Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 829,874 | 83,949 | 96,933 | 1,010,756 | |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 835,545 | 83,949 | 96,933 | 1,016,427 | |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 894,577 | 83,949 | 96,933 | 1,075,459 | |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 829,874 | 83,949 | 96,933 | 1,010,756 | |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 835,545 | 83,949 | 96,933 | 1,016,427 | |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 894,577 | 83,949 | 96,933 | 1,075,459 | |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 |
| 908,253 |
| 83,949 |
| 96,933 |
| 1,089,135 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 958,526 | 83,949 | 96,933 | 1,139,408 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 979,390 | 83,949 | 96,933 | 1,160,272 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,010,335 | 83,949 | 96,933 | 1,191,217 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,035,553 | 83,949 | 96,933 | 1,216,435 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,059,851 | 83,949 | 96,933 | 1,240,733 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,091,725 | 83,949 | 96,933 | 1,272,607 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,111,548 | 83,949 | 96,933 | 1,292,430 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,167,580 | 83,949 | 96,933 | 1,348,462 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,172,211 | 83,949 | 96,933 | 1,353,093 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,258,557 | 83,949 | 96,933 | 1,439,439 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 765,659 | 169,830 | 97,284 | 1,032,773 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 761,267 | 169,830 | 97,284 | 1,028,381 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 829,874 | 169,830 | 97,284 | 1,096,988 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 835,545 | 169,830 | 97,284 | 1,102,659 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 894,577 | 169,830 | 97,284 | 1,161,691 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 908,253 | 169,830 | 97,284 | 1,175,367 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 958,526 | 169,830 | 97,284 | 1,225,640 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 979,390 | 169,830 | 97,284 | 1,246,504 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,010,335 | 169,830 | 97,284 | 1,277,449 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,035,553 | 169,830 | 97,284 | 1,302,667 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,059,851 | 169,830 | 97,284 | 1,326,965 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,091,725 | 169,830 | 97,284 | 1,358,839 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,111,548 | 169,830 | 97,284 | 1,378,662 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,167,580 | 169,830 | 97,284 | 1,434,694 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,172,211 | 169,830 | 97,284 | 1,439,325 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,258,557 | 169,830 | 97,284 | 1,525,671 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 765,659 | 224,563 | 97,284 | 1,087,506 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 761,267 | 224,563 | 97,284 | 1,083,114 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 829,874 | 224,563 | 97,284 | 1,151,721 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 835,545 | 224,563 | 97,284 | 1,157,392 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 894,577 | 224,563 | 97,284 | 1,216,424 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 908,253 | 224,563 | 97,284 | 1,230,100 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 958,526 | 224,563 | 97,284 | 1,280,373 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 979,390 | 224,563 | 97,284 | 1,301,237 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,010,335 | 224,563 | 97,284 | 1,332,182 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,035,553 | 224,563 | 97,284 | 1,357,400 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,059,851 | 224,563 | 97,284 | 1,381,698 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,091,725 | 224,563 | 97,284 | 1,413,572 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,111,548 | 224,563 | 97,284 | 1,433,395 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,167,580 | 224,563 | 97,284 | 1,489,427 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,172,211 | 224,563 | 97,284 | 1,494,058 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,258,557 | 224,563 | 97,284 | 1,580,404 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 795,982 | 380,970 | 121,126 | 1,298,078 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 791,416 | 380,970 | 121,126 | 1,293,512 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 862,741 | 380,970 | 121,126 | 1,364,837 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 868,636 | 380,970 | 121,126 | 1,370,732 |
| 908,253 |
| 83,949 |
| 96,933 |
| 1,089,135 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 958,526 | 83,949 | 96,933 | 1,139,408 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 979,390 | 83,949 | 96,933 | 1,160,272 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,010,335 | 83,949 | 96,933 | 1,191,217 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,035,553 | 83,949 | 96,933 | 1,216,435 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,059,851 | 83,949 | 96,933 | 1,240,733 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,091,725 | 83,949 | 96,933 | 1,272,607 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,111,548 | 83,949 | 96,933 | 1,292,430 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,167,580 | 83,949 | 96,933 | 1,348,462 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,172,211 | 83,949 | 96,933 | 1,353,093 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,258,557 | 83,949 | 96,933 | 1,439,439 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 765,659 | 169,830 | 97,284 | 1,032,773 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 761,267 | 169,830 | 97,284 | 1,028,381 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 829,874 | 169,830 | 97,284 | 1,096,988 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 835,545 | 169,830 | 97,284 | 1,102,659 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 894,577 | 169,830 | 97,284 | 1,161,691 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 908,253 | 169,830 | 97,284 | 1,175,367 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 958,526 | 169,830 | 97,284 | 1,225,640 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 979,390 | 169,830 | 97,284 | 1,246,504 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,010,335 | 169,830 | 97,284 | 1,277,449 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,035,553 | 169,830 | 97,284 | 1,302,667 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,059,851 | 169,830 | 97,284 | 1,326,965 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,091,725 | 169,830 | 97,284 | 1,358,839 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,111,548 | 169,830 | 97,284 | 1,378,662 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,167,580 | 169,830 | 97,284 | 1,434,694 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,172,211 | 169,830 | 97,284 | 1,439,325 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1,258,557 | 169,830 | 97,284 | 1,525,671 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 765,659 | 224,563 | 97,284 | 1,087,506 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 761,267 | 224,563 | 97,284 | 1,083,114 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 829,874 | 224,563 | 97,284 | 1,151,721 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 835,545 | 224,563 | 97,284 | 1,157,392 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 894,577 | 224,563 | 97,284 | 1,216,424 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 908,253 | 224,563 | 97,284 | 1,230,100 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 958,526 | 224,563 | 97,284 | 1,280,373 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 979,390 | 224,563 | 97,284 | 1,301,237 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,010,335 | 224,563 | 97,284 | 1,332,182 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,035,553 | 224,563 | 97,284 | 1,357,400 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,059,851 | 224,563 | 97,284 | 1,381,698 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,091,725 | 224,563 | 97,284 | 1,413,572 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,111,548 | 224,563 | 97,284 | 1,433,395 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,167,580 | 224,563 | 97,284 | 1,489,427 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,172,211 | 224,563 | 97,284 | 1,494,058 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,258,557 | 224,563 | 97,284 | 1,580,404 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 795,982 | 380,970 | 121,126 | 1,298,078 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 791,416 | 380,970 | 121,126 | 1,293,512 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 862,741 | 380,970 | 121,126 | 1,364,837 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 868,636 | 380,970 | 121,126 | 1,370,732 |