Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,283,540 | 481,950 | 96,227 | 1,861,717 | |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 747,681 | 252,450 | 71,668 | 1,071,799 | |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 744,672 | 252,450 | 71,668 | 1,068,790 | |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,283,540 | 481,950 | 96,227 | 1,861,717 | |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 747,681 | 252,450 | 71,668 | 1,071,799 | |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 744,672 | 252,450 | 71,668 | 1,068,790 | |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 806,282 |
| 252,450 |
| 71,668 |
| 1,130,400 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 812,801 | 252,450 | 71,668 | 1,136,919 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 866,104 | 252,450 | 71,668 | 1,190,222 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 878,219 | 252,450 | 71,668 | 1,202,337 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924,125 | 252,450 | 71,668 | 1,248,243 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 943,909 | 252,450 | 71,668 | 1,268,027 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,007,459 | 252,450 | 71,668 | 1,331,577 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,031,388 | 252,450 | 71,668 | 1,355,506 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,066,504 | 252,450 | 71,668 | 1,390,622 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,098,074 | 252,450 | 71,668 | 1,422,192 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,131,187 | 252,450 | 71,668 | 1,455,305 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,188,097 | 252,450 | 71,668 | 1,512,215 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,195,480 | 252,450 | 71,668 | 1,519,598 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,283,540 | 252,450 | 71,668 | 1,607,658 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 740,351 | 211,140 | 71,668 | 1,023,159 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 737,371 | 211,140 | 71,668 | 1,020,179 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 798,378 | 211,140 | 71,668 | 1,081,186 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 804,832 | 211,140 | 71,668 | 1,087,640 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 857,612 | 211,140 | 71,668 | 1,140,420 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 869,609 | 211,140 | 71,668 | 1,152,417 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915,065 | 211,140 | 71,668 | 1,197,873 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 934,655 | 211,140 | 71,668 | 1,217,463 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 997,582 | 211,140 | 71,668 | 1,280,390 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,021,276 | 211,140 | 71,668 | 1,304,084 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,056,048 | 211,140 | 71,668 | 1,338,856 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,087,309 | 211,140 | 71,668 | 1,370,117 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,120,097 | 211,140 | 71,668 | 1,402,905 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,176,449 | 211,140 | 71,668 | 1,459,257 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,183,760 | 211,140 | 71,668 | 1,466,568 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,270,957 | 211,140 | 71,668 | 1,553,765 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 740,351 | 635,715 | 106,316 | 1,482,382 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 737,371 | 635,715 | 106,316 | 1,479,402 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 798,378 | 635,715 | 106,316 | 1,540,409 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 804,832 | 635,715 | 106,316 | 1,546,863 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 857,612 | 635,715 | 106,316 | 1,599,643 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 869,609 | 635,715 | 106,316 | 1,611,640 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 915,065 | 635,715 | 106,316 | 1,657,096 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 934,655 | 635,715 | 106,316 | 1,676,686 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 997,582 | 635,715 | 106,316 | 1,739,613 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,021,276 | 635,715 | 106,316 | 1,763,307 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,056,048 | 635,715 | 106,316 | 1,798,079 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,087,309 | 635,715 | 106,316 | 1,829,340 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,120,097 | 635,715 | 106,316 | 1,862,128 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,176,449 | 635,715 | 106,316 | 1,918,480 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,183,760 | 635,715 | 106,316 | 1,925,791 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,270,957 | 635,715 | 106,316 | 2,012,988 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 740,351 | 711,450 | 112,940 | 1,564,741 |
| m3 |
| 806,282 |
| 252,450 |
| 71,668 |
| 1,130,400 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 812,801 | 252,450 | 71,668 | 1,136,919 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 866,104 | 252,450 | 71,668 | 1,190,222 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 878,219 | 252,450 | 71,668 | 1,202,337 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924,125 | 252,450 | 71,668 | 1,248,243 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 943,909 | 252,450 | 71,668 | 1,268,027 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,007,459 | 252,450 | 71,668 | 1,331,577 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,031,388 | 252,450 | 71,668 | 1,355,506 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,066,504 | 252,450 | 71,668 | 1,390,622 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,098,074 | 252,450 | 71,668 | 1,422,192 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,131,187 | 252,450 | 71,668 | 1,455,305 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,188,097 | 252,450 | 71,668 | 1,512,215 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,195,480 | 252,450 | 71,668 | 1,519,598 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,283,540 | 252,450 | 71,668 | 1,607,658 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 740,351 | 211,140 | 71,668 | 1,023,159 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 737,371 | 211,140 | 71,668 | 1,020,179 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 798,378 | 211,140 | 71,668 | 1,081,186 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 804,832 | 211,140 | 71,668 | 1,087,640 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 857,612 | 211,140 | 71,668 | 1,140,420 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 869,609 | 211,140 | 71,668 | 1,152,417 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915,065 | 211,140 | 71,668 | 1,197,873 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 934,655 | 211,140 | 71,668 | 1,217,463 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 997,582 | 211,140 | 71,668 | 1,280,390 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,021,276 | 211,140 | 71,668 | 1,304,084 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,056,048 | 211,140 | 71,668 | 1,338,856 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,087,309 | 211,140 | 71,668 | 1,370,117 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,120,097 | 211,140 | 71,668 | 1,402,905 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,176,449 | 211,140 | 71,668 | 1,459,257 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,183,760 | 211,140 | 71,668 | 1,466,568 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,270,957 | 211,140 | 71,668 | 1,553,765 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 740,351 | 635,715 | 106,316 | 1,482,382 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 737,371 | 635,715 | 106,316 | 1,479,402 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 798,378 | 635,715 | 106,316 | 1,540,409 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 804,832 | 635,715 | 106,316 | 1,546,863 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 857,612 | 635,715 | 106,316 | 1,599,643 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 869,609 | 635,715 | 106,316 | 1,611,640 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 915,065 | 635,715 | 106,316 | 1,657,096 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 934,655 | 635,715 | 106,316 | 1,676,686 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 997,582 | 635,715 | 106,316 | 1,739,613 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,021,276 | 635,715 | 106,316 | 1,763,307 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,056,048 | 635,715 | 106,316 | 1,798,079 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,087,309 | 635,715 | 106,316 | 1,829,340 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,120,097 | 635,715 | 106,316 | 1,862,128 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,176,449 | 635,715 | 106,316 | 1,918,480 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,183,760 | 635,715 | 106,316 | 1,925,791 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1,270,957 | 635,715 | 106,316 | 2,012,988 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 740,351 | 711,450 | 112,940 | 1,564,741 |