Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 744,672 | 240,975 | 93,935 | 1,079,582 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 806,282 | 240,975 | 93,935 | 1,141,192 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 812,801 | 240,975 | 93,935 | 1,147,711 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 744,672 | 240,975 | 93,935 | 1,079,582 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 806,282 | 240,975 | 93,935 | 1,141,192 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 812,801 | 240,975 | 93,935 | 1,147,711 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T |
| m3 |
| 866,104 |
| 240,975 |
| 93,935 |
| 1,201,014 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 878,219 | 240,975 | 93,935 | 1,213,129 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 924,125 | 240,975 | 93,935 | 1,259,035 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 943,909 | 240,975 | 93,935 | 1,278,819 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,007,459 | 240,975 | 93,935 | 1,342,369 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,031,388 | 240,975 | 93,935 | 1,366,298 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,066,504 | 240,975 | 93,935 | 1,401,414 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,098,074 | 240,975 | 93,935 | 1,432,984 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,131,187 | 240,975 | 93,935 | 1,466,097 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,188,097 | 240,975 | 93,935 | 1,523,007 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,195,480 | 240,975 | 93,935 | 1,530,390 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,283,540 | 240,975 | 93,935 | 1,618,450 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 769,672 | 436,050 | 115,738 | 1,321,460 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 766,574 | 436,050 | 115,738 | 1,318,362 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 829,996 | 436,050 | 115,738 | 1,381,784 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 836,707 | 436,050 | 115,738 | 1,388,495 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 891,577 | 436,050 | 115,738 | 1,443,365 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 904,049 | 436,050 | 115,738 | 1,455,837 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 951,305 | 436,050 | 115,738 | 1,503,093 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 971,671 | 436,050 | 115,738 | 1,523,459 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,037,091 | 436,050 | 115,738 | 1,588,879 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,061,723 | 436,050 | 115,738 | 1,613,511 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,097,872 | 436,050 | 115,738 | 1,649,660 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,130,370 | 436,050 | 115,738 | 1,682,158 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,164,457 | 436,050 | 115,738 | 1,716,245 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,223,041 | 436,050 | 115,738 | 1,774,829 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,230,641 | 436,050 | 115,738 | 1,782,429 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,321,292 | 436,050 | 115,738 | 1,873,080 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 762,341 | 392,445 | 115,738 | 1,270,524 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 759,273 | 392,445 | 115,738 | 1,267,456 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 822,092 | 392,445 | 115,738 | 1,330,275 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 828,738 | 392,445 | 115,738 | 1,336,921 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 883,086 | 392,445 | 115,738 | 1,391,269 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 895,439 | 392,445 | 115,738 | 1,403,622 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 942,245 | 392,445 | 115,738 | 1,450,428 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 962,417 | 392,445 | 115,738 | 1,470,600 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,027,214 | 392,445 | 115,738 | 1,535,397 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,051,611 | 392,445 | 115,738 | 1,559,794 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,087,416 | 392,445 | 115,738 | 1,595,599 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,119,605 | 392,445 | 115,738 | 1,627,788 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,153,367 | 392,445 | 115,738 | 1,661,550 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,211,393 | 392,445 | 115,738 | 1,719,576 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,218,921 | 392,445 | 115,738 | 1,727,104 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,308,708 | 392,445 | 115,738 | 1,816,891 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 762,341 | 353,430 | 108,471 | 1,224,242 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 759,273 | 353,430 | 108,471 | 1,221,174 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 822,092 | 353,430 | 108,471 | 1,283,993 |
| m3 |
| 866,104 |
| 240,975 |
| 93,935 |
| 1,201,014 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 878,219 | 240,975 | 93,935 | 1,213,129 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 924,125 | 240,975 | 93,935 | 1,259,035 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 943,909 | 240,975 | 93,935 | 1,278,819 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,007,459 | 240,975 | 93,935 | 1,342,369 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,031,388 | 240,975 | 93,935 | 1,366,298 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,066,504 | 240,975 | 93,935 | 1,401,414 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,098,074 | 240,975 | 93,935 | 1,432,984 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,131,187 | 240,975 | 93,935 | 1,466,097 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,188,097 | 240,975 | 93,935 | 1,523,007 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,195,480 | 240,975 | 93,935 | 1,530,390 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,283,540 | 240,975 | 93,935 | 1,618,450 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 769,672 | 436,050 | 115,738 | 1,321,460 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 766,574 | 436,050 | 115,738 | 1,318,362 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 829,996 | 436,050 | 115,738 | 1,381,784 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 836,707 | 436,050 | 115,738 | 1,388,495 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 891,577 | 436,050 | 115,738 | 1,443,365 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 904,049 | 436,050 | 115,738 | 1,455,837 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 951,305 | 436,050 | 115,738 | 1,503,093 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 971,671 | 436,050 | 115,738 | 1,523,459 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,037,091 | 436,050 | 115,738 | 1,588,879 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,061,723 | 436,050 | 115,738 | 1,613,511 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,097,872 | 436,050 | 115,738 | 1,649,660 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,130,370 | 436,050 | 115,738 | 1,682,158 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,164,457 | 436,050 | 115,738 | 1,716,245 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,223,041 | 436,050 | 115,738 | 1,774,829 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,230,641 | 436,050 | 115,738 | 1,782,429 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,321,292 | 436,050 | 115,738 | 1,873,080 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 762,341 | 392,445 | 115,738 | 1,270,524 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 759,273 | 392,445 | 115,738 | 1,267,456 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 822,092 | 392,445 | 115,738 | 1,330,275 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 828,738 | 392,445 | 115,738 | 1,336,921 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 883,086 | 392,445 | 115,738 | 1,391,269 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 895,439 | 392,445 | 115,738 | 1,403,622 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 942,245 | 392,445 | 115,738 | 1,450,428 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 962,417 | 392,445 | 115,738 | 1,470,600 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,027,214 | 392,445 | 115,738 | 1,535,397 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,051,611 | 392,445 | 115,738 | 1,559,794 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,087,416 | 392,445 | 115,738 | 1,595,599 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,119,605 | 392,445 | 115,738 | 1,627,788 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,153,367 | 392,445 | 115,738 | 1,661,550 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,211,393 | 392,445 | 115,738 | 1,719,576 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,218,921 | 392,445 | 115,738 | 1,727,104 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,308,708 | 392,445 | 115,738 | 1,816,891 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 762,341 | 353,430 | 108,471 | 1,224,242 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 759,273 | 353,430 | 108,471 | 1,221,174 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 822,092 | 353,430 | 108,471 | 1,283,993 |