Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 828,738 | 353,430 | 108,471 | 1,290,639 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 883,086 | 353,430 | 108,471 | 1,344,987 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 895,439 | 353,430 | 108,471 | 1,357,340 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 828,738 | 353,430 | 108,471 | 1,290,639 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 883,086 | 353,430 | 108,471 | 1,344,987 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 895,439 | 353,430 | 108,471 | 1,357,340 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T |
| m3 |
| 942,245 |
| 353,430 |
| 108,471 |
| 1,404,146 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 962,417 | 353,430 | 108,471 | 1,424,318 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,027,214 | 353,430 | 108,471 | 1,489,115 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,051,611 | 353,430 | 108,471 | 1,513,512 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,087,416 | 353,430 | 108,471 | 1,549,317 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,119,605 | 353,430 | 108,471 | 1,581,506 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,153,367 | 353,430 | 108,471 | 1,615,268 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,211,393 | 353,430 | 108,471 | 1,673,294 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,218,921 | 353,430 | 108,471 | 1,680,822 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,308,708 | 353,430 | 108,471 | 1,770,609 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 755,011 | 319,005 | 108,471 | 1,182,487 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 751,973 | 319,005 | 108,471 | 1,179,449 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 814,187 | 319,005 | 108,471 | 1,241,663 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 820,770 | 319,005 | 108,471 | 1,248,246 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 874,595 | 319,005 | 108,471 | 1,302,071 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 886,829 | 319,005 | 108,471 | 1,314,305 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 933,185 | 319,005 | 108,471 | 1,360,661 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 953,163 | 319,005 | 108,471 | 1,380,639 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,017,337 | 319,005 | 108,471 | 1,444,813 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,041,499 | 319,005 | 108,471 | 1,468,975 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,076,960 | 319,005 | 108,471 | 1,504,436 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,108,839 | 319,005 | 108,471 | 1,536,315 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,142,277 | 319,005 | 108,471 | 1,569,753 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,199,745 | 319,005 | 108,471 | 1,627,221 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,207,201 | 319,005 | 108,471 | 1,634,677 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,296,124 | 319,005 | 108,471 | 1,723,600 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 762,341 | 325,890 | 108,471 | 1,196,702 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 759,273 | 325,890 | 108,471 | 1,193,634 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 822,092 | 325,890 | 108,471 | 1,256,453 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 828,738 | 325,890 | 108,471 | 1,263,099 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 883,086 | 325,890 | 108,471 | 1,317,447 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 895,439 | 325,890 | 108,471 | 1,329,800 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 942,245 | 325,890 | 108,471 | 1,376,606 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 962,417 | 325,890 | 108,471 | 1,396,778 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,027,214 | 325,890 | 108,471 | 1,461,575 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,051,611 | 325,890 | 108,471 | 1,485,972 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,087,416 | 325,890 | 108,471 | 1,521,777 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,119,605 | 325,890 | 108,471 | 1,553,966 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,153,367 | 325,890 | 108,471 | 1,587,728 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,211,393 | 325,890 | 108,471 | 1,645,754 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,218,921 | 325,890 | 108,471 | 1,653,282 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,308,708 | 325,890 | 108,471 | 1,743,069 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 755,011 | 293,760 | 108,471 | 1,157,242 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 751,973 | 293,760 | 108,471 | 1,154,204 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 814,187 | 293,760 | 108,471 | 1,216,418 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 820,770 | 293,760 | 108,471 | 1,223,001 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 874,595 | 293,760 | 108,471 | 1,276,826 |
| m3 |
| 942,245 |
| 353,430 |
| 108,471 |
| 1,404,146 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 962,417 | 353,430 | 108,471 | 1,424,318 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,027,214 | 353,430 | 108,471 | 1,489,115 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,051,611 | 353,430 | 108,471 | 1,513,512 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,087,416 | 353,430 | 108,471 | 1,549,317 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,119,605 | 353,430 | 108,471 | 1,581,506 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,153,367 | 353,430 | 108,471 | 1,615,268 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,211,393 | 353,430 | 108,471 | 1,673,294 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,218,921 | 353,430 | 108,471 | 1,680,822 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,308,708 | 353,430 | 108,471 | 1,770,609 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 755,011 | 319,005 | 108,471 | 1,182,487 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 751,973 | 319,005 | 108,471 | 1,179,449 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 814,187 | 319,005 | 108,471 | 1,241,663 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 820,770 | 319,005 | 108,471 | 1,248,246 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 874,595 | 319,005 | 108,471 | 1,302,071 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 886,829 | 319,005 | 108,471 | 1,314,305 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 933,185 | 319,005 | 108,471 | 1,360,661 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 953,163 | 319,005 | 108,471 | 1,380,639 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,017,337 | 319,005 | 108,471 | 1,444,813 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,041,499 | 319,005 | 108,471 | 1,468,975 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,076,960 | 319,005 | 108,471 | 1,504,436 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,108,839 | 319,005 | 108,471 | 1,536,315 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,142,277 | 319,005 | 108,471 | 1,569,753 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,199,745 | 319,005 | 108,471 | 1,627,221 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,207,201 | 319,005 | 108,471 | 1,634,677 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,296,124 | 319,005 | 108,471 | 1,723,600 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 762,341 | 325,890 | 108,471 | 1,196,702 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 759,273 | 325,890 | 108,471 | 1,193,634 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 822,092 | 325,890 | 108,471 | 1,256,453 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 828,738 | 325,890 | 108,471 | 1,263,099 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 883,086 | 325,890 | 108,471 | 1,317,447 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 895,439 | 325,890 | 108,471 | 1,329,800 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 942,245 | 325,890 | 108,471 | 1,376,606 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 962,417 | 325,890 | 108,471 | 1,396,778 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,027,214 | 325,890 | 108,471 | 1,461,575 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,051,611 | 325,890 | 108,471 | 1,485,972 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,087,416 | 325,890 | 108,471 | 1,521,777 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,119,605 | 325,890 | 108,471 | 1,553,966 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,153,367 | 325,890 | 108,471 | 1,587,728 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,211,393 | 325,890 | 108,471 | 1,645,754 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,218,921 | 325,890 | 108,471 | 1,653,282 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,308,708 | 325,890 | 108,471 | 1,743,069 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 755,011 | 293,760 | 108,471 | 1,157,242 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 751,973 | 293,760 | 108,471 | 1,154,204 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 814,187 | 293,760 | 108,471 | 1,216,418 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 820,770 | 293,760 | 108,471 | 1,223,001 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 874,595 | 293,760 | 108,471 | 1,276,826 |