Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 915,065 | 706,860 | 452,583 | 2,074,508 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 934,655 | 706,860 | 452,583 | 2,094,098 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 997,582 | 706,860 | 452,583 | 2,157,025 | |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 915,065 | 706,860 | 452,583 | 2,074,508 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 934,655 | 706,860 | 452,583 | 2,094,098 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 997,582 | 706,860 | 452,583 | 2,157,025 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1,021,276 |
| 706,860 |
| 452,583 |
| 2,180,719 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,056,048 | 706,860 | 452,583 | 2,215,491 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,087,309 | 706,860 | 452,583 | 2,246,752 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,120,097 | 706,860 | 452,583 | 2,279,540 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,176,449 | 706,860 | 452,583 | 2,335,892 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,183,760 | 706,860 | 452,583 | 2,343,203 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,270,957 | 706,860 | 452,583 | 2,430,400 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 709,648 | 550,800 | 142,707 | 1,403,155 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 705,642 | 550,800 | 142,707 | 1,399,149 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 765,171 | 550,800 | 142,707 | 1,458,678 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 769,515 | 550,800 | 142,707 | 1,463,022 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 820,196 | 550,800 | 142,707 | 1,513,703 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 831,695 | 550,800 | 142,707 | 1,525,202 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 874,014 | 550,800 | 142,707 | 1,567,521 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 893,183 | 550,800 | 142,707 | 1,586,690 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 952,270 | 550,800 | 142,707 | 1,645,777 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 988,364 | 550,800 | 142,707 | 1,681,871 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,008,623 | 550,800 | 142,707 | 1,702,130 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,037,958 | 550,800 | 142,707 | 1,731,465 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,067,867 | 550,800 | 142,707 | 1,761,374 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,122,381 | 550,800 | 142,707 | 1,815,888 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,727 | 550,800 | 142,707 | 1,818,234 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,251,743 | 550,800 | 142,707 | 1,945,250 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 709,648 | 706,860 | 452,583 | 1,869,091 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 705,642 | 706,860 | 452,583 | 1,865,085 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 765,171 | 706,860 | 452,583 | 1,924,614 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 769,515 | 706,860 | 452,583 | 1,928,958 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 820,196 | 706,860 | 452,583 | 1,979,639 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 831,695 | 706,860 | 452,583 | 1,991,138 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 874,014 | 706,860 | 452,583 | 2,033,457 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 893,183 | 706,860 | 452,583 | 2,052,626 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 952,270 | 706,860 | 452,583 | 2,111,713 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 988,364 | 706,860 | 452,583 | 2,147,807 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,008,623 | 706,860 | 452,583 | 2,168,066 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,037,958 | 706,860 | 452,583 | 2,197,401 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,067,867 | 706,860 | 452,583 | 2,227,310 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,122,381 | 706,860 | 452,583 | 2,281,824 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,727 | 706,860 | 452,583 | 2,284,170 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,251,743 | 706,860 | 452,583 | 2,411,186 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740,351 | 240,975 | 189,202 | 1,170,528 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 737,371 | 240,975 | 189,202 | 1,167,548 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 798,378 | 240,975 | 189,202 | 1,228,555 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 804,832 | 240,975 | 189,202 | 1,235,009 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857,612 | 240,975 | 189,202 | 1,287,789 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 869,609 | 240,975 | 189,202 | 1,299,786 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 915,065 | 240,975 | 189,202 | 1,345,242 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 934,655 | 240,975 | 189,202 | 1,364,832 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1,021,276 |
| 706,860 |
| 452,583 |
| 2,180,719 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,056,048 | 706,860 | 452,583 | 2,215,491 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,087,309 | 706,860 | 452,583 | 2,246,752 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,120,097 | 706,860 | 452,583 | 2,279,540 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,176,449 | 706,860 | 452,583 | 2,335,892 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,183,760 | 706,860 | 452,583 | 2,343,203 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,270,957 | 706,860 | 452,583 | 2,430,400 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 709,648 | 550,800 | 142,707 | 1,403,155 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 705,642 | 550,800 | 142,707 | 1,399,149 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 765,171 | 550,800 | 142,707 | 1,458,678 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 769,515 | 550,800 | 142,707 | 1,463,022 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 820,196 | 550,800 | 142,707 | 1,513,703 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 831,695 | 550,800 | 142,707 | 1,525,202 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 874,014 | 550,800 | 142,707 | 1,567,521 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 893,183 | 550,800 | 142,707 | 1,586,690 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 952,270 | 550,800 | 142,707 | 1,645,777 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 988,364 | 550,800 | 142,707 | 1,681,871 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,008,623 | 550,800 | 142,707 | 1,702,130 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,037,958 | 550,800 | 142,707 | 1,731,465 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,067,867 | 550,800 | 142,707 | 1,761,374 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,122,381 | 550,800 | 142,707 | 1,815,888 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,727 | 550,800 | 142,707 | 1,818,234 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,251,743 | 550,800 | 142,707 | 1,945,250 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 709,648 | 706,860 | 452,583 | 1,869,091 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 705,642 | 706,860 | 452,583 | 1,865,085 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 765,171 | 706,860 | 452,583 | 1,924,614 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 769,515 | 706,860 | 452,583 | 1,928,958 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 820,196 | 706,860 | 452,583 | 1,979,639 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 831,695 | 706,860 | 452,583 | 1,991,138 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 874,014 | 706,860 | 452,583 | 2,033,457 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 893,183 | 706,860 | 452,583 | 2,052,626 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 952,270 | 706,860 | 452,583 | 2,111,713 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 988,364 | 706,860 | 452,583 | 2,147,807 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,008,623 | 706,860 | 452,583 | 2,168,066 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,037,958 | 706,860 | 452,583 | 2,197,401 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,067,867 | 706,860 | 452,583 | 2,227,310 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,122,381 | 706,860 | 452,583 | 2,281,824 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,727 | 706,860 | 452,583 | 2,284,170 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,251,743 | 706,860 | 452,583 | 2,411,186 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740,351 | 240,975 | 189,202 | 1,170,528 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 737,371 | 240,975 | 189,202 | 1,167,548 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 798,378 | 240,975 | 189,202 | 1,228,555 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 804,832 | 240,975 | 189,202 | 1,235,009 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857,612 | 240,975 | 189,202 | 1,287,789 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 869,609 | 240,975 | 189,202 | 1,299,786 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 915,065 | 240,975 | 189,202 | 1,345,242 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 934,655 | 240,975 | 189,202 | 1,364,832 |