Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 849,004 | 224,563 | 51,565 | 1,125,132 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 867,020 | 224,563 | 51,565 | 1,143,148 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 904,034 | 224,563 | 51,565 | 1,180,162 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 2x4, PCB30 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 849,004 | 224,563 | 51,565 | 1,125,132 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 867,020 | 224,563 | 51,565 | 1,143,148 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 904,034 | 224,563 | 51,565 | 1,180,162 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 2x4, PCB30 |
| m3 |
| 925,184 |
| 224,563 |
| 51,565 |
| 1,201,312 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 948,187 | 224,563 | 51,565 | 1,224,315 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,013,081 | 224,563 | 51,565 | 1,289,209 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,045,172 | 224,563 | 51,565 | 1,321,300 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,097,956 | 224,563 | 51,565 | 1,374,084 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,113,591 | 224,563 | 51,565 | 1,389,719 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,239,349 | 224,563 | 51,565 | 1,515,477 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 693,204 | 186,786 | 51,565 | 931,555 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 689,422 | 186,786 | 51,565 | 927,773 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 745,489 | 186,786 | 51,565 | 983,840 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 748,525 | 186,786 | 51,565 | 986,876 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 798,717 | 186,786 | 51,565 | 1,037,068 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >200cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 809,101 | 186,786 | 51,565 | 1,047,452 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 849,004 | 186,786 | 51,565 | 1,087,355 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 867,020 | 186,786 | 51,565 | 1,105,371 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 904,034 | 186,786 | 51,565 | 1,142,385 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 925,184 | 186,786 | 51,565 | 1,163,535 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 948,187 | 186,786 | 51,565 | 1,186,538 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,013,081 | 186,786 | 51,565 | 1,251,432 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,045,172 | 186,786 | 51,565 | 1,283,523 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,097,956 | 186,786 | 51,565 | 1,336,307 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,113,591 | 186,786 | 51,565 | 1,351,942 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,239,349 | 186,786 | 51,565 | 1,477,700 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732,933 | 258,143 | 51,913 | 1,042,989 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 728,890 | 258,143 | 51,913 | 1,038,946 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788,836 | 258,143 | 51,913 | 1,098,892 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793,361 | 258,143 | 51,913 | 1,103,417 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845,349 | 258,143 | 51,913 | 1,155,405 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856,912 | 258,143 | 51,913 | 1,166,968 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898,530 | 258,143 | 51,913 | 1,208,586 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917,473 | 258,143 | 51,913 | 1,227,529 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949,719 | 258,143 | 51,913 | 1,259,775 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,323 | 258,143 | 51,913 | 1,318,379 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,028,666 | 258,143 | 51,913 | 1,338,722 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,057,794 | 258,143 | 51,913 | 1,367,850 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,087,785 | 258,143 | 51,913 | 1,397,841 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,141,699 | 258,143 | 51,913 | 1,451,755 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,166,204 | 258,143 | 51,913 | 1,476,260 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,270,957 | 258,143 | 51,913 | 1,581,013 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761,960 | 310,611 | 51,913 | 1,124,484 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757,756 | 310,611 | 51,913 | 1,120,280 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820,077 | 310,611 | 51,913 | 1,182,601 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 824,781 | 310,611 | 51,913 | 1,187,305 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,828 | 310,611 | 51,913 | 1,241,352 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890,849 | 310,611 | 51,913 | 1,253,373 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934,115 | 310,611 | 51,913 | 1,296,639 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953,808 | 310,611 | 51,913 | 1,316,332 |
| m3 |
| 925,184 |
| 224,563 |
| 51,565 |
| 1,201,312 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 948,187 | 224,563 | 51,565 | 1,224,315 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,013,081 | 224,563 | 51,565 | 1,289,209 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,045,172 | 224,563 | 51,565 | 1,321,300 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,097,956 | 224,563 | 51,565 | 1,374,084 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,113,591 | 224,563 | 51,565 | 1,389,719 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,239,349 | 224,563 | 51,565 | 1,515,477 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 693,204 | 186,786 | 51,565 | 931,555 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 689,422 | 186,786 | 51,565 | 927,773 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 745,489 | 186,786 | 51,565 | 983,840 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 748,525 | 186,786 | 51,565 | 986,876 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 798,717 | 186,786 | 51,565 | 1,037,068 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >200cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 809,101 | 186,786 | 51,565 | 1,047,452 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 849,004 | 186,786 | 51,565 | 1,087,355 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 867,020 | 186,786 | 51,565 | 1,105,371 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 904,034 | 186,786 | 51,565 | 1,142,385 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 925,184 | 186,786 | 51,565 | 1,163,535 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 948,187 | 186,786 | 51,565 | 1,186,538 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,013,081 | 186,786 | 51,565 | 1,251,432 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,045,172 | 186,786 | 51,565 | 1,283,523 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,097,956 | 186,786 | 51,565 | 1,336,307 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,113,591 | 186,786 | 51,565 | 1,351,942 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,239,349 | 186,786 | 51,565 | 1,477,700 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732,933 | 258,143 | 51,913 | 1,042,989 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 728,890 | 258,143 | 51,913 | 1,038,946 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788,836 | 258,143 | 51,913 | 1,098,892 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793,361 | 258,143 | 51,913 | 1,103,417 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845,349 | 258,143 | 51,913 | 1,155,405 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856,912 | 258,143 | 51,913 | 1,166,968 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898,530 | 258,143 | 51,913 | 1,208,586 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917,473 | 258,143 | 51,913 | 1,227,529 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949,719 | 258,143 | 51,913 | 1,259,775 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,323 | 258,143 | 51,913 | 1,318,379 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,028,666 | 258,143 | 51,913 | 1,338,722 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,057,794 | 258,143 | 51,913 | 1,367,850 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,087,785 | 258,143 | 51,913 | 1,397,841 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,141,699 | 258,143 | 51,913 | 1,451,755 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,166,204 | 258,143 | 51,913 | 1,476,260 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,270,957 | 258,143 | 51,913 | 1,581,013 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761,960 | 310,611 | 51,913 | 1,124,484 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757,756 | 310,611 | 51,913 | 1,120,280 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820,077 | 310,611 | 51,913 | 1,182,601 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 824,781 | 310,611 | 51,913 | 1,187,305 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,828 | 310,611 | 51,913 | 1,241,352 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890,849 | 310,611 | 51,913 | 1,253,373 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934,115 | 310,611 | 51,913 | 1,296,639 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953,808 | 310,611 | 51,913 | 1,316,332 |