,677,287 | 1,677,287 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,825,839 | 1,825,839 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,102,545 | 1,102,545 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,264,792 | 1,264,792 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,533,975 | 1,533,975 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,670,410 | 1,670,410 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,021,741 | 1,021,741 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,171,875 | 1,171,875 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,422,097 | 1,422,097 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,547,208 | 1,547,208 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,669,331 | 1,669,331 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,916,447 | 1,916,447 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2,422,777 | 2,422,777 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,578,304 | 2,578,304 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,536,138 | 1,536,138 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,775,138 | 1,775,138 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2,204,113 | 2,204,113 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,316,464 | 2,316,464 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,379,357 | 1,379,357 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,562,645 | 1,562,645 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,901,022 | 1,901,022 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,992,666 | 1,992,666 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,396,389 | 1,396,389 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,566,549 | 1,566,549 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,944,681 | 1,944,681 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,014,906 | 2,014,906 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,257,417 | 1,257,417 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,404,915 | 1,404,915 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,773,659 | 1,773,659 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,840,033 | 1,840,033 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,176,045 | 1,176,045 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,280,304 | 1,280,304 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,684,830 | 1,684,830 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,747,386 | 1,747,386 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,987,299 | 1,987,299 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 2,296,626 | 2,296,626 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2,956,755 | 2,956,755 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 3,095,002 | 3,095,002 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,801,694 | 1,801,694 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 2,040,694 | 2,040,694 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2,620,832 | 2,620,832 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,753,609 | 2,753,609 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,595,543 | 1,595,543 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,807,028 | 1,807,028 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2,171,254 | 2,171,254 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,312,245 | 2,312,245 |
| 0 |
| 0 |
| 1,404,492 |
| 1,404,492 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,677,287 | 1,677,287 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,825,839 | 1,825,839 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,102,545 | 1,102,545 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,264,792 | 1,264,792 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,533,975 | 1,533,975 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,670,410 | 1,670,410 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,021,741 | 1,021,741 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,171,875 | 1,171,875 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,422,097 | 1,422,097 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,547,208 | 1,547,208 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,669,331 | 1,669,331 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,916,447 | 1,916,447 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2,422,777 | 2,422,777 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,578,304 | 2,578,304 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,536,138 | 1,536,138 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,775,138 | 1,775,138 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2,204,113 | 2,204,113 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,316,464 | 2,316,464 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,379,357 | 1,379,357 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,562,645 | 1,562,645 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,901,022 | 1,901,022 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,992,666 | 1,992,666 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,396,389 | 1,396,389 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,566,549 | 1,566,549 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,944,681 | 1,944,681 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,014,906 | 2,014,906 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,257,417 | 1,257,417 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,404,915 | 1,404,915 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,773,659 | 1,773,659 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,840,033 | 1,840,033 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,176,045 | 1,176,045 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,280,304 | 1,280,304 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,684,830 | 1,684,830 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,747,386 | 1,747,386 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,987,299 | 1,987,299 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 2,296,626 | 2,296,626 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2,956,755 | 2,956,755 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 3,095,002 | 3,095,002 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,801,694 | 1,801,694 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 2,040,694 | 2,040,694 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2,620,832 | 2,620,832 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,753,609 | 2,753,609 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,595,543 | 1,595,543 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,807,028 | 1,807,028 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2,171,254 | 2,171,254 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,312,245 | 2,312,245 |