Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 716,563 | 3,368,218 | 4,084,781 | |
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 920,764 | 3,661,902 | 4,582,666 | |
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 629,313 | 2,417,018 | 3,046,331 | |
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất II | 100m3 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 716,563 | 3,368,218 | 4,084,781 | |
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 920,764 | 3,661,902 | 4,582,666 | |
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 629,313 | 2,417,018 | 3,046,331 | |
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất II | 100m3 |
| 0 |
| 837,227 |
| 2,624,336 |
| 3,461,563 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 708,503 | 708,503 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 801,986 | 801,986 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 460,309 | 460,309 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 503,271 | 503,271 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 0 | 192,998 | 192,998 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 0 | 270,617 | 270,617 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 244,495 | 244,495 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 341,156 | 341,156 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 259,803 | 259,803 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 363,012 | 363,012 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | m3 | 2,095 | 29,702 | 169,650 | 201,447 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước các trụ dưới nước | m3 | 2,095 | 63,117 | 673,298 | 738,510 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,150,905 | 1,150,905 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,365,188 | 1,365,188 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,728,086 | 1,728,086 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,900,895 | 1,900,895 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,060,181 | 1,060,181 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,211,343 | 1,211,343 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,511,625 | 1,511,625 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,685,258 | 1,685,258 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 986,934 | 986,934 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,127,924 | 1,127,924 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,391,106 | 1,391,106 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,550,896 | 1,550,896 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 942,630 | 942,630 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,085,780 | 1,085,780 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,374,782 | 1,374,782 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,515,231 | 1,515,231 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 862,861 | 862,861 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 991,921 | 991,921 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,253,730 | 1,253,730 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,382,790 | 1,382,790 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 750,667 | 750,667 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 863,267 | 863,267 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,121,830 | 1,121,830 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,234,430 | 1,234,430 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,439,496 | 1,439,496 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,638,226 | 1,638,226 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2,125,546 | 2,125,546 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,262,065 | 2,262,065 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,327,779 | 1,327,779 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,530,010 | 1,530,010 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,858,891 | 1,858,891 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,005,968 | 2,005,968 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,207,819 | 1,207,819 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,384,057 | 1,384,057 |
| 0 |
| 837,227 |
| 2,624,336 |
| 3,461,563 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 708,503 | 708,503 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 801,986 | 801,986 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 460,309 | 460,309 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 503,271 | 503,271 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 0 | 192,998 | 192,998 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 0 | 270,617 | 270,617 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 244,495 | 244,495 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 341,156 | 341,156 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 259,803 | 259,803 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 363,012 | 363,012 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | m3 | 2,095 | 29,702 | 169,650 | 201,447 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước các trụ dưới nước | m3 | 2,095 | 63,117 | 673,298 | 738,510 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,150,905 | 1,150,905 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,365,188 | 1,365,188 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,728,086 | 1,728,086 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,900,895 | 1,900,895 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,060,181 | 1,060,181 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,211,343 | 1,211,343 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,511,625 | 1,511,625 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,685,258 | 1,685,258 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 986,934 | 986,934 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,127,924 | 1,127,924 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,391,106 | 1,391,106 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,550,896 | 1,550,896 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 942,630 | 942,630 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,085,780 | 1,085,780 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,374,782 | 1,374,782 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,515,231 | 1,515,231 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 862,861 | 862,861 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 991,921 | 991,921 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,253,730 | 1,253,730 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,382,790 | 1,382,790 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 750,667 | 750,667 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 863,267 | 863,267 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,121,830 | 1,121,830 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,234,430 | 1,234,430 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,439,496 | 1,439,496 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,638,226 | 1,638,226 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2,125,546 | 2,125,546 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,262,065 | 2,262,065 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,327,779 | 1,327,779 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,530,010 | 1,530,010 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1,858,891 | 1,858,891 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,005,968 | 2,005,968 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1,207,819 | 1,207,819 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1,384,057 | 1,384,057 |