Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,119,605 | 330,480 | 95,736 | 1,545,821 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,153,367 | 330,480 | 95,736 | 1,579,583 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,211,393 | 330,480 | 95,736 | 1,637,609 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,119,605 | 330,480 | 95,736 | 1,545,821 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,153,367 | 330,480 | 95,736 | 1,579,583 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,211,393 | 330,480 | 95,736 | 1,637,609 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 1,218,921 |
| 330,480 |
| 95,736 |
| 1,645,137 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,308,708 | 330,480 | 95,736 | 1,734,924 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 755,011 | 298,350 | 95,736 | 1,149,097 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 751,973 | 298,350 | 95,736 | 1,146,059 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 814,187 | 298,350 | 95,736 | 1,208,273 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 820,770 | 298,350 | 95,736 | 1,214,856 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874,595 | 298,350 | 95,736 | 1,268,681 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 886,829 | 298,350 | 95,736 | 1,280,915 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 933,185 | 298,350 | 95,736 | 1,327,271 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 953,163 | 298,350 | 95,736 | 1,347,249 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,017,337 | 298,350 | 95,736 | 1,411,423 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,041,499 | 298,350 | 95,736 | 1,435,585 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,076,960 | 298,350 | 95,736 | 1,471,046 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,108,839 | 298,350 | 95,736 | 1,502,925 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,142,277 | 298,350 | 95,736 | 1,536,363 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,199,745 | 298,350 | 95,736 | 1,593,831 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,207,201 | 298,350 | 95,736 | 1,601,287 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,296,124 | 298,350 | 95,736 | 1,690,210 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 747,681 | 268,515 | 88,379 | 1,104,575 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 744,672 | 268,515 | 88,379 | 1,101,566 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 806,282 | 268,515 | 88,379 | 1,163,176 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812,801 | 268,515 | 88,379 | 1,169,695 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 866,104 | 268,515 | 88,379 | 1,222,998 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 878,219 | 268,515 | 88,379 | 1,235,113 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 924,125 | 268,515 | 88,379 | 1,281,019 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943,909 | 268,515 | 88,379 | 1,300,803 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,007,459 | 268,515 | 88,379 | 1,364,353 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,031,388 | 268,515 | 88,379 | 1,388,282 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,066,504 | 268,515 | 88,379 | 1,423,398 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,098,074 | 268,515 | 88,379 | 1,454,968 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,131,187 | 268,515 | 88,379 | 1,488,081 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,188,097 | 268,515 | 88,379 | 1,544,991 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,195,480 | 268,515 | 88,379 | 1,552,374 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,283,540 | 268,515 | 88,379 | 1,640,434 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 747,681 | 240,975 | 83,475 | 1,072,131 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 744,672 | 240,975 | 83,475 | 1,069,122 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 806,282 | 240,975 | 83,475 | 1,130,732 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812,801 | 240,975 | 83,475 | 1,137,251 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 866,104 | 240,975 | 83,475 | 1,190,554 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 878,219 | 240,975 | 83,475 | 1,202,669 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 924,125 | 240,975 | 83,475 | 1,248,575 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943,909 | 240,975 | 83,475 | 1,268,359 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,007,459 | 240,975 | 83,475 | 1,331,909 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,031,388 | 240,975 | 83,475 | 1,355,838 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,066,504 | 240,975 | 83,475 | 1,390,954 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,098,074 | 240,975 | 83,475 | 1,422,524 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,131,187 | 240,975 | 83,475 | 1,455,637 |
| m3 |
| 1,218,921 |
| 330,480 |
| 95,736 |
| 1,645,137 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,308,708 | 330,480 | 95,736 | 1,734,924 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 755,011 | 298,350 | 95,736 | 1,149,097 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 751,973 | 298,350 | 95,736 | 1,146,059 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 814,187 | 298,350 | 95,736 | 1,208,273 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 820,770 | 298,350 | 95,736 | 1,214,856 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874,595 | 298,350 | 95,736 | 1,268,681 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 886,829 | 298,350 | 95,736 | 1,280,915 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 933,185 | 298,350 | 95,736 | 1,327,271 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 953,163 | 298,350 | 95,736 | 1,347,249 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,017,337 | 298,350 | 95,736 | 1,411,423 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,041,499 | 298,350 | 95,736 | 1,435,585 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,076,960 | 298,350 | 95,736 | 1,471,046 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,108,839 | 298,350 | 95,736 | 1,502,925 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,142,277 | 298,350 | 95,736 | 1,536,363 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,199,745 | 298,350 | 95,736 | 1,593,831 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,207,201 | 298,350 | 95,736 | 1,601,287 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,296,124 | 298,350 | 95,736 | 1,690,210 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 747,681 | 268,515 | 88,379 | 1,104,575 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 744,672 | 268,515 | 88,379 | 1,101,566 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 806,282 | 268,515 | 88,379 | 1,163,176 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812,801 | 268,515 | 88,379 | 1,169,695 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 866,104 | 268,515 | 88,379 | 1,222,998 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 878,219 | 268,515 | 88,379 | 1,235,113 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 924,125 | 268,515 | 88,379 | 1,281,019 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943,909 | 268,515 | 88,379 | 1,300,803 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,007,459 | 268,515 | 88,379 | 1,364,353 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,031,388 | 268,515 | 88,379 | 1,388,282 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,066,504 | 268,515 | 88,379 | 1,423,398 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,098,074 | 268,515 | 88,379 | 1,454,968 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,131,187 | 268,515 | 88,379 | 1,488,081 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,188,097 | 268,515 | 88,379 | 1,544,991 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,195,480 | 268,515 | 88,379 | 1,552,374 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,283,540 | 268,515 | 88,379 | 1,640,434 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 747,681 | 240,975 | 83,475 | 1,072,131 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 744,672 | 240,975 | 83,475 | 1,069,122 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 806,282 | 240,975 | 83,475 | 1,130,732 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812,801 | 240,975 | 83,475 | 1,137,251 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 866,104 | 240,975 | 83,475 | 1,190,554 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 878,219 | 240,975 | 83,475 | 1,202,669 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 924,125 | 240,975 | 83,475 | 1,248,575 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943,909 | 240,975 | 83,475 | 1,268,359 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,007,459 | 240,975 | 83,475 | 1,331,909 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,031,388 | 240,975 | 83,475 | 1,355,838 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,066,504 | 240,975 | 83,475 | 1,390,954 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,098,074 | 240,975 | 83,475 | 1,422,524 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,131,187 | 240,975 | 83,475 | 1,455,637 |