Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,028,666 | 598,135 | 130,908 | 1,757,709 | |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,057,794 | 598,135 | 130,908 | 1,786,837 | |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,087,785 | 598,135 | 130,908 | 1,816,828 | |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,028,666 | 598,135 | 130,908 | 1,757,709 | |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,057,794 | 598,135 | 130,908 | 1,786,837 | |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,087,785 | 598,135 | 130,908 | 1,816,828 | |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) |
| m3 |
| 1,141,699 |
| 598,135 |
| 130,908 |
| 1,870,742 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,166,204 | 598,135 | 130,908 | 1,895,247 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,270,957 | 598,135 | 130,908 | 2,000,000 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732,933 | 426,870 | 99,197 | 1,259,000 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 728,890 | 426,870 | 99,197 | 1,254,957 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788,836 | 426,870 | 99,197 | 1,314,903 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793,361 | 426,870 | 99,197 | 1,319,428 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845,349 | 426,870 | 99,197 | 1,371,416 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856,912 | 426,870 | 99,197 | 1,382,979 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898,530 | 426,870 | 99,197 | 1,424,597 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917,473 | 426,870 | 99,197 | 1,443,540 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949,719 | 426,870 | 99,197 | 1,475,786 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,323 | 426,870 | 99,197 | 1,534,390 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,028,666 | 426,870 | 99,197 | 1,554,733 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,057,794 | 426,870 | 99,197 | 1,583,861 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,087,785 | 426,870 | 99,197 | 1,613,852 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,141,699 | 426,870 | 99,197 | 1,667,766 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,166,204 | 426,870 | 99,197 | 1,692,271 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,270,957 | 426,870 | 99,197 | 1,797,024 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732,933 | 610,470 | 99,197 | 1,442,600 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 728,890 | 610,470 | 99,197 | 1,438,557 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788,836 | 610,470 | 99,197 | 1,498,503 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793,361 | 610,470 | 99,197 | 1,503,028 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845,349 | 610,470 | 99,197 | 1,555,016 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856,912 | 610,470 | 99,197 | 1,566,579 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898,530 | 610,470 | 99,197 | 1,608,197 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917,473 | 610,470 | 99,197 | 1,627,140 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949,719 | 610,470 | 99,197 | 1,659,386 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,323 | 610,470 | 99,197 | 1,717,990 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,028,666 | 610,470 | 99,197 | 1,738,333 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,057,794 | 610,470 | 99,197 | 1,767,461 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,087,785 | 610,470 | 99,197 | 1,797,452 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,141,699 | 610,470 | 99,197 | 1,851,366 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,166,204 | 610,470 | 99,197 | 1,875,871 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,270,957 | 610,470 | 99,197 | 1,980,624 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732,933 | 465,885 | 99,197 | 1,298,015 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 728,890 | 465,885 | 99,197 | 1,293,972 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788,836 | 465,885 | 99,197 | 1,353,918 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793,361 | 465,885 | 99,197 | 1,358,443 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845,349 | 465,885 | 99,197 | 1,410,431 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856,912 | 465,885 | 99,197 | 1,421,994 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898,530 | 465,885 | 99,197 | 1,463,612 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917,473 | 465,885 | 99,197 | 1,482,555 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949,719 | 465,885 | 99,197 | 1,514,801 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,323 | 465,885 | 99,197 | 1,573,405 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,028,666 | 465,885 | 99,197 | 1,593,748 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,057,794 | 465,885 | 99,197 | 1,622,876 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) |
| m3 |
| 1,141,699 |
| 598,135 |
| 130,908 |
| 1,870,742 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,166,204 | 598,135 | 130,908 | 1,895,247 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,270,957 | 598,135 | 130,908 | 2,000,000 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732,933 | 426,870 | 99,197 | 1,259,000 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 728,890 | 426,870 | 99,197 | 1,254,957 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788,836 | 426,870 | 99,197 | 1,314,903 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793,361 | 426,870 | 99,197 | 1,319,428 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845,349 | 426,870 | 99,197 | 1,371,416 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856,912 | 426,870 | 99,197 | 1,382,979 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898,530 | 426,870 | 99,197 | 1,424,597 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917,473 | 426,870 | 99,197 | 1,443,540 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949,719 | 426,870 | 99,197 | 1,475,786 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,323 | 426,870 | 99,197 | 1,534,390 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,028,666 | 426,870 | 99,197 | 1,554,733 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,057,794 | 426,870 | 99,197 | 1,583,861 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,087,785 | 426,870 | 99,197 | 1,613,852 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,141,699 | 426,870 | 99,197 | 1,667,766 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,166,204 | 426,870 | 99,197 | 1,692,271 |
| Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,270,957 | 426,870 | 99,197 | 1,797,024 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732,933 | 610,470 | 99,197 | 1,442,600 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 728,890 | 610,470 | 99,197 | 1,438,557 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788,836 | 610,470 | 99,197 | 1,498,503 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793,361 | 610,470 | 99,197 | 1,503,028 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845,349 | 610,470 | 99,197 | 1,555,016 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856,912 | 610,470 | 99,197 | 1,566,579 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898,530 | 610,470 | 99,197 | 1,608,197 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917,473 | 610,470 | 99,197 | 1,627,140 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949,719 | 610,470 | 99,197 | 1,659,386 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,323 | 610,470 | 99,197 | 1,717,990 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,028,666 | 610,470 | 99,197 | 1,738,333 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,057,794 | 610,470 | 99,197 | 1,767,461 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,087,785 | 610,470 | 99,197 | 1,797,452 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,141,699 | 610,470 | 99,197 | 1,851,366 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,166,204 | 610,470 | 99,197 | 1,875,871 |
| Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,270,957 | 610,470 | 99,197 | 1,980,624 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732,933 | 465,885 | 99,197 | 1,298,015 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 728,890 | 465,885 | 99,197 | 1,293,972 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788,836 | 465,885 | 99,197 | 1,353,918 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793,361 | 465,885 | 99,197 | 1,358,443 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845,349 | 465,885 | 99,197 | 1,410,431 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856,912 | 465,885 | 99,197 | 1,421,994 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898,530 | 465,885 | 99,197 | 1,463,612 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917,473 | 465,885 | 99,197 | 1,482,555 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949,719 | 465,885 | 99,197 | 1,514,801 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,323 | 465,885 | 99,197 | 1,573,405 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,028,666 | 465,885 | 99,197 | 1,593,748 |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,057,794 | 465,885 | 99,197 | 1,622,876 |