Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 820,196 | 362,610 | 122,634 | 1,305,440 | |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 831,695 | 362,610 | 122,634 | 1,316,939 | |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 874,014 | 362,610 | 122,634 | 1,359,258 | |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 820,196 | 362,610 | 122,634 | 1,305,440 | |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 831,695 | 362,610 | 122,634 | 1,316,939 | |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 874,014 | 362,610 | 122,634 | 1,359,258 | |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 |
| m3 |
| 893,183 |
| 362,610 |
| 122,634 |
| 1,378,427 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 952,270 | 362,610 | 122,634 | 1,437,514 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 988,364 | 362,610 | 122,634 | 1,473,608 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,008,623 | 362,610 | 122,634 | 1,493,867 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,037,958 | 362,610 | 122,634 | 1,523,202 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,067,867 | 362,610 | 122,634 | 1,553,111 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,122,381 | 362,610 | 122,634 | 1,607,625 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,727 | 362,610 | 122,634 | 1,609,971 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,251,743 | 362,610 | 122,634 | 1,736,987 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 709,648 | 463,590 | 352,595 | 1,525,833 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 705,642 | 463,590 | 352,595 | 1,521,827 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 765,171 | 463,590 | 352,595 | 1,581,356 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 769,515 | 463,590 | 352,595 | 1,585,700 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 820,196 | 463,590 | 352,595 | 1,636,381 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 831,695 | 463,590 | 352,595 | 1,647,880 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 874,014 | 463,590 | 352,595 | 1,690,199 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 893,183 | 463,590 | 352,595 | 1,709,368 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 952,270 | 463,590 | 352,595 | 1,768,455 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 988,364 | 463,590 | 352,595 | 1,804,549 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,008,623 | 463,590 | 352,595 | 1,824,808 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,037,958 | 463,590 | 352,595 | 1,854,143 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,067,867 | 463,590 | 352,595 | 1,884,052 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,122,381 | 463,590 | 352,595 | 1,938,566 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,727 | 463,590 | 352,595 | 1,940,912 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,251,743 | 463,590 | 352,595 | 2,067,928 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740,351 | 550,800 | 142,707 | 1,433,858 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 737,371 | 550,800 | 142,707 | 1,430,878 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 798,378 | 550,800 | 142,707 | 1,491,885 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 804,832 | 550,800 | 142,707 | 1,498,339 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857,612 | 550,800 | 142,707 | 1,551,119 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 869,609 | 550,800 | 142,707 | 1,563,116 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 915,065 | 550,800 | 142,707 | 1,608,572 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 934,655 | 550,800 | 142,707 | 1,628,162 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 997,582 | 550,800 | 142,707 | 1,691,089 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,021,276 | 550,800 | 142,707 | 1,714,783 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,056,048 | 550,800 | 142,707 | 1,749,555 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,087,309 | 550,800 | 142,707 | 1,780,816 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,120,097 | 550,800 | 142,707 | 1,813,604 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,176,449 | 550,800 | 142,707 | 1,869,956 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,183,760 | 550,800 | 142,707 | 1,877,267 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,270,957 | 550,800 | 142,707 | 1,964,464 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740,351 | 706,860 | 452,583 | 1,899,794 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 737,371 | 706,860 | 452,583 | 1,896,814 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 798,378 | 706,860 | 452,583 | 1,957,821 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 804,832 | 706,860 | 452,583 | 1,964,275 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857,612 | 706,860 | 452,583 | 2,017,055 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 869,609 | 706,860 | 452,583 | 2,029,052 |
| m3 |
| 893,183 |
| 362,610 |
| 122,634 |
| 1,378,427 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 952,270 | 362,610 | 122,634 | 1,437,514 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 988,364 | 362,610 | 122,634 | 1,473,608 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,008,623 | 362,610 | 122,634 | 1,493,867 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,037,958 | 362,610 | 122,634 | 1,523,202 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,067,867 | 362,610 | 122,634 | 1,553,111 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,122,381 | 362,610 | 122,634 | 1,607,625 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,727 | 362,610 | 122,634 | 1,609,971 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,251,743 | 362,610 | 122,634 | 1,736,987 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 709,648 | 463,590 | 352,595 | 1,525,833 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 705,642 | 463,590 | 352,595 | 1,521,827 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 765,171 | 463,590 | 352,595 | 1,581,356 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 769,515 | 463,590 | 352,595 | 1,585,700 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 820,196 | 463,590 | 352,595 | 1,636,381 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 831,695 | 463,590 | 352,595 | 1,647,880 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 874,014 | 463,590 | 352,595 | 1,690,199 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 893,183 | 463,590 | 352,595 | 1,709,368 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 952,270 | 463,590 | 352,595 | 1,768,455 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 988,364 | 463,590 | 352,595 | 1,804,549 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,008,623 | 463,590 | 352,595 | 1,824,808 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,037,958 | 463,590 | 352,595 | 1,854,143 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,067,867 | 463,590 | 352,595 | 1,884,052 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,122,381 | 463,590 | 352,595 | 1,938,566 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,727 | 463,590 | 352,595 | 1,940,912 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,251,743 | 463,590 | 352,595 | 2,067,928 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740,351 | 550,800 | 142,707 | 1,433,858 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 737,371 | 550,800 | 142,707 | 1,430,878 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 798,378 | 550,800 | 142,707 | 1,491,885 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 804,832 | 550,800 | 142,707 | 1,498,339 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857,612 | 550,800 | 142,707 | 1,551,119 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 869,609 | 550,800 | 142,707 | 1,563,116 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 915,065 | 550,800 | 142,707 | 1,608,572 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 934,655 | 550,800 | 142,707 | 1,628,162 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 997,582 | 550,800 | 142,707 | 1,691,089 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,021,276 | 550,800 | 142,707 | 1,714,783 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,056,048 | 550,800 | 142,707 | 1,749,555 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,087,309 | 550,800 | 142,707 | 1,780,816 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,120,097 | 550,800 | 142,707 | 1,813,604 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,176,449 | 550,800 | 142,707 | 1,869,956 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,183,760 | 550,800 | 142,707 | 1,877,267 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,270,957 | 550,800 | 142,707 | 1,964,464 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740,351 | 706,860 | 452,583 | 1,899,794 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 737,371 | 706,860 | 452,583 | 1,896,814 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 798,378 | 706,860 | 452,583 | 1,957,821 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 804,832 | 706,860 | 452,583 | 1,964,275 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857,612 | 706,860 | 452,583 | 2,017,055 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 869,609 | 706,860 | 452,583 | 2,029,052 |