Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,108,839 | 319,005 | 101,899 | 1,529,743 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,142,277 | 319,005 | 101,899 | 1,563,181 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,199,745 | 319,005 | 101,899 | 1,620,649 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,108,839 | 319,005 | 101,899 | 1,529,743 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,142,277 | 319,005 | 101,899 | 1,563,181 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,199,745 | 319,005 | 101,899 | 1,620,649 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1,207,201 |
| 319,005 |
| 101,899 |
| 1,628,105 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,296,124 | 319,005 | 101,899 | 1,717,028 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 762,341 | 325,890 | 101,899 | 1,190,130 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 759,273 | 325,890 | 101,899 | 1,187,062 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 822,092 | 325,890 | 101,899 | 1,249,881 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 828,738 | 325,890 | 101,899 | 1,256,527 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 883,086 | 325,890 | 101,899 | 1,310,875 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 895,439 | 325,890 | 101,899 | 1,323,228 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 942,245 | 325,890 | 101,899 | 1,370,034 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962,417 | 325,890 | 101,899 | 1,390,206 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,027,214 | 325,890 | 101,899 | 1,455,003 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,051,611 | 325,890 | 101,899 | 1,479,400 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,087,416 | 325,890 | 101,899 | 1,515,205 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,119,605 | 325,890 | 101,899 | 1,547,394 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,153,367 | 325,890 | 101,899 | 1,581,156 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,211,393 | 325,890 | 101,899 | 1,639,182 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,218,921 | 325,890 | 101,899 | 1,646,710 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,308,708 | 325,890 | 101,899 | 1,736,497 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 755,011 | 293,760 | 101,899 | 1,150,670 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 751,973 | 293,760 | 101,899 | 1,147,632 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 814,187 | 293,760 | 101,899 | 1,209,846 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 820,770 | 293,760 | 101,899 | 1,216,429 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874,595 | 293,760 | 101,899 | 1,270,254 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 886,829 | 293,760 | 101,899 | 1,282,488 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 933,185 | 293,760 | 101,899 | 1,328,844 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 953,163 | 293,760 | 101,899 | 1,348,822 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,017,337 | 293,760 | 101,899 | 1,412,996 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,041,499 | 293,760 | 101,899 | 1,437,158 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,076,960 | 293,760 | 101,899 | 1,472,619 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,108,839 | 293,760 | 101,899 | 1,504,498 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,142,277 | 293,760 | 101,899 | 1,537,936 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,199,745 | 293,760 | 101,899 | 1,595,404 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,207,201 | 293,760 | 101,899 | 1,602,860 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,296,124 | 293,760 | 101,899 | 1,691,783 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 747,681 | 266,220 | 95,274 | 1,109,175 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 744,672 | 266,220 | 95,274 | 1,106,166 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 806,282 | 266,220 | 95,274 | 1,167,776 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 812,801 | 266,220 | 95,274 | 1,174,295 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 866,104 | 266,220 | 95,274 | 1,227,598 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 878,219 | 266,220 | 95,274 | 1,239,713 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924,125 | 266,220 | 95,274 | 1,285,619 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 943,909 | 266,220 | 95,274 | 1,305,403 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,007,459 | 266,220 | 95,274 | 1,368,953 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,031,388 | 266,220 | 95,274 | 1,392,882 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,066,504 | 266,220 | 95,274 | 1,427,998 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,098,074 | 266,220 | 95,274 | 1,459,568 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,131,187 | 266,220 | 95,274 | 1,492,681 |
| m3 |
| 1,207,201 |
| 319,005 |
| 101,899 |
| 1,628,105 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,296,124 | 319,005 | 101,899 | 1,717,028 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 762,341 | 325,890 | 101,899 | 1,190,130 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 759,273 | 325,890 | 101,899 | 1,187,062 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 822,092 | 325,890 | 101,899 | 1,249,881 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 828,738 | 325,890 | 101,899 | 1,256,527 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 883,086 | 325,890 | 101,899 | 1,310,875 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 895,439 | 325,890 | 101,899 | 1,323,228 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 942,245 | 325,890 | 101,899 | 1,370,034 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962,417 | 325,890 | 101,899 | 1,390,206 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,027,214 | 325,890 | 101,899 | 1,455,003 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,051,611 | 325,890 | 101,899 | 1,479,400 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,087,416 | 325,890 | 101,899 | 1,515,205 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,119,605 | 325,890 | 101,899 | 1,547,394 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,153,367 | 325,890 | 101,899 | 1,581,156 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,211,393 | 325,890 | 101,899 | 1,639,182 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,218,921 | 325,890 | 101,899 | 1,646,710 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,308,708 | 325,890 | 101,899 | 1,736,497 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 755,011 | 293,760 | 101,899 | 1,150,670 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 751,973 | 293,760 | 101,899 | 1,147,632 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 814,187 | 293,760 | 101,899 | 1,209,846 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 820,770 | 293,760 | 101,899 | 1,216,429 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874,595 | 293,760 | 101,899 | 1,270,254 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 886,829 | 293,760 | 101,899 | 1,282,488 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 933,185 | 293,760 | 101,899 | 1,328,844 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 953,163 | 293,760 | 101,899 | 1,348,822 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,017,337 | 293,760 | 101,899 | 1,412,996 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,041,499 | 293,760 | 101,899 | 1,437,158 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,076,960 | 293,760 | 101,899 | 1,472,619 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,108,839 | 293,760 | 101,899 | 1,504,498 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,142,277 | 293,760 | 101,899 | 1,537,936 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,199,745 | 293,760 | 101,899 | 1,595,404 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,207,201 | 293,760 | 101,899 | 1,602,860 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,296,124 | 293,760 | 101,899 | 1,691,783 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 747,681 | 266,220 | 95,274 | 1,109,175 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 744,672 | 266,220 | 95,274 | 1,106,166 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 806,282 | 266,220 | 95,274 | 1,167,776 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 812,801 | 266,220 | 95,274 | 1,174,295 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 866,104 | 266,220 | 95,274 | 1,227,598 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 878,219 | 266,220 | 95,274 | 1,239,713 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924,125 | 266,220 | 95,274 | 1,285,619 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 943,909 | 266,220 | 95,274 | 1,305,403 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,007,459 | 266,220 | 95,274 | 1,368,953 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,031,388 | 266,220 | 95,274 | 1,392,882 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,066,504 | 266,220 | 95,274 | 1,427,998 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,098,074 | 266,220 | 95,274 | 1,459,568 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,131,187 | 266,220 | 95,274 | 1,492,681 |