Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,195,480 | 899,640 | 232,449 | 2,327,569 | |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,283,540 | 899,640 | 232,449 | 2,415,629 | |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740,351 | 555,390 | 230,147 | 1,525,888 | |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,195,480 | 899,640 | 232,449 | 2,327,569 | |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,283,540 | 899,640 | 232,449 | 2,415,629 | |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740,351 | 555,390 | 230,147 | 1,525,888 | |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 737,371 |
| 555,390 |
| 230,147 |
| 1,522,908 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 798,378 | 555,390 | 230,147 | 1,583,915 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 804,832 | 555,390 | 230,147 | 1,590,369 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857,612 | 555,390 | 230,147 | 1,643,149 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 869,609 | 555,390 | 230,147 | 1,655,146 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 915,065 | 555,390 | 230,147 | 1,700,602 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 934,655 | 555,390 | 230,147 | 1,720,192 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 997,582 | 555,390 | 230,147 | 1,783,119 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,021,276 | 555,390 | 230,147 | 1,806,813 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,056,048 | 555,390 | 230,147 | 1,841,585 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,087,309 | 555,390 | 230,147 | 1,872,846 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,120,097 | 555,390 | 230,147 | 1,905,634 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,176,449 | 555,390 | 230,147 | 1,961,986 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,183,760 | 555,390 | 230,147 | 1,969,297 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,270,957 | 555,390 | 230,147 | 2,056,494 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 747,681 | 662,680 | 391,349 | 1,801,710 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 744,672 | 662,680 | 391,349 | 1,798,701 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 806,282 | 662,680 | 391,349 | 1,860,311 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 812,801 | 662,680 | 391,349 | 1,866,830 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 866,104 | 662,680 | 391,349 | 1,920,133 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 878,219 | 662,680 | 391,349 | 1,932,248 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 924,125 | 662,680 | 391,349 | 1,978,154 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 943,909 | 662,680 | 391,349 | 1,997,938 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,007,459 | 662,680 | 391,349 | 2,061,488 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,031,388 | 662,680 | 391,349 | 2,085,417 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,066,504 | 662,680 | 391,349 | 2,120,533 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,098,074 | 662,680 | 391,349 | 2,152,103 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,131,187 | 662,680 | 391,349 | 2,185,216 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,188,097 | 662,680 | 391,349 | 2,242,126 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,195,480 | 662,680 | 391,349 | 2,249,509 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,283,540 | 662,680 | 391,349 | 2,337,569 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 747,681 | 475,834 | 375,406 | 1,598,921 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 744,672 | 475,834 | 375,406 | 1,595,912 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 806,282 | 475,834 | 375,406 | 1,657,522 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 812,801 | 475,834 | 375,406 | 1,664,041 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 866,104 | 475,834 | 375,406 | 1,717,344 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 878,219 | 475,834 | 375,406 | 1,729,459 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 924,125 | 475,834 | 375,406 | 1,775,365 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 943,909 | 475,834 | 375,406 | 1,795,149 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,007,459 | 475,834 | 375,406 | 1,858,699 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,031,388 | 475,834 | 375,406 | 1,882,628 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,066,504 | 475,834 | 375,406 | 1,917,744 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,098,074 | 475,834 | 375,406 | 1,949,314 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,131,187 | 475,834 | 375,406 | 1,982,427 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,188,097 | 475,834 | 375,406 | 2,039,337 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,195,480 | 475,834 | 375,406 | 2,046,720 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,283,540 | 475,834 | 375,406 | 2,134,780 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 737,371 |
| 555,390 |
| 230,147 |
| 1,522,908 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 798,378 | 555,390 | 230,147 | 1,583,915 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 804,832 | 555,390 | 230,147 | 1,590,369 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857,612 | 555,390 | 230,147 | 1,643,149 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 869,609 | 555,390 | 230,147 | 1,655,146 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 915,065 | 555,390 | 230,147 | 1,700,602 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 934,655 | 555,390 | 230,147 | 1,720,192 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 997,582 | 555,390 | 230,147 | 1,783,119 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,021,276 | 555,390 | 230,147 | 1,806,813 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,056,048 | 555,390 | 230,147 | 1,841,585 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,087,309 | 555,390 | 230,147 | 1,872,846 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,120,097 | 555,390 | 230,147 | 1,905,634 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,176,449 | 555,390 | 230,147 | 1,961,986 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,183,760 | 555,390 | 230,147 | 1,969,297 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,270,957 | 555,390 | 230,147 | 2,056,494 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 747,681 | 662,680 | 391,349 | 1,801,710 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 744,672 | 662,680 | 391,349 | 1,798,701 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 806,282 | 662,680 | 391,349 | 1,860,311 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 812,801 | 662,680 | 391,349 | 1,866,830 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 866,104 | 662,680 | 391,349 | 1,920,133 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 878,219 | 662,680 | 391,349 | 1,932,248 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 924,125 | 662,680 | 391,349 | 1,978,154 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 943,909 | 662,680 | 391,349 | 1,997,938 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,007,459 | 662,680 | 391,349 | 2,061,488 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,031,388 | 662,680 | 391,349 | 2,085,417 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,066,504 | 662,680 | 391,349 | 2,120,533 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,098,074 | 662,680 | 391,349 | 2,152,103 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,131,187 | 662,680 | 391,349 | 2,185,216 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,188,097 | 662,680 | 391,349 | 2,242,126 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,195,480 | 662,680 | 391,349 | 2,249,509 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,283,540 | 662,680 | 391,349 | 2,337,569 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 747,681 | 475,834 | 375,406 | 1,598,921 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 744,672 | 475,834 | 375,406 | 1,595,912 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 806,282 | 475,834 | 375,406 | 1,657,522 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 812,801 | 475,834 | 375,406 | 1,664,041 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 866,104 | 475,834 | 375,406 | 1,717,344 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 878,219 | 475,834 | 375,406 | 1,729,459 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 924,125 | 475,834 | 375,406 | 1,775,365 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 943,909 | 475,834 | 375,406 | 1,795,149 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,007,459 | 475,834 | 375,406 | 1,858,699 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,031,388 | 475,834 | 375,406 | 1,882,628 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,066,504 | 475,834 | 375,406 | 1,917,744 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,098,074 | 475,834 | 375,406 | 1,949,314 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,131,187 | 475,834 | 375,406 | 1,982,427 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,188,097 | 475,834 | 375,406 | 2,039,337 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,195,480 | 475,834 | 375,406 | 2,046,720 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,283,540 | 475,834 | 375,406 | 2,134,780 |