Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,037,091 | 679,320 | 241,799 | 1,958,210 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,061,723 | 679,320 | 241,799 | 1,982,842 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,097,872 | 679,320 | 241,799 | 2,018,991 | |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,037,091 | 679,320 | 241,799 | 1,958,210 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,061,723 | 679,320 | 241,799 | 1,982,842 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,097,872 | 679,320 | 241,799 | 2,018,991 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1,130,370 |
| 679,320 |
| 241,799 |
| 2,051,489 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,164,457 | 679,320 | 241,799 | 2,085,576 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,223,041 | 679,320 | 241,799 | 2,144,160 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,230,641 | 679,320 | 241,799 | 2,151,760 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,321,292 | 679,320 | 241,799 | 2,242,411 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 762,341 | 339,660 | 138,543 | 1,240,544 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 759,273 | 339,660 | 138,543 | 1,237,476 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 822,092 | 339,660 | 138,543 | 1,300,295 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 828,738 | 339,660 | 138,543 | 1,306,941 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 883,086 | 339,660 | 138,543 | 1,361,289 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 895,439 | 339,660 | 138,543 | 1,373,642 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 942,245 | 339,660 | 138,543 | 1,420,448 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962,417 | 339,660 | 138,543 | 1,440,620 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,027,214 | 339,660 | 138,543 | 1,505,417 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,051,611 | 339,660 | 138,543 | 1,529,814 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,087,416 | 339,660 | 138,543 | 1,565,619 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,119,605 | 339,660 | 138,543 | 1,597,808 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,153,367 | 339,660 | 138,543 | 1,631,570 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,393 | 339,660 | 138,543 | 1,689,596 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,921 | 339,660 | 138,543 | 1,697,124 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,308,708 | 339,660 | 138,543 | 1,786,911 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 762,341 | 472,770 | 129,046 | 1,364,157 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 759,273 | 472,770 | 129,046 | 1,361,089 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 822,092 | 472,770 | 129,046 | 1,423,908 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 828,738 | 472,770 | 129,046 | 1,430,554 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 883,086 | 472,770 | 129,046 | 1,484,902 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 895,439 | 472,770 | 129,046 | 1,497,255 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 942,245 | 472,770 | 129,046 | 1,544,061 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962,417 | 472,770 | 129,046 | 1,564,233 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,027,214 | 472,770 | 129,046 | 1,629,030 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,051,611 | 472,770 | 129,046 | 1,653,427 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,087,416 | 472,770 | 129,046 | 1,689,232 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,119,605 | 472,770 | 129,046 | 1,721,421 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,153,367 | 472,770 | 129,046 | 1,755,183 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,393 | 472,770 | 129,046 | 1,813,209 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,921 | 472,770 | 129,046 | 1,820,737 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,308,708 | 472,770 | 129,046 | 1,910,524 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 762,341 | 555,390 | 163,939 | 1,481,670 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 759,273 | 555,390 | 163,939 | 1,478,602 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 822,092 | 555,390 | 163,939 | 1,541,421 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 828,738 | 555,390 | 163,939 | 1,548,067 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 883,086 | 555,390 | 163,939 | 1,602,415 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 895,439 | 555,390 | 163,939 | 1,614,768 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 942,245 | 555,390 | 163,939 | 1,661,574 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962,417 | 555,390 | 163,939 | 1,681,746 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,027,214 | 555,390 | 163,939 | 1,746,543 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,051,611 | 555,390 | 163,939 | 1,770,940 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1,130,370 |
| 679,320 |
| 241,799 |
| 2,051,489 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,164,457 | 679,320 | 241,799 | 2,085,576 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,223,041 | 679,320 | 241,799 | 2,144,160 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,230,641 | 679,320 | 241,799 | 2,151,760 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,321,292 | 679,320 | 241,799 | 2,242,411 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 762,341 | 339,660 | 138,543 | 1,240,544 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 759,273 | 339,660 | 138,543 | 1,237,476 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 822,092 | 339,660 | 138,543 | 1,300,295 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 828,738 | 339,660 | 138,543 | 1,306,941 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 883,086 | 339,660 | 138,543 | 1,361,289 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 895,439 | 339,660 | 138,543 | 1,373,642 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 942,245 | 339,660 | 138,543 | 1,420,448 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962,417 | 339,660 | 138,543 | 1,440,620 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,027,214 | 339,660 | 138,543 | 1,505,417 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,051,611 | 339,660 | 138,543 | 1,529,814 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,087,416 | 339,660 | 138,543 | 1,565,619 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,119,605 | 339,660 | 138,543 | 1,597,808 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,153,367 | 339,660 | 138,543 | 1,631,570 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,393 | 339,660 | 138,543 | 1,689,596 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,921 | 339,660 | 138,543 | 1,697,124 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,308,708 | 339,660 | 138,543 | 1,786,911 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 762,341 | 472,770 | 129,046 | 1,364,157 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 759,273 | 472,770 | 129,046 | 1,361,089 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 822,092 | 472,770 | 129,046 | 1,423,908 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 828,738 | 472,770 | 129,046 | 1,430,554 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 883,086 | 472,770 | 129,046 | 1,484,902 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 895,439 | 472,770 | 129,046 | 1,497,255 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 942,245 | 472,770 | 129,046 | 1,544,061 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962,417 | 472,770 | 129,046 | 1,564,233 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,027,214 | 472,770 | 129,046 | 1,629,030 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,051,611 | 472,770 | 129,046 | 1,653,427 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,087,416 | 472,770 | 129,046 | 1,689,232 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,119,605 | 472,770 | 129,046 | 1,721,421 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,153,367 | 472,770 | 129,046 | 1,755,183 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,393 | 472,770 | 129,046 | 1,813,209 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,921 | 472,770 | 129,046 | 1,820,737 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,308,708 | 472,770 | 129,046 | 1,910,524 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 762,341 | 555,390 | 163,939 | 1,481,670 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 759,273 | 555,390 | 163,939 | 1,478,602 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 822,092 | 555,390 | 163,939 | 1,541,421 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 828,738 | 555,390 | 163,939 | 1,548,067 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 883,086 | 555,390 | 163,939 | 1,602,415 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 895,439 | 555,390 | 163,939 | 1,614,768 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 942,245 | 555,390 | 163,939 | 1,661,574 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962,417 | 555,390 | 163,939 | 1,681,746 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,027,214 | 555,390 | 163,939 | 1,746,543 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,051,611 | 555,390 | 163,939 | 1,770,940 |