Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 972,964 | 309,825 | 99,685 | 1,382,474 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 928,451 | 323,595 | 152,453 | 1,404,499 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 932,477 | 323,595 | 152,453 | 1,408,525 | |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 972,964 | 309,825 | 99,685 | 1,382,474 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 928,451 | 323,595 | 152,453 | 1,404,499 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 932,477 | 323,595 | 152,453 | 1,408,525 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 |
| m3 |
| 941,061 |
| 323,595 |
| 152,453 |
| 1,417,109 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 948,726 | 323,595 | 152,453 | 1,424,774 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 951,792 | 323,595 | 152,453 | 1,427,840 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 961,896 | 323,595 | 152,453 | 1,437,944 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 962,696 | 323,595 | 152,453 | 1,438,744 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 975,067 | 323,595 | 152,453 | 1,451,115 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 972,964 | 323,595 | 152,453 | 1,449,012 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 914,360 | 259,335 | 4,183 | 1,177,878 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 918,668 | 259,335 | 4,183 | 1,182,186 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 927,852 | 259,335 | 4,183 | 1,191,370 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 936,054 | 259,335 | 4,183 | 1,199,572 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 939,334 | 259,335 | 4,183 | 1,202,852 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 950,146 | 259,335 | 4,183 | 1,213,664 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 951,002 | 259,335 | 4,183 | 1,214,520 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 964,239 | 259,335 | 4,183 | 1,227,757 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 961,988 | 259,335 | 4,183 | 1,225,506 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 914,360 | 279,990 | 50,024 | 1,244,374 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 918,668 | 279,990 | 50,024 | 1,248,682 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 927,852 | 279,990 | 50,024 | 1,257,866 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 936,054 | 279,990 | 50,024 | 1,266,068 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 939,334 | 279,990 | 50,024 | 1,269,348 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 950,146 | 279,990 | 50,024 | 1,280,160 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 951,002 | 279,990 | 50,024 | 1,281,016 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 964,239 | 279,990 | 50,024 | 1,294,253 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 961,988 | 279,990 | 50,024 | 1,292,002 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 914,360 | 307,530 | 99,685 | 1,321,575 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 918,668 | 307,530 | 99,685 | 1,325,883 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 927,852 | 307,530 | 99,685 | 1,335,067 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 936,054 | 307,530 | 99,685 | 1,343,269 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 939,334 | 307,530 | 99,685 | 1,346,549 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 950,146 | 307,530 | 99,685 | 1,357,361 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 951,002 | 307,530 | 99,685 | 1,358,217 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 964,239 | 307,530 | 99,685 | 1,371,454 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 961,988 | 307,530 | 99,685 | 1,369,203 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 914,360 | 319,005 | 152,453 | 1,385,818 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 918,668 | 319,005 | 152,453 | 1,390,126 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 927,852 | 319,005 | 152,453 | 1,399,310 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 936,054 | 319,005 | 152,453 | 1,407,512 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 939,334 | 319,005 | 152,453 | 1,410,792 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 950,146 | 319,005 | 152,453 | 1,421,604 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 951,002 | 319,005 | 152,453 | 1,422,460 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 964,239 | 319,005 | 152,453 | 1,435,697 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 961,988 | 319,005 | 152,453 | 1,433,446 |
| Xây ống khói bằng gạch chịu lửa | tấn | 2,770,110 | 2,574,700 | 422,232 | 5,767,042 |
| Xây lò nung Clinke bằng gạch chịu lửa | tấn | 2,700,457 | 1,964,902 | 158,705 | 4,824,064 |
| Xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói bằng gạch chịu lửa | tấn | 2,723,767 | 1,219,595 | 29,741 | 3,973,103 |
| Xây thân xiclon bằng gạch chịu lửa | tấn | 2,740,332 | 2,439,189 | 786,888 | 5,966,409 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 |
| m3 |
| 941,061 |
| 323,595 |
| 152,453 |
| 1,417,109 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 948,726 | 323,595 | 152,453 | 1,424,774 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 951,792 | 323,595 | 152,453 | 1,427,840 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 961,896 | 323,595 | 152,453 | 1,437,944 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 962,696 | 323,595 | 152,453 | 1,438,744 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 975,067 | 323,595 | 152,453 | 1,451,115 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 972,964 | 323,595 | 152,453 | 1,449,012 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 914,360 | 259,335 | 4,183 | 1,177,878 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 918,668 | 259,335 | 4,183 | 1,182,186 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 927,852 | 259,335 | 4,183 | 1,191,370 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 936,054 | 259,335 | 4,183 | 1,199,572 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 939,334 | 259,335 | 4,183 | 1,202,852 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 950,146 | 259,335 | 4,183 | 1,213,664 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 951,002 | 259,335 | 4,183 | 1,214,520 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 964,239 | 259,335 | 4,183 | 1,227,757 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 961,988 | 259,335 | 4,183 | 1,225,506 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 914,360 | 279,990 | 50,024 | 1,244,374 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 918,668 | 279,990 | 50,024 | 1,248,682 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 927,852 | 279,990 | 50,024 | 1,257,866 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 936,054 | 279,990 | 50,024 | 1,266,068 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 939,334 | 279,990 | 50,024 | 1,269,348 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 950,146 | 279,990 | 50,024 | 1,280,160 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 951,002 | 279,990 | 50,024 | 1,281,016 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 964,239 | 279,990 | 50,024 | 1,294,253 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 961,988 | 279,990 | 50,024 | 1,292,002 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 914,360 | 307,530 | 99,685 | 1,321,575 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 918,668 | 307,530 | 99,685 | 1,325,883 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 927,852 | 307,530 | 99,685 | 1,335,067 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 936,054 | 307,530 | 99,685 | 1,343,269 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 939,334 | 307,530 | 99,685 | 1,346,549 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 950,146 | 307,530 | 99,685 | 1,357,361 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 951,002 | 307,530 | 99,685 | 1,358,217 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 964,239 | 307,530 | 99,685 | 1,371,454 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 961,988 | 307,530 | 99,685 | 1,369,203 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 914,360 | 319,005 | 152,453 | 1,385,818 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 918,668 | 319,005 | 152,453 | 1,390,126 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 927,852 | 319,005 | 152,453 | 1,399,310 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 936,054 | 319,005 | 152,453 | 1,407,512 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 939,334 | 319,005 | 152,453 | 1,410,792 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 950,146 | 319,005 | 152,453 | 1,421,604 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 951,002 | 319,005 | 152,453 | 1,422,460 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 964,239 | 319,005 | 152,453 | 1,435,697 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 961,988 | 319,005 | 152,453 | 1,433,446 |
| Xây ống khói bằng gạch chịu lửa | tấn | 2,770,110 | 2,574,700 | 422,232 | 5,767,042 |
| Xây lò nung Clinke bằng gạch chịu lửa | tấn | 2,700,457 | 1,964,902 | 158,705 | 4,824,064 |
| Xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói bằng gạch chịu lửa | tấn | 2,723,767 | 1,219,595 | 29,741 | 3,973,103 |
| Xây thân xiclon bằng gạch chịu lửa | tấn | 2,740,332 | 2,439,189 | 786,888 | 5,966,409 |