Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 386,127 | 0 | 386,127 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 133,659 | 0 | 133,659 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 185,638 | 0 | 185,638 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 386,127 | 0 | 386,127 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 133,659 | 0 | 133,659 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 185,638 | 0 | 185,638 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III |
| 1m3 |
| 0 |
| 267,319 |
| 0 |
| 267,319 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 402,834 | 0 | 402,834 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 146,654 | 0 | 146,654 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 202,345 | 0 | 202,345 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 293,308 | 0 | 293,308 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 441,818 | 0 | 441,818 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 96,532 | 0 | 96,532 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 129,947 | 0 | 129,947 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 194,920 | 0 | 194,920 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 291,452 | 0 | 291,452 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 100,245 | 0 | 100,245 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 135,516 | 0 | 135,516 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 200,489 | 0 | 200,489 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 295,164 | 0 | 295,164 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 111,383 | 0 | 111,383 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 154,080 | 0 | 154,080 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 209,771 | 0 | 209,771 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 306,303 | 0 | 306,303 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 120,665 | 0 | 120,665 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 167,074 | 0 | 167,074 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 219,053 | 0 | 219,053 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 321,154 | 0 | 321,154 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 66,830 | 0 | 66,830 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 100,245 | 0 | 100,245 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 161,505 | 0 | 161,505 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 256,180 | 0 | 256,180 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá I | 1m3 | 0 | 1,177,400 | 0 | 1,177,400 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá II | 1m3 | 0 | 913,500 | 0 | 913,500 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá III | 1m3 | 0 | 791,700 | 0 | 791,700 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá IV | 1m3 | 0 | 710,500 | 0 | 710,500 |
| Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | m3 | 0 | 103,957 | 0 | 103,957 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | m3 | 0 | 105,814 | 0 | 105,814 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | m3 | 0 | 126,234 | 0 | 126,234 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,55T/m3 | m3 | 0 | 137,372 | 0 | 137,372 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,60T/m3 | m3 | 0 | 150,367 | 0 | 150,367 |
| Đắp nền móng công trình bằng thủ công | m3 | 145,595 | 83,537 | 0 | 229,132 |
| Đắp móng đường ống bằng thủ công | m3 | 145,595 | 107,670 | 0 | 253,265 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 72,399 | 807,776 | 880,175 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 94,675 | 936,904 | 1,031,579 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 115,096 | 1,089,966 | 1,205,062 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 159,649 | 1,495,169 | 1,654,818 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 68,686 | 877,518 | 946,204 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 89,106 | 993,078 | 1,082,184 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 109,526 | 1,171,584 | 1,281,110 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 152,223 | 1,710,489 | 1,862,712 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 63,117 | 899,433 | 962,550 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 83,537 | 1,092,210 | 1,175,747 |
| 1m3 |
| 0 |
| 267,319 |
| 0 |
| 267,319 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 402,834 | 0 | 402,834 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 146,654 | 0 | 146,654 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 202,345 | 0 | 202,345 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 293,308 | 0 | 293,308 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 441,818 | 0 | 441,818 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 96,532 | 0 | 96,532 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 129,947 | 0 | 129,947 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 194,920 | 0 | 194,920 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 291,452 | 0 | 291,452 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 100,245 | 0 | 100,245 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 135,516 | 0 | 135,516 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 200,489 | 0 | 200,489 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 295,164 | 0 | 295,164 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 111,383 | 0 | 111,383 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 154,080 | 0 | 154,080 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 209,771 | 0 | 209,771 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 306,303 | 0 | 306,303 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 120,665 | 0 | 120,665 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 167,074 | 0 | 167,074 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 219,053 | 0 | 219,053 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 321,154 | 0 | 321,154 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 66,830 | 0 | 66,830 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 100,245 | 0 | 100,245 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 161,505 | 0 | 161,505 |
| Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 256,180 | 0 | 256,180 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá I | 1m3 | 0 | 1,177,400 | 0 | 1,177,400 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá II | 1m3 | 0 | 913,500 | 0 | 913,500 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá III | 1m3 | 0 | 791,700 | 0 | 791,700 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá IV | 1m3 | 0 | 710,500 | 0 | 710,500 |
| Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | m3 | 0 | 103,957 | 0 | 103,957 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | m3 | 0 | 105,814 | 0 | 105,814 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | m3 | 0 | 126,234 | 0 | 126,234 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,55T/m3 | m3 | 0 | 137,372 | 0 | 137,372 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,60T/m3 | m3 | 0 | 150,367 | 0 | 150,367 |
| Đắp nền móng công trình bằng thủ công | m3 | 145,595 | 83,537 | 0 | 229,132 |
| Đắp móng đường ống bằng thủ công | m3 | 145,595 | 107,670 | 0 | 253,265 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 72,399 | 807,776 | 880,175 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 94,675 | 936,904 | 1,031,579 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 115,096 | 1,089,966 | 1,205,062 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 159,649 | 1,495,169 | 1,654,818 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 68,686 | 877,518 | 946,204 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 89,106 | 993,078 | 1,082,184 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 109,526 | 1,171,584 | 1,281,110 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 152,223 | 1,710,489 | 1,862,712 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 63,117 | 899,433 | 962,550 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 83,537 | 1,092,210 | 1,175,747 |