Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 820,196 | 92,344 | 89,589 | 1,002,129 | |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 831,695 | 92,344 | 89,589 | 1,013,628 | |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 874,014 | 92,344 | 89,589 | 1,055,947 | |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 820,196 | 92,344 | 89,589 | 1,002,129 | |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 831,695 | 92,344 | 89,589 | 1,013,628 | |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 874,014 | 92,344 | 89,589 | 1,055,947 | |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 |
| m3 |
| 893,183 |
| 92,344 |
| 89,589 |
| 1,075,116 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 952,270 | 92,344 | 89,589 | 1,134,203 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 988,364 | 92,344 | 89,589 | 1,170,297 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,008,623 | 92,344 | 89,589 | 1,190,556 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,037,958 | 92,344 | 89,589 | 1,219,891 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,067,867 | 92,344 | 89,589 | 1,249,800 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,122,381 | 92,344 | 89,589 | 1,304,314 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,727 | 92,344 | 89,589 | 1,306,660 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,251,743 | 92,344 | 89,589 | 1,433,676 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740,351 | 226,662 | 89,937 | 1,056,950 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 737,371 | 226,662 | 89,937 | 1,053,970 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 798,378 | 226,662 | 89,937 | 1,114,977 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 804,832 | 226,662 | 89,937 | 1,121,431 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857,612 | 226,662 | 89,937 | 1,174,211 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 869,609 | 226,662 | 89,937 | 1,186,208 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 915,065 | 226,662 | 89,937 | 1,231,664 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 934,655 | 226,662 | 89,937 | 1,251,254 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 997,582 | 226,662 | 89,937 | 1,314,181 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,021,276 | 226,662 | 89,937 | 1,337,875 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,056,048 | 226,662 | 89,937 | 1,372,647 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,087,309 | 226,662 | 89,937 | 1,403,908 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,120,097 | 226,662 | 89,937 | 1,436,696 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,176,449 | 226,662 | 89,937 | 1,493,048 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,183,760 | 226,662 | 89,937 | 1,500,359 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,270,957 | 226,662 | 89,937 | 1,587,556 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 709,648 | 226,662 | 89,937 | 1,026,247 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 705,642 | 226,662 | 89,937 | 1,022,241 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 765,171 | 226,662 | 89,937 | 1,081,770 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 769,515 | 226,662 | 89,937 | 1,086,114 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 820,196 | 226,662 | 89,937 | 1,136,795 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 831,695 | 226,662 | 89,937 | 1,148,294 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 874,014 | 226,662 | 89,937 | 1,190,613 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 893,183 | 226,662 | 89,937 | 1,209,782 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 952,270 | 226,662 | 89,937 | 1,268,869 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 988,364 | 226,662 | 89,937 | 1,304,963 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,008,623 | 226,662 | 89,937 | 1,325,222 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,037,958 | 226,662 | 89,937 | 1,354,557 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,067,867 | 226,662 | 89,937 | 1,384,466 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,122,381 | 226,662 | 89,937 | 1,438,980 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,727 | 226,662 | 89,937 | 1,441,326 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,251,743 | 226,662 | 89,937 | 1,568,342 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 769,672 | 380,970 | 138,543 | 1,289,185 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 766,574 | 380,970 | 138,543 | 1,286,087 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 829,996 | 380,970 | 138,543 | 1,349,509 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 836,707 | 380,970 | 138,543 | 1,356,220 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891,577 | 380,970 | 138,543 | 1,411,090 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 904,049 | 380,970 | 138,543 | 1,423,562 |
| m3 |
| 893,183 |
| 92,344 |
| 89,589 |
| 1,075,116 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 952,270 | 92,344 | 89,589 | 1,134,203 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 988,364 | 92,344 | 89,589 | 1,170,297 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,008,623 | 92,344 | 89,589 | 1,190,556 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,037,958 | 92,344 | 89,589 | 1,219,891 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,067,867 | 92,344 | 89,589 | 1,249,800 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,122,381 | 92,344 | 89,589 | 1,304,314 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,727 | 92,344 | 89,589 | 1,306,660 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,251,743 | 92,344 | 89,589 | 1,433,676 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740,351 | 226,662 | 89,937 | 1,056,950 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 737,371 | 226,662 | 89,937 | 1,053,970 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 798,378 | 226,662 | 89,937 | 1,114,977 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 804,832 | 226,662 | 89,937 | 1,121,431 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857,612 | 226,662 | 89,937 | 1,174,211 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 869,609 | 226,662 | 89,937 | 1,186,208 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 915,065 | 226,662 | 89,937 | 1,231,664 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 934,655 | 226,662 | 89,937 | 1,251,254 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 997,582 | 226,662 | 89,937 | 1,314,181 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,021,276 | 226,662 | 89,937 | 1,337,875 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,056,048 | 226,662 | 89,937 | 1,372,647 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,087,309 | 226,662 | 89,937 | 1,403,908 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,120,097 | 226,662 | 89,937 | 1,436,696 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,176,449 | 226,662 | 89,937 | 1,493,048 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,183,760 | 226,662 | 89,937 | 1,500,359 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,270,957 | 226,662 | 89,937 | 1,587,556 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 709,648 | 226,662 | 89,937 | 1,026,247 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 705,642 | 226,662 | 89,937 | 1,022,241 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 765,171 | 226,662 | 89,937 | 1,081,770 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 769,515 | 226,662 | 89,937 | 1,086,114 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 820,196 | 226,662 | 89,937 | 1,136,795 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 831,695 | 226,662 | 89,937 | 1,148,294 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 874,014 | 226,662 | 89,937 | 1,190,613 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 893,183 | 226,662 | 89,937 | 1,209,782 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 952,270 | 226,662 | 89,937 | 1,268,869 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 988,364 | 226,662 | 89,937 | 1,304,963 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,008,623 | 226,662 | 89,937 | 1,325,222 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,037,958 | 226,662 | 89,937 | 1,354,557 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,067,867 | 226,662 | 89,937 | 1,384,466 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,122,381 | 226,662 | 89,937 | 1,438,980 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,727 | 226,662 | 89,937 | 1,441,326 |
| Bê tông bệ máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,251,743 | 226,662 | 89,937 | 1,568,342 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 769,672 | 380,970 | 138,543 | 1,289,185 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 766,574 | 380,970 | 138,543 | 1,286,087 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 829,996 | 380,970 | 138,543 | 1,349,509 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 836,707 | 380,970 | 138,543 | 1,356,220 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891,577 | 380,970 | 138,543 | 1,411,090 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 904,049 | 380,970 | 138,543 | 1,423,562 |