Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | m3 | 16,512 | 374,989 | 125,945 | 517,446 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | m3 | 0 | 348,999 | 24,684 | 373,683 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | m3 | 0 | 306,303 | 22,285 | 328,588 | |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | m3 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | m3 | 16,512 | 374,989 | 125,945 | 517,446 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | m3 | 0 | 348,999 | 24,684 | 373,683 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | m3 | 0 | 306,303 | 22,285 | 328,588 | |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | m3 |
| 0 |
| 2,413 |
| 94,283 |
| 96,696 |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | m3 | 0 | 928 | 34,285 | 35,213 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | m3 | 16,512 | 133,659 | 588,268 | 738,439 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Dưới nước | m3 | 16,512 | 194,920 | 831,758 | 1,043,190 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤3cm | 100m2 | 35,700 | 361,340 | 2,287,062 | 2,684,102 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤4cm | 100m2 | 45,900 | 422,240 | 2,508,114 | 2,976,254 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤5cm | 100m2 | 66,300 | 491,260 | 2,769,375 | 3,326,935 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤6cm | 100m2 | 86,700 | 572,460 | 3,044,722 | 3,703,882 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤7cm | 100m2 | 117,300 | 665,840 | 3,344,151 | 4,127,291 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤3cm | 100m2 | 0 | 0 | 34,727 | 34,727 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤4cm | 100m2 | 0 | 0 | 44,940 | 44,940 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤5cm | 100m2 | 0 | 0 | 57,197 | 57,197 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤6cm | 100m2 | 0 | 0 | 67,410 | 67,410 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤7cm | 100m2 | 0 | 0 | 89,880 | 89,880 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | m3 | 0 | 383,670 | 0 | 383,670 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | m3 | 0 | 606,970 | 0 | 606,970 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | tấn | 0 | 1,319,500 | 0 | 1,319,500 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | tấn | 0 | 1,786,400 | 0 | 1,786,400 |
| Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | m2 | 0 | 6,090 | 0 | 6,090 |
| Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | m2 | 0 | 8,120 | 0 | 8,120 |
| Tháo dỡ cửa bằng thủ công | m2 | 0 | 8,120 | 0 | 8,120 |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | cái | 0 | 121,800 | 0 | 121,800 |
| Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công | cái | 0 | 40,600 | 0 | 40,600 |
| Tháo dỡ sàn cầu tạm bằng máy hàn | tấn | 21,672 | 1,490,020 | 117,323 | 1,629,015 |
| Tháo dỡ dàn cầu tạm bằng máy hàn | tấn | 31,605 | 1,912,260 | 168,162 | 2,112,027 |
| Tháo dỡ sàn cầu tạm bằng máy hàn, cần cẩu | tấn | 21,672 | 732,830 | 276,710 | 1,031,212 |
| Tháo dỡ dàn cầu tạm bằng máy hàn, cần cẩu | tấn | 31,605 | 1,144,920 | 349,619 | 1,526,144 |
| Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 174,500 | 0 | 174,500 |
| Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 185,638 | 0 | 185,638 |
| Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 302,590 | 0 | 302,590 |
| Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 265,462 | 0 | 265,462 |
| Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 2,599 | 0 | 2,599 |
| Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 2,599 | 0 | 2,599 |
| Vận chuyển bùn lẫn sỏi đá tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 12,252 | 0 | 12,252 |
| Vận chuyển bùn lỏng tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 12,252 | 0 | 12,252 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 83,537 | 0 | 83,537 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 115,096 | 0 | 115,096 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 144,798 | 0 | 144,798 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 103,957 | 0 | 103,957 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 152,223 | 0 | 152,223 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 230,191 | 0 | 230,191 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 358,281 | 0 | 358,281 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 115,096 | 0 | 115,096 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 163,361 | 0 | 163,361 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 243,186 | 0 | 243,186 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 371,276 | 0 | 371,276 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 126,234 | 0 | 126,234 |
| 0 |
| 2,413 |
| 94,283 |
| 96,696 |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | m3 | 0 | 928 | 34,285 | 35,213 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | m3 | 16,512 | 133,659 | 588,268 | 738,439 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Dưới nước | m3 | 16,512 | 194,920 | 831,758 | 1,043,190 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤3cm | 100m2 | 35,700 | 361,340 | 2,287,062 | 2,684,102 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤4cm | 100m2 | 45,900 | 422,240 | 2,508,114 | 2,976,254 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤5cm | 100m2 | 66,300 | 491,260 | 2,769,375 | 3,326,935 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤6cm | 100m2 | 86,700 | 572,460 | 3,044,722 | 3,703,882 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤7cm | 100m2 | 117,300 | 665,840 | 3,344,151 | 4,127,291 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤3cm | 100m2 | 0 | 0 | 34,727 | 34,727 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤4cm | 100m2 | 0 | 0 | 44,940 | 44,940 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤5cm | 100m2 | 0 | 0 | 57,197 | 57,197 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤6cm | 100m2 | 0 | 0 | 67,410 | 67,410 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤7cm | 100m2 | 0 | 0 | 89,880 | 89,880 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | m3 | 0 | 383,670 | 0 | 383,670 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | m3 | 0 | 606,970 | 0 | 606,970 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | tấn | 0 | 1,319,500 | 0 | 1,319,500 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | tấn | 0 | 1,786,400 | 0 | 1,786,400 |
| Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | m2 | 0 | 6,090 | 0 | 6,090 |
| Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | m2 | 0 | 8,120 | 0 | 8,120 |
| Tháo dỡ cửa bằng thủ công | m2 | 0 | 8,120 | 0 | 8,120 |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | cái | 0 | 121,800 | 0 | 121,800 |
| Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công | cái | 0 | 40,600 | 0 | 40,600 |
| Tháo dỡ sàn cầu tạm bằng máy hàn | tấn | 21,672 | 1,490,020 | 117,323 | 1,629,015 |
| Tháo dỡ dàn cầu tạm bằng máy hàn | tấn | 31,605 | 1,912,260 | 168,162 | 2,112,027 |
| Tháo dỡ sàn cầu tạm bằng máy hàn, cần cẩu | tấn | 21,672 | 732,830 | 276,710 | 1,031,212 |
| Tháo dỡ dàn cầu tạm bằng máy hàn, cần cẩu | tấn | 31,605 | 1,144,920 | 349,619 | 1,526,144 |
| Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 174,500 | 0 | 174,500 |
| Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 185,638 | 0 | 185,638 |
| Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 302,590 | 0 | 302,590 |
| Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 265,462 | 0 | 265,462 |
| Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 2,599 | 0 | 2,599 |
| Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 2,599 | 0 | 2,599 |
| Vận chuyển bùn lẫn sỏi đá tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 12,252 | 0 | 12,252 |
| Vận chuyển bùn lỏng tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 12,252 | 0 | 12,252 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 83,537 | 0 | 83,537 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 115,096 | 0 | 115,096 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 144,798 | 0 | 144,798 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 103,957 | 0 | 103,957 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 152,223 | 0 | 152,223 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 230,191 | 0 | 230,191 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 358,281 | 0 | 358,281 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 115,096 | 0 | 115,096 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 163,361 | 0 | 163,361 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 243,186 | 0 | 243,186 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 371,276 | 0 | 371,276 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 126,234 | 0 | 126,234 |