Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 949,235 | 651,780 | 80,707 | 1,681,722 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 971,444 | 651,780 | 80,707 | 1,703,931 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 995,596 | 651,780 | 80,707 | 1,728,083 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 949,235 | 651,780 | 80,707 | 1,681,722 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 971,444 | 651,780 | 80,707 | 1,703,931 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 995,596 | 651,780 | 80,707 | 1,728,083 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 |
| m3 |
| 1,063,735 |
| 651,780 |
| 80,707 |
| 1,796,222 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,097,431 | 651,780 | 80,707 | 1,829,918 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,152,854 | 651,780 | 80,707 | 1,885,341 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,169,270 | 651,780 | 80,707 | 1,901,757 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,301,316 | 651,780 | 80,707 | 2,033,803 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 727,865 | 695,385 | 136,096 | 1,559,346 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 723,893 | 695,385 | 136,096 | 1,555,374 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 782,763 | 695,385 | 136,096 | 1,614,244 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 785,951 | 695,385 | 136,096 | 1,617,432 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 838,653 | 695,385 | 136,096 | 1,670,134 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 849,556 | 695,385 | 136,096 | 1,681,037 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 891,455 | 695,385 | 136,096 | 1,722,936 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910,371 | 695,385 | 136,096 | 1,741,852 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 949,235 | 695,385 | 136,096 | 1,780,716 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 971,444 | 695,385 | 136,096 | 1,802,925 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 995,596 | 695,385 | 136,096 | 1,827,077 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,063,735 | 695,385 | 136,096 | 1,895,216 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,097,431 | 695,385 | 136,096 | 1,928,912 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,152,854 | 695,385 | 136,096 | 1,984,335 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,169,270 | 695,385 | 136,096 | 2,000,751 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,301,316 | 695,385 | 136,096 | 2,132,797 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732,933 | 560,358 | 75,519 | 1,368,810 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 728,890 | 560,358 | 75,519 | 1,364,767 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788,836 | 560,358 | 75,519 | 1,424,713 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793,361 | 560,358 | 75,519 | 1,429,238 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845,349 | 560,358 | 75,519 | 1,481,226 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856,912 | 560,358 | 75,519 | 1,492,789 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898,530 | 560,358 | 75,519 | 1,534,407 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917,473 | 560,358 | 75,519 | 1,553,350 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949,719 | 560,358 | 75,519 | 1,585,596 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,323 | 560,358 | 75,519 | 1,644,200 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,028,666 | 560,358 | 75,519 | 1,664,543 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,057,794 | 560,358 | 75,519 | 1,693,671 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,087,785 | 560,358 | 75,519 | 1,723,662 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,141,699 | 560,358 | 75,519 | 1,777,576 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,166,204 | 560,358 | 75,519 | 1,802,081 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,270,957 | 560,358 | 75,519 | 1,906,834 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 732,933 | 598,135 | 130,908 | 1,461,976 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 728,890 | 598,135 | 130,908 | 1,457,933 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 788,836 | 598,135 | 130,908 | 1,517,879 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 793,361 | 598,135 | 130,908 | 1,522,404 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 845,349 | 598,135 | 130,908 | 1,574,392 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 856,912 | 598,135 | 130,908 | 1,585,955 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 898,530 | 598,135 | 130,908 | 1,627,573 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 917,473 | 598,135 | 130,908 | 1,646,516 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 949,719 | 598,135 | 130,908 | 1,678,762 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,008,323 | 598,135 | 130,908 | 1,737,366 |
| m3 |
| 1,063,735 |
| 651,780 |
| 80,707 |
| 1,796,222 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,097,431 | 651,780 | 80,707 | 1,829,918 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,152,854 | 651,780 | 80,707 | 1,885,341 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,169,270 | 651,780 | 80,707 | 1,901,757 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,301,316 | 651,780 | 80,707 | 2,033,803 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 727,865 | 695,385 | 136,096 | 1,559,346 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 723,893 | 695,385 | 136,096 | 1,555,374 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 782,763 | 695,385 | 136,096 | 1,614,244 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 785,951 | 695,385 | 136,096 | 1,617,432 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 838,653 | 695,385 | 136,096 | 1,670,134 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 849,556 | 695,385 | 136,096 | 1,681,037 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 891,455 | 695,385 | 136,096 | 1,722,936 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910,371 | 695,385 | 136,096 | 1,741,852 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 949,235 | 695,385 | 136,096 | 1,780,716 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 971,444 | 695,385 | 136,096 | 1,802,925 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 995,596 | 695,385 | 136,096 | 1,827,077 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,063,735 | 695,385 | 136,096 | 1,895,216 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,097,431 | 695,385 | 136,096 | 1,928,912 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,152,854 | 695,385 | 136,096 | 1,984,335 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,169,270 | 695,385 | 136,096 | 2,000,751 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,301,316 | 695,385 | 136,096 | 2,132,797 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732,933 | 560,358 | 75,519 | 1,368,810 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 728,890 | 560,358 | 75,519 | 1,364,767 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788,836 | 560,358 | 75,519 | 1,424,713 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793,361 | 560,358 | 75,519 | 1,429,238 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845,349 | 560,358 | 75,519 | 1,481,226 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856,912 | 560,358 | 75,519 | 1,492,789 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898,530 | 560,358 | 75,519 | 1,534,407 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917,473 | 560,358 | 75,519 | 1,553,350 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949,719 | 560,358 | 75,519 | 1,585,596 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,323 | 560,358 | 75,519 | 1,644,200 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,028,666 | 560,358 | 75,519 | 1,664,543 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,057,794 | 560,358 | 75,519 | 1,693,671 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,087,785 | 560,358 | 75,519 | 1,723,662 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,141,699 | 560,358 | 75,519 | 1,777,576 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,166,204 | 560,358 | 75,519 | 1,802,081 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,270,957 | 560,358 | 75,519 | 1,906,834 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 732,933 | 598,135 | 130,908 | 1,461,976 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 728,890 | 598,135 | 130,908 | 1,457,933 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 788,836 | 598,135 | 130,908 | 1,517,879 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 793,361 | 598,135 | 130,908 | 1,522,404 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 845,349 | 598,135 | 130,908 | 1,574,392 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 856,912 | 598,135 | 130,908 | 1,585,955 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 898,530 | 598,135 | 130,908 | 1,627,573 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 917,473 | 598,135 | 130,908 | 1,646,516 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 949,719 | 598,135 | 130,908 | 1,678,762 |
| Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,008,323 | 598,135 | 130,908 | 1,737,366 |