Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 971,671 | 1,606,500 | 122,658 | 2,700,829 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,037,091 | 1,606,500 | 122,658 | 2,766,249 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,061,723 | 1,606,500 | 122,658 | 2,790,881 | |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 971,671 | 1,606,500 | 122,658 | 2,700,829 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,037,091 | 1,606,500 | 122,658 | 2,766,249 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,061,723 | 1,606,500 | 122,658 | 2,790,881 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1,097,872 |
| 1,606,500 |
| 122,658 |
| 2,827,030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,130,370 | 1,606,500 | 122,658 | 2,859,528 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,164,457 | 1,606,500 | 122,658 | 2,893,615 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,223,041 | 1,606,500 | 122,658 | 2,952,199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,230,641 | 1,606,500 | 122,658 | 2,959,799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,321,292 | 1,606,500 | 122,658 | 3,050,450 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 702,622 | 60,863 | 59,869 | 823,354 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 698,655 | 60,863 | 59,869 | 819,387 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 757,595 | 60,863 | 59,869 | 878,327 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 761,896 | 60,863 | 59,869 | 882,628 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812,076 | 60,863 | 59,869 | 932,808 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 823,460 | 60,863 | 59,869 | 944,192 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 865,360 | 60,863 | 59,869 | 986,092 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 884,339 | 60,863 | 59,869 | 1,005,071 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 942,841 | 60,863 | 59,869 | 1,063,573 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 978,578 | 60,863 | 59,869 | 1,099,310 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 998,637 | 60,863 | 59,869 | 1,119,369 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,027,681 | 60,863 | 59,869 | 1,148,413 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,057,294 | 60,863 | 59,869 | 1,178,026 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,111,268 | 60,863 | 59,869 | 1,232,000 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,113,591 | 60,863 | 59,869 | 1,234,323 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,239,349 | 60,863 | 59,869 | 1,360,081 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 747,681 | 142,713 | 64,773 | 955,167 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 744,672 | 142,713 | 64,773 | 952,158 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 806,282 | 142,713 | 64,773 | 1,013,768 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812,801 | 142,713 | 64,773 | 1,020,287 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 866,104 | 142,713 | 64,773 | 1,073,590 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 878,219 | 142,713 | 64,773 | 1,085,705 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 924,125 | 142,713 | 64,773 | 1,131,611 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943,909 | 142,713 | 64,773 | 1,151,395 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,007,459 | 142,713 | 64,773 | 1,214,945 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,031,388 | 142,713 | 64,773 | 1,238,874 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,066,504 | 142,713 | 64,773 | 1,273,990 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,098,074 | 142,713 | 64,773 | 1,305,560 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,131,187 | 142,713 | 64,773 | 1,338,673 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,188,097 | 142,713 | 64,773 | 1,395,583 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,195,480 | 142,713 | 64,773 | 1,402,966 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,283,540 | 142,713 | 64,773 | 1,491,026 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 740,351 | 92,344 | 59,521 | 892,216 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 737,371 | 92,344 | 59,521 | 889,236 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 798,378 | 92,344 | 59,521 | 950,243 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 804,832 | 92,344 | 59,521 | 956,697 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 857,612 | 92,344 | 59,521 | 1,009,477 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 869,609 | 92,344 | 59,521 | 1,021,474 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 915,065 | 92,344 | 59,521 | 1,066,930 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 934,655 | 92,344 | 59,521 | 1,086,520 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 997,582 | 92,344 | 59,521 | 1,149,447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1,097,872 |
| 1,606,500 |
| 122,658 |
| 2,827,030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,130,370 | 1,606,500 | 122,658 | 2,859,528 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,164,457 | 1,606,500 | 122,658 | 2,893,615 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,223,041 | 1,606,500 | 122,658 | 2,952,199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,230,641 | 1,606,500 | 122,658 | 2,959,799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,321,292 | 1,606,500 | 122,658 | 3,050,450 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 702,622 | 60,863 | 59,869 | 823,354 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 698,655 | 60,863 | 59,869 | 819,387 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 757,595 | 60,863 | 59,869 | 878,327 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 761,896 | 60,863 | 59,869 | 882,628 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812,076 | 60,863 | 59,869 | 932,808 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 823,460 | 60,863 | 59,869 | 944,192 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 865,360 | 60,863 | 59,869 | 986,092 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 884,339 | 60,863 | 59,869 | 1,005,071 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 942,841 | 60,863 | 59,869 | 1,063,573 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 978,578 | 60,863 | 59,869 | 1,099,310 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 998,637 | 60,863 | 59,869 | 1,119,369 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,027,681 | 60,863 | 59,869 | 1,148,413 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,057,294 | 60,863 | 59,869 | 1,178,026 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,111,268 | 60,863 | 59,869 | 1,232,000 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,113,591 | 60,863 | 59,869 | 1,234,323 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,239,349 | 60,863 | 59,869 | 1,360,081 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 747,681 | 142,713 | 64,773 | 955,167 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 744,672 | 142,713 | 64,773 | 952,158 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 806,282 | 142,713 | 64,773 | 1,013,768 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812,801 | 142,713 | 64,773 | 1,020,287 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 866,104 | 142,713 | 64,773 | 1,073,590 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 878,219 | 142,713 | 64,773 | 1,085,705 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 924,125 | 142,713 | 64,773 | 1,131,611 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943,909 | 142,713 | 64,773 | 1,151,395 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,007,459 | 142,713 | 64,773 | 1,214,945 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,031,388 | 142,713 | 64,773 | 1,238,874 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,066,504 | 142,713 | 64,773 | 1,273,990 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,098,074 | 142,713 | 64,773 | 1,305,560 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,131,187 | 142,713 | 64,773 | 1,338,673 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,188,097 | 142,713 | 64,773 | 1,395,583 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,195,480 | 142,713 | 64,773 | 1,402,966 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,283,540 | 142,713 | 64,773 | 1,491,026 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 740,351 | 92,344 | 59,521 | 892,216 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 737,371 | 92,344 | 59,521 | 889,236 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 798,378 | 92,344 | 59,521 | 950,243 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 804,832 | 92,344 | 59,521 | 956,697 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 857,612 | 92,344 | 59,521 | 1,009,477 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 869,609 | 92,344 | 59,521 | 1,021,474 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 915,065 | 92,344 | 59,521 | 1,066,930 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 934,655 | 92,344 | 59,521 | 1,086,520 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 997,582 | 92,344 | 59,521 | 1,149,447 |