Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 996,487 | 472,770 | 121,126 | 1,590,383 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,018,178 | 472,770 | 121,126 | 1,612,074 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,050,348 | 472,770 | 121,126 | 1,644,244 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 996,487 | 472,770 | 121,126 | 1,590,383 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,018,178 | 472,770 | 121,126 | 1,612,074 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,050,348 | 472,770 | 121,126 | 1,644,244 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1,076,565 |
| 472,770 |
| 121,126 |
| 1,670,461 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,101,826 | 472,770 | 121,126 | 1,695,722 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,134,962 | 472,770 | 121,126 | 1,728,858 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,155,569 | 472,770 | 121,126 | 1,749,465 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,213,821 | 472,770 | 121,126 | 1,807,717 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,635 | 472,770 | 121,126 | 1,812,531 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,308,401 | 472,770 | 121,126 | 1,902,297 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788,401 | 520,965 | 121,126 | 1,430,492 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 783,879 | 520,965 | 121,126 | 1,425,970 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 854,524 | 520,965 | 121,126 | 1,496,615 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 860,364 | 520,965 | 121,126 | 1,502,455 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 921,148 | 520,965 | 121,126 | 1,563,239 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 935,231 | 520,965 | 121,126 | 1,577,322 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 986,997 | 520,965 | 121,126 | 1,629,088 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,481 | 520,965 | 121,126 | 1,650,572 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,040,344 | 520,965 | 121,126 | 1,682,435 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,066,312 | 520,965 | 121,126 | 1,708,403 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,091,332 | 520,965 | 121,126 | 1,733,423 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,124,153 | 520,965 | 121,126 | 1,766,244 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,144,564 | 520,965 | 121,126 | 1,786,655 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,202,261 | 520,965 | 121,126 | 1,844,352 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,207,029 | 520,965 | 121,126 | 1,849,120 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,295,940 | 520,965 | 121,126 | 1,938,031 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788,401 | 612,765 | 121,126 | 1,522,292 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 783,879 | 612,765 | 121,126 | 1,517,770 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 854,524 | 612,765 | 121,126 | 1,588,415 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 860,364 | 612,765 | 121,126 | 1,594,255 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 921,148 | 612,765 | 121,126 | 1,655,039 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 935,231 | 612,765 | 121,126 | 1,669,122 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 986,997 | 612,765 | 121,126 | 1,720,888 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,481 | 612,765 | 121,126 | 1,742,372 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,040,344 | 612,765 | 121,126 | 1,774,235 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,066,312 | 612,765 | 121,126 | 1,800,203 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,091,332 | 612,765 | 121,126 | 1,825,223 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,124,153 | 612,765 | 121,126 | 1,858,044 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,144,564 | 612,765 | 121,126 | 1,878,455 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,202,261 | 612,765 | 121,126 | 1,936,152 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,207,029 | 612,765 | 121,126 | 1,940,920 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,295,940 | 612,765 | 121,126 | 2,029,831 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788,401 | 454,410 | 126,366 | 1,369,177 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 783,879 | 454,410 | 126,366 | 1,364,655 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 854,524 | 454,410 | 126,366 | 1,435,300 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 860,364 | 454,410 | 126,366 | 1,441,140 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 921,148 | 454,410 | 126,366 | 1,501,924 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 935,231 | 454,410 | 126,366 | 1,516,007 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 986,997 | 454,410 | 126,366 | 1,567,773 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,481 | 454,410 | 126,366 | 1,589,257 |
| m3 |
| 1,076,565 |
| 472,770 |
| 121,126 |
| 1,670,461 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,101,826 | 472,770 | 121,126 | 1,695,722 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,134,962 | 472,770 | 121,126 | 1,728,858 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,155,569 | 472,770 | 121,126 | 1,749,465 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,213,821 | 472,770 | 121,126 | 1,807,717 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,635 | 472,770 | 121,126 | 1,812,531 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,308,401 | 472,770 | 121,126 | 1,902,297 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788,401 | 520,965 | 121,126 | 1,430,492 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 783,879 | 520,965 | 121,126 | 1,425,970 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 854,524 | 520,965 | 121,126 | 1,496,615 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 860,364 | 520,965 | 121,126 | 1,502,455 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 921,148 | 520,965 | 121,126 | 1,563,239 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 935,231 | 520,965 | 121,126 | 1,577,322 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 986,997 | 520,965 | 121,126 | 1,629,088 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,481 | 520,965 | 121,126 | 1,650,572 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,040,344 | 520,965 | 121,126 | 1,682,435 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,066,312 | 520,965 | 121,126 | 1,708,403 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,091,332 | 520,965 | 121,126 | 1,733,423 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,124,153 | 520,965 | 121,126 | 1,766,244 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,144,564 | 520,965 | 121,126 | 1,786,655 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,202,261 | 520,965 | 121,126 | 1,844,352 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,207,029 | 520,965 | 121,126 | 1,849,120 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,295,940 | 520,965 | 121,126 | 1,938,031 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788,401 | 612,765 | 121,126 | 1,522,292 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 783,879 | 612,765 | 121,126 | 1,517,770 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 854,524 | 612,765 | 121,126 | 1,588,415 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 860,364 | 612,765 | 121,126 | 1,594,255 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 921,148 | 612,765 | 121,126 | 1,655,039 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 935,231 | 612,765 | 121,126 | 1,669,122 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 986,997 | 612,765 | 121,126 | 1,720,888 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,481 | 612,765 | 121,126 | 1,742,372 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,040,344 | 612,765 | 121,126 | 1,774,235 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,066,312 | 612,765 | 121,126 | 1,800,203 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,091,332 | 612,765 | 121,126 | 1,825,223 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,124,153 | 612,765 | 121,126 | 1,858,044 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,144,564 | 612,765 | 121,126 | 1,878,455 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,202,261 | 612,765 | 121,126 | 1,936,152 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,207,029 | 612,765 | 121,126 | 1,940,920 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,295,940 | 612,765 | 121,126 | 2,029,831 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788,401 | 454,410 | 126,366 | 1,369,177 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 783,879 | 454,410 | 126,366 | 1,364,655 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 854,524 | 454,410 | 126,366 | 1,435,300 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 860,364 | 454,410 | 126,366 | 1,441,140 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 921,148 | 454,410 | 126,366 | 1,501,924 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 935,231 | 454,410 | 126,366 | 1,516,007 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 986,997 | 454,410 | 126,366 | 1,567,773 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,481 | 454,410 | 126,366 | 1,589,257 |